THÉP TRÒN ĐẶC JIS G4053 NHẬT BẢN

Thứ sáu - 28/10/2022 04:17
Thép tròn đặc JIS 4053 là thép hợp kim thấp sử dụng chế tạo máy.Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản (JIS) đưa ra tiêu chuẩn JIS G4053 cho thép hợp kim thấp, có thể gia nhiệt.
THÉP TRÒN ĐẶC JIS G4053 NHẬT BẢN
THÉP TRÒN ĐẶC JIS G4053 NHẬT BẢN
THÉP TRÒN ĐẶC JIS G4053
Thép tròn đặc JIS 4053 là thép hợp kim thấp sử dụng chế tạo máy.
Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản (JIS) đưa ra tiêu chuẩn JIS G4053 cho thép hợp kim thấp, có thể gia nhiệt...
Tiêu chuẩn này quy định thép hợp kim chủ yếu được sử dụng trong kết cấu máy thép, được sản xuất bằng cán nóng và rèn nóng, do đó thường được hình thành, chẳng hạn như bằng cách rèn, cắt, v.v. và xử lý nhiệt bằng cách làm nguội, ủ, bình thường hóa, chế hòa khí làm nguội…
THÀNH PHẦN HOÁ HỌC THÉP JIS G4053 NHẬT BẢN
Mác thép Thành phần hoá hoá %
C Si Mn P Max. S Max. Cr Mo
SCM415 0.13-0.18 0.15-0.35 0.60-0.90 0.030 0.030 0.90-1.20 0.15-0.30
SCM418 0.16-0.21 0.15-0.35 0.60-0.90 0.030 0.030 0.90-1.20 0.15-0.30
SCM420 0.18-0.23 0.15-0.35 0.60-0.90 0.030 0.030 0.90-1.20 0.15-0.30
SCM421 0.17-0.23 0.15-0.35 0.70-1.00 0.030 0.030 0.90-1.20 0.15-0.30
SCM430 0.28-0.33 0.15-0.35 0.60-0.90 0.030 0.030 1.00-1.50 0.15-0.30
SCM432 0.27-0.37 0.15-0.35 0.30-0.60 0.030 0.030 0.90-1.20 0.15-0.30
SCM435 0.33-0.38 0.15-0.35 0.60-0.90 0.030 0.030 0.90-1.20 0.15-0.30
SCM440 0.38-0.43 0.15-0.35 0.60-0.90 0.030 0.030 0.90-1.20 0.15-0.30
SCM445 0.43-0.48 0.15-0.35 0.60-0.90 0.030 0.030 0.90-1.20 0.15-0.30
SCM822 0.20-0.25 0.15-0.35 0.60-0.90 0.030 0.030 0.90-1.20 0.15-0.30
Ni và  Cu sẽ không vượt quá 0.25% và 0.30% cho tất cả các mức thép
TÍNH CHẤT CƠ LÝ THÉP TRÒN ĐẶC JIS G4053 NHẬT BẢN
Mác thép TÍNH CHẤT
Giới hạn chảy Độ bền kéo Độ dãn dài Độ cứng QUENCHING HARNESS ( tôi dầu)
   Min MPa mpa % HBW (thép ủ) HRC (cán nóng) Nhiệt độ (C) Độ cứng (HRC)
SCM415 415 665   ≤90 ≤29 830-880 ≤33
SCM418       ≤93 0.030   ≤35
SCM420 365 517 33 95 0.030 850-900 ≤35
SCM421              
SCM430           850-900 ≤43
SCM432              
SCM435 350-550 650-880 8-25   ≤38 830-850 ≤46
SCM440 415 650 25 ≤95 ≤39 830-850 ≤49
SCM445              
SCM822              
 
 thep tron dac jis g4053

ỨNG DỤNG THÉP TRÒN ĐẶC JIS G4053 

Các ứng dụng điển hình cho việc sử dụng thép công cụ JIS G4053 bao gồm Linh kiện, Bộ điều hợp, Cổng, bộ tháo, khối giữ, đế khuôn, đầu phun, dụng cụ hỗ trợ, đồ gá, đồ gá, khuôn, cam, khoan cổ, Trục trục, Bu lông, Trục khuỷu, cùi, khớp nối, thân máy khoan lổ, trục, trục, thanh piston, ram, trục máy móc thủy lực, bánh răng, bánh xích, giá đỡ bánh răng, liên kết xích, trục chính, thân dụng cụ, giá đỡ dụng cụ, thanh nối, thanh nối, kẹp và băng tải Rolls, Ejection Pins, Dĩa, Bánh răng, Thanh dẫn hướng, Trục và bộ phận thủy lực, Trục máy tiện, Bộ phận ghi nhật ký, Trục phay, Trục động cơ, Nuts, Thanh pinch, Pinion, Trục bơm, thanh nhàm chán, rãnh, thanh trượt , hình thành chết, chết phanh, cắt chết, bu lông, bộ phận máy móc và các thành phần... 
                  BẢNG QUY CÁCH THÉP TRÒN ĐẶC JIS G4053 
STT TÊN VẬT TƯ
(Description)
QUY CÁCH
(Dimension)
ĐVT  KL/Cây 
1 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 14 Ø 14 x 6000 mm Cây               7.25
2 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 15 Ø 15 x 6000 mm Cây               8.32
3 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 16 Ø 16 x 6000 mm Cây               9.47
4 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 18 Ø 18 x 6000 mm Cây             11.99
5 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 20 Ø 20 x 6000 mm Cây             14.80
6 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 22 Ø 22 x 6000 mm Cây             17.90
7 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 24 Ø 24 x 6000 mm Cây             21.31
8 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 25 Ø 25 x 6000 mm Cây             23.12
9 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 26 Ø 26 x 6000 mm Cây             25.01
10 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 27 Ø 27 x 6000 mm Cây             26.97
11 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 28 Ø 28 x 6000 mm Cây             29.00
12 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 30 Ø 30 x 6000 mm Cây             33.29
13 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 32 Ø 32 x 6000 mm Cây             37.88
14 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 34 Ø 34 x 6000 mm Cây             42.76
15 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 35 Ø 35 x 6000 mm Cây             45.32
16 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 36 Ø 36 x 6000 mm Cây             47.94
17 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 38 Ø 38 x 6000 mm Cây             53.42
18 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 40 Ø 40 x 6000 mm Cây             59.19
19 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 42 Ø 42 x 6000 mm Cây             65.25
20 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 44 Ø 44 x 6000 mm Cây             71.62
21 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 45 Ø 45 x 6000 mm Cây             74.91
22 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 46 Ø 46 x 6000 mm Cây             78.28
23 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 48 Ø 48 x 6000 mm Cây             85.23
24 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 50 Ø 50 x 6000 mm Cây             92.48
25 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 52 Ø 52 x 6000 mm Cây           100.03
26 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 55 Ø 55 x 6000 mm Cây           111.90
27 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 56 Ø 56 x 6000 mm Cây           116.01
28 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 58 Ø 58 x 6000 mm Cây           124.44
29 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 60 Ø 60 x 6000 mm Cây           133.17
30 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 62 Ø 62 x 6000 mm Cây           142.20
31 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 65 Ø 65 x 6000 mm Cây           156.29
32 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 70 Ø 70 x 6000 mm Cây           181.26
33 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 75 Ø 75 x 6000 mm Cây           208.08
34 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 80 Ø 80 x 6000 mm Cây           236.75
35 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 85 Ø 85 x 6000 mm Cây           267.27
36 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 90 Ø 90 x 6000 mm Cây           299.64
37 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 95 Ø 95 x 6000 mm Cây           333.86
38 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 100 Ø 100 x 6000 mm Cây           369.92
39 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 105 Ø 105 x 6000 mm Cây           407.84
40 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 110 Ø 110 x 6000 mm Cây           447.61
41 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 115 Ø 115 x 6000 mm Cây           489.22
42 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 120 Ø 120 x 6000 mm Cây           532.69
43 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 125 Ø 125 x 6000 mm Cây           578.01
44 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 130 Ø 130 x 6000 mm Cây           625.17
45 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 135 Ø 135 x 6000 mm Cây           674.19
46 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 140 Ø 140 x 6000 mm Cây           725.05
47 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 145 Ø 145 x 6000 mm Cây           777.76
48 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 150 Ø 150 x 6000 mm Cây           832.33
49 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 155 Ø 155 x 6000 mm Cây           888.74
50 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 160 Ø 160 x 6000 mm Cây           947.00
51 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 165 Ø 165 x 6000 mm Cây        1,007.12
52 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 170 Ø 170 x 6000 mm Cây        1,069.08
53 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 175 Ø 175 x 6000 mm Cây        1,132.89
54 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 180 Ø 180 x 6000 mm Cây        1,198.55
55 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 185 Ø 185 x 6000 mm Cây        1,266.06
56 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 190 Ø 190 x 6000 mm Cây        1,335.42
57 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 195 Ø 195 x 6000 mm Cây        1,406.63
58 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 200 Ø 200 x 6000 mm Cây        1,479.69
59 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 210 Ø 210 x 6000 mm Cây        1,631.36
60 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 220 Ø 220 x 6000 mm Cây        1,790.43
61 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 225 Ø 225 x 6000 mm Cây        1,872.74
62 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 230 Ø 230 x 6000 mm Cây        1,956.89
63 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 235 Ø 235 x 6000 mm Cây        2,042.90
64 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 240 Ø 240 x 6000 mm Cây        2,130.76
65 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 245 Ø 245 x 6000 mm Cây        2,220.47
66 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 250 Ø 250 x 6000 mm Cây        2,312.02
67 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 255 Ø 255 x 6000 mm Cây        2,405.43
68 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 260 Ø 260 x 6000 mm Cây        2,500.68
69 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 265 Ø 265 x 6000 mm Cây        2,597.79
70 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 270 Ø 270 x 6000 mm Cây        2,696.74
71 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 275 Ø 275 x 6000 mm Cây        2,797.55
72 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 280 Ø 280 x 6000 mm Cây        2,900.20
73 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 290 Ø 290 x 6000 mm Cây        3,111.06
74 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 295 Ø 295 x 6000 mm Cây        3,219.26
75 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 300 Ø 300 x 6000 mm Cây        3,329.31
76 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 310 Ø 310 x 6000 mm Cây        3,554.96
77 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 315 Ø 315 x 6000 mm Cây        3,670.56
78 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 320 Ø 320 x 6000 mm Cây        3,788.02
79 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 325 Ø 325 x 6000 mm Cây        3,907.32
80 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 330 Ø 330 x 6000 mm Cây        4,028.47
81 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 335 Ø 335 x 6000 mm Cây        4,151.47
82 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 340 Ø 340 x 6000 mm Cây        4,276.31
83 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 345 Ø 345 x 6000 mm Cây        4,403.01
84 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 350 Ø 350 x 6000 mm Cây        4,531.56
85 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 355 Ø 355 x 6000 mm Cây        4,661.96
86 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 360 Ø 360 x 6000 mm Cây        4,794.21
87 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 365 Ø 365 x 6000 mm Cây        4,928.30
88 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 370 Ø 370 x 6000 mm Cây        5,064.25
89 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 375 Ø 375 x 6000 mm Cây        5,202.05
90 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 380 Ø 380 x 6000 mm Cây        5,341.69
91 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 385 Ø 385 x 6000 mm Cây        5,483.19
92 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 390 Ø 390 x 6000 mm Cây        5,626.53
93 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 395 Ø 395 x 6000 mm Cây        5,771.73
94 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 400 Ø 400 x 6000 mm Cây        5,918.77
95 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 410 Ø 410 x 6000 mm Cây        6,218.41
96 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 415 Ø 415 x 6000 mm Cây        6,371.01
97 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 420 Ø 420 x 6000 mm Cây        6,525.45
98 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 425 Ø 425 x 6000 mm Cây        6,681.74
99 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 430 Ø 430 x 6000 mm Cây        6,839.88
100 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 435 Ø 435 x 6000 mm Cây        6,999.88
101 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 440 Ø 440 x 6000 mm Cây        7,161.72
102 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 445 Ø 445 x 6000 mm Cây        7,325.41
103 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 450 Ø 450 x 6000 mm Cây        7,490.95
104 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 455 Ø 455 x 6000 mm Cây        7,658.34
105 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 460 Ø 460 x 6000 mm Cây        7,827.58
106 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 465 Ø 465 x 6000 mm Cây        7,998.67
107 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 470 Ø 470 x 6000 mm Cây        8,171.61
108 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 475 Ø 475 x 6000 mm Cây        8,346.40
109 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 480 Ø 480 x 6000 mm Cây        8,523.04
110 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 485 Ø 485 x 6000 mm Cây        8,701.52
111 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 490 Ø 490 x 6000 mm Cây        8,881.86
112 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 500 Ø 500 x 6000 mm Cây        9,248.09
113 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 510 Ø 510 x 6000 mm Cây        9,621.71
114 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 515 Ø 515 x 6000 mm Cây        9,811.29
115 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 520 Ø 520 x 6000 mm Cây      10,002.73
116 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 530 Ø 530 x 6000 mm Cây      10,391.15
117 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 540 Ø 540 x 6000 mm Cây      10,786.97
118 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 550 Ø 550 x 6000 mm Cây      11,190.18
119 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 560 Ø 560 x 6000 mm Cây      11,600.80
120 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 570 Ø 570 x 6000 mm Cây      12,018.81
121 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 580 Ø 580 x 6000 mm Cây      12,444.22
122 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 590 Ø 590 x 6000 mm Cây      12,877.03
123 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 600 Ø 600 x 6000 mm Cây      13,317.24
124 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 610 Ø 610 x 6000 mm Cây      13,764.85
125 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 620 Ø 620 x 6000 mm Cây      14,219.86
126 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 630 Ø 630 x 6000 mm Cây      14,682.26
127 Thép Tròn Đặc JIS 4053 phi 650 Ø 650 x 6000 mm Cây      15,629.26

CÔNG TY thép việt pháp chúng tôi chuyên cung cấp các loai mác thép tròn đăc,các loai mác thép hộp,các loai mác thép ống đúc,các loai mác đồng,các loai mác thép tấm.... Công ty thép việt pháp có nhiều năm kinh nghiệm kinh doanh,với đội nghũ nhân viên chuyên nghiệp, đến với công ty chúng tôi các bạn sẽ cảm thấy hài lòng....
MUA HÀNG THÉP TRÒN ĐẶC JIS G4053 
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÉP VIỆT PHÁP
Địa chỉ: 62/71N, Tổ 18, Ấp 3, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Hotline: 0933.096.555
Email: thepvietphap.vn@gmail.com  

Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá

Xếp hạng: 5 - 1 phiếu bầu
Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Mã bảo mật   
Thống kê
  • Đang truy cập9
  • Hôm nay750
  • Tháng hiện tại37,218
  • Tổng lượt truy cập7,018,102

Hổ trợ trực tuyến