THÉP TRÒN ĐẶC SNCM439

Thứ tư - 30/11/2022 02:28
Thép tròn đặc SNCM439 là thép chế tạo cơ khí chất lượng cao. Thép chất lượng cao có hàm lượng carbon trung bình, thành phần hợp kim thấp. Thép được tôi trong dầu và quá trình xử lý nhiệt, gia nhiệt độc cứng đạt tới 28-34 HRC. Qua quá trình ủ thép, độ cứng đạt được 250HB. Thép có tính chất nổi bật với độ cứng và sức bền kéo, chịu va đập tốt, chịu mài mòn tốt, cần sử dụng cho công cụ chịu độ mỏi của thép cao. Thép SNCM439 được biết đến như thép hợp kim giữa Niken, Chrome, Molybden...
THÉP TRÒN ĐẶC SNCM439
THÉP TRÒN ĐẶC SNCM439
THÉP TRÒN ĐẶC SNCM439

Đặc tính thép sncm439:
Thép tròn đặc SNCM439 là thép chế tạo cơ khí chất lượng cao. Thép chất lượng cao có hàm lượng carbon trung bình, thành phần hợp kim thấp. Thép được tôi trong dầu và quá trình xử lý nhiệt, gia nhiệt độc cứng đạt tới 28-34 HRC. Qua quá trình ủ thép, độ cứng đạt được 250HB. Thép có tính chất nổi bật với độ cứng và sức bền kéo, chịu va đập tốt, chịu mài mòn tốt, cần sử dụng cho công cụ chịu độ mỏi của thép cao. Thép SNCM439 được biết đến như thép hợp kim giữa Niken, Chrome, Molybden...

MÁC THÉP TƯƠNG ĐƯƠNG CỦA THÉP TRÒN ĐẶC SNCM439
Xuất xứ Mỹ Châu Âu Anh
Tiêu chuẩn ASTM A29 EN 10250 BS 970
Mác thép 4340 36CrNiMo4/
1.6511
EN24/817M40

THÀNH PHẦN HOÁ HỌC CỦA THÉP TRÒN ĐẶC SNCM439
Standard Grade C Mn P S Si Ni Cr Mo
ASTM A29 4340 0.38-0.43 0.60-0.80 0.035 0.040 0.15-0.35 1.65-2.00 0.70-0.90 0.20-0.30
EN 10250 36CrNiMo4/
1.6511
0.32-0.40 0.50-0.80 0.035 0.035 0.40 0.90-1.20 0.90-1.2 0.15-0.30
BS 970 EN24/817M40 0.36-0.44 0.45-0.70 0.035 0.040 0.1-0.40 1.00-1.40 0.20-0.35
JIS G4103 SNCM 439/SNCM8 0.36-0.43 0.60-0.90 0.030 0.030 0.15-0.35 1.60-2.00 0.60-1.00 0.15-0.30
 
 

TÍNH CHẤT CƠ LÝ CỦA THÉP TRÒN ĐẶC SNCM439
Tính chất cơ lý ( đã gia nhiệt) Điều kiện Mẫu
mm
Độ bền kéo MPa Giới hạn chảy
MPa
T 250 850-1000 635
T 150 850-1000 665
U 100 930-1080 740
 
V 63 1000-1150 835
W 30 1080-1230 925
X 30 1150-1300 1005
 
Y 30 1230-1380 1080
Z 30 1555- 1125
 
Giảm độ mỏi của thép 
SNCM439:
Trước khi gia nhiệt làm cứng, thép được nung tới nhiệt độ từ 500 tới 5500C. Tiếp tục làm nóng tới 650 độ C cho tới khi tạo thành hình khối của thép. Sục lạnh 1 giờ cho mỗi 25mm các chiều kích thước và làm lạnh trong nhiệt độ khong khí.
Ủ thép 
SNCM439:
Thép tròn đặc sncm439 phải trải qua quá trình ủ thép phải được thực hiện tại nhiệt độ 844 độ C theo quá trình kiểm soát làm lạnh cảu lò tại mức độ không quá thang 10 độ C mỗi giờ và giảm xuống tới 315 độ C. Từ 315 độ C làm lạnh tới nhiệt độ không khí.
Ứng dụng thép 
SNCM439:
Hệ thống chế tạo máy bay.
Ô tô.
Khoan dầu khí.
Thép rèn.
Chế tạo máy móc.
Hệ thống truyền tải, như các hộp số và trục truyền động.
Trục con lăn băng tải, băng truyền.
Các ngành công nghiệp kỹ thuật tổng hợp và ứng dụng kết cấu, như: trục, bánh răng, trục, trục, khớp nối, chốt, vòng đệm, khuôn...

thep tron dac sncm439 2

                                                BẢNG QUY CÁCH THÉP TRÒN ĐẶC
STT TÊN VẬT TƯ
(Description)
QUY CÁCH
(Dimension)
ĐVT  KL/Cây 
1 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 14 Ø 14 x 6000 mm Cây               7.25
2 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 15 Ø 15 x 6000 mm Cây               8.32
3 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 16 Ø 16 x 6000 mm Cây               9.47
4 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 18 Ø 18 x 6000 mm Cây             11.99
5 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 20 Ø 20 x 6000 mm Cây             14.80
6 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 22 Ø 22 x 6000 mm Cây             17.90
7 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 24 Ø 24 x 6000 mm Cây             21.31
8 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 25 Ø 25 x 6000 mm Cây             23.12
9 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 26 Ø 26 x 6000 mm Cây             25.01
10 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 27 Ø 27 x 6000 mm Cây             26.97
11 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 28 Ø 28 x 6000 mm Cây             29.00
12 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 30 Ø 30 x 6000 mm Cây             33.29
13 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 32 Ø 32 x 6000 mm Cây             37.88
14 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 34 Ø 34 x 6000 mm Cây             42.76
15 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 35 Ø 35 x 6000 mm Cây             45.32
16 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 36 Ø 36 x 6000 mm Cây             47.94
17 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 38 Ø 38 x 6000 mm Cây             53.42
18 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 40 Ø 40 x 6000 mm Cây             59.19
19 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 42 Ø 42 x 6000 mm Cây             65.25
20 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 44 Ø 44 x 6000 mm Cây             71.62
21 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 45 Ø 45 x 6000 mm Cây             74.91
22 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 46 Ø 46 x 6000 mm Cây             78.28
23 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 48 Ø 48 x 6000 mm Cây             85.23
24 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 50 Ø 50 x 6000 mm Cây             92.48
25 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 52 Ø 52 x 6000 mm Cây           100.03
26 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 55 Ø 55 x 6000 mm Cây           111.90
27 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 56 Ø 56 x 6000 mm Cây           116.01
28 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 58 Ø 58 x 6000 mm Cây           124.44
29 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 60 Ø 60 x 6000 mm Cây           133.17
30 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 62 Ø 62 x 6000 mm Cây           142.20
31 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 65 Ø 65 x 6000 mm Cây           156.29
32 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 70 Ø 70 x 6000 mm Cây           181.26
33 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 75 Ø 75 x 6000 mm Cây           208.08
34 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 80 Ø 80 x 6000 mm Cây           236.75
35 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 85 Ø 85 x 6000 mm Cây           267.27
36 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 90 Ø 90 x 6000 mm Cây           299.64
37 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 95 Ø 95 x 6000 mm Cây           333.86
38 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 100 Ø 100 x 6000 mm Cây           369.92
39 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 105 Ø 105 x 6000 mm Cây           407.84
40 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 110 Ø 110 x 6000 mm Cây           447.61
41 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 115 Ø 115 x 6000 mm Cây           489.22
42 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 120 Ø 120 x 6000 mm Cây           532.69
43 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 125 Ø 125 x 6000 mm Cây           578.01
44 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 130 Ø 130 x 6000 mm Cây           625.17
45 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 135 Ø 135 x 6000 mm Cây           674.19
46 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 140 Ø 140 x 6000 mm Cây           725.05
47 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 145 Ø 145 x 6000 mm Cây           777.76
48 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 150 Ø 150 x 6000 mm Cây           832.33
49 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 155 Ø 155 x 6000 mm Cây           888.74
50 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 160 Ø 160 x 6000 mm Cây           947.00
51 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 165 Ø 165 x 6000 mm Cây        1,007.12
52 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 170 Ø 170 x 6000 mm Cây        1,069.08
53 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 175 Ø 175 x 6000 mm Cây        1,132.89
54 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 180 Ø 180 x 6000 mm Cây        1,198.55
55 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 185 Ø 185 x 6000 mm Cây        1,266.06
56 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 190 Ø 190 x 6000 mm Cây        1,335.42
57 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 195 Ø 195 x 6000 mm Cây        1,406.63
58 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 200 Ø 200 x 6000 mm Cây        1,479.69
59 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 210 Ø 210 x 6000 mm Cây        1,631.36
60 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 220 Ø 220 x 6000 mm Cây        1,790.43
61 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 225 Ø 225 x 6000 mm Cây        1,872.74
62 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 230 Ø 230 x 6000 mm Cây        1,956.89
63 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 235 Ø 235 x 6000 mm Cây        2,042.90
64 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 240 Ø 240 x 6000 mm Cây        2,130.76
65 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 245 Ø 245 x 6000 mm Cây        2,220.47
66 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 250 Ø 250 x 6000 mm Cây        2,312.02
67 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 255 Ø 255 x 6000 mm Cây        2,405.43
68 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 260 Ø 260 x 6000 mm Cây        2,500.68
69 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 265 Ø 265 x 6000 mm Cây        2,597.79
70 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 270 Ø 270 x 6000 mm Cây        2,696.74
71 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 275 Ø 275 x 6000 mm Cây        2,797.55
72 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 280 Ø 280 x 6000 mm Cây        2,900.20
73 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 290 Ø 290 x 6000 mm Cây        3,111.06
74 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 295 Ø 295 x 6000 mm Cây        3,219.26
75 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 300 Ø 300 x 6000 mm Cây        3,329.31
76 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 310 Ø 310 x 6000 mm Cây        3,554.96
77 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 315 Ø 315 x 6000 mm Cây        3,670.56
78 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 320 Ø 320 x 6000 mm Cây        3,788.02
79 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 325 Ø 325 x 6000 mm Cây        3,907.32
80 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 330 Ø 330 x 6000 mm Cây        4,028.47
81 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 335 Ø 335 x 6000 mm Cây        4,151.47
82 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 340 Ø 340 x 6000 mm Cây        4,276.31
83 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 345 Ø 345 x 6000 mm Cây        4,403.01
84 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 350 Ø 350 x 6000 mm Cây        4,531.56
85 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 355 Ø 355 x 6000 mm Cây        4,661.96
86 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 360 Ø 360 x 6000 mm Cây        4,794.21
87 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 365 Ø 365 x 6000 mm Cây        4,928.30
88 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 370 Ø 370 x 6000 mm Cây        5,064.25
89 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 375 Ø 375 x 6000 mm Cây        5,202.05
90 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 380 Ø 380 x 6000 mm Cây        5,341.69
91 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 385 Ø 385 x 6000 mm Cây        5,483.19
92 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 390 Ø 390 x 6000 mm Cây        5,626.53
93 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 395 Ø 395 x 6000 mm Cây        5,771.73
94 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 400 Ø 400 x 6000 mm Cây        5,918.77
95 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 410 Ø 410 x 6000 mm Cây        6,218.41
96 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 415 Ø 415 x 6000 mm Cây        6,371.01
97 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 420 Ø 420 x 6000 mm Cây        6,525.45
98 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 425 Ø 425 x 6000 mm Cây        6,681.74
99 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 430 Ø 430 x 6000 mm Cây        6,839.88
100 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 435 Ø 435 x 6000 mm Cây        6,999.88
101 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 440 Ø 440 x 6000 mm Cây        7,161.72
102 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 445 Ø 445 x 6000 mm Cây        7,325.41
103 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 450 Ø 450 x 6000 mm Cây        7,490.95
104 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 455 Ø 455 x 6000 mm Cây        7,658.34
105 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 460 Ø 460 x 6000 mm Cây        7,827.58
106 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 465 Ø 465 x 6000 mm Cây        7,998.67
107 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 470 Ø 470 x 6000 mm Cây        8,171.61
108 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 475 Ø 475 x 6000 mm Cây        8,346.40
109 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 480 Ø 480 x 6000 mm Cây        8,523.04
110 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 485 Ø 485 x 6000 mm Cây        8,701.52
111 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 490 Ø 490 x 6000 mm Cây        8,881.86
112 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 500 Ø 500 x 6000 mm Cây        9,248.09
113 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 510 Ø 510 x 6000 mm Cây        9,621.71
114 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 515 Ø 515 x 6000 mm Cây        9,811.29
115 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 520 Ø 520 x 6000 mm Cây      10,002.73
116 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 530 Ø 530 x 6000 mm Cây      10,391.15
117 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 540 Ø 540 x 6000 mm Cây      10,786.97
118 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 550 Ø 550 x 6000 mm Cây      11,190.18
119 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 560 Ø 560 x 6000 mm Cây      11,600.80
120 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 570 Ø 570 x 6000 mm Cây      12,018.81
121 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 580 Ø 580 x 6000 mm Cây      12,444.22
122 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 590 Ø 590 x 6000 mm Cây      12,877.03
123 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 600 Ø 600 x 6000 mm Cây      13,317.24
124 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 610 Ø 610 x 6000 mm Cây      13,764.85
125 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 620 Ø 620 x 6000 mm Cây      14,219.86
126 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 630 Ø 630 x 6000 mm Cây      14,682.26
127 Thép Tròn Đặc SNCM439 phi 650 Ø 650 x 6000 mm Cây      15,629.26

LIÊN HỆ MUA HÀNG THÉP TRÒN ĐẶC SNCM439
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÉP VIỆT PHÁP
Địa chỉ: 62/71N, Tổ 18, Ấp 3, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Hotline: 0933.096.555
Email: thepvietphap.vn@gmail.com

Tổng số điểm của bài viết là: 46 trong 10 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Mã bảo mật   
Thống kê
  • Đang truy cập8
  • Hôm nay925
  • Tháng hiện tại37,393
  • Tổng lượt truy cập7,018,277

Hổ trợ trực tuyến