THÉP TẤM SM490B HÀNG NHẬT

Thứ ba - 18/10/2022 22:26
Thép tấm SM490B là thép tấm kết cấu hàn, thép đã được thường hoá, thép carbon hợp kim thấp, cường lực cao. Thép tấm cán nóng hoặc cán có kiểm soát. Thép tấm JISG3106 SM490B chủ yếu được sử dụng cho cầu hàn, thuyền, xe cơ giới, thùng dầu khí và các bộ phận kết cấu khác được sử dụng thép tấm cán nóng.
THÉP TẤM SM490B HÀNG NHẬT
THÉP TẤM SM490B HÀNG NHẬT
THÉP TẤM SM490B LÀ GÌ?
ĐỊNH DANH THÉP TẤM SM490B
Thép tấm SM490B là thép tấm kết cấu hàn, thép đã được thường hoá, thép carbon hợp kim thấp, cường lực cao. Thép tấm cán nóng hoặc cán có kiểm soát.
ỨNG DỤNG THÉP TẤM SM490B
Thép tấm JISG3106 SM490B chủ yếu được sử dụng cho cầu hàn, thuyền, xe cơ giới, thùng dầu khí và các bộ phận kết cấu khác được sử dụng thép tấm cán nóng.
THÀNH PHẦN HOÁ HỌC THÉP TẤM SM490B

Mức thép
Thành phần hoá học
C
max
Si
max
Mn P
max
S
max
SM400A 0.23 - 2.5xc min 0.035 0.035
SM400B 0.20 0.35 0.6-1.40 0.035 0.035
SM400C 0.19 0.35 1.4 max 0.035 0.035
SM490A 0.20 0.55 1.6 max 0.035 0.035
SM490B 0.19 0.55 1.6 max 0.035 0.035
SM490C 0.19 0.55 1.6 max 0.035 0.035
SM490YA 0.20 0.55 1.6 max 0.035 0.035
SM490YB 0.20 0.55 1.6 max 0.035 0.035
SM520B 0.20 0.55 1.6 max 0.035 0.035
SM520C 0.20 0.55 1.6 max 0.035 0.035
SM570 0.19 0.55 1.6 max 0.035 0.035
TÍNH CHẤT THÉP TẤM SM490B

Mức thép
Điểm chảy/Giới hạn chảy
N/mm2 (min)
Độ bền kéo
N/mm2
Elongation
Độ dày
 mm
Độ dày
 mm
thinckness Test piece % min
16 or under Over 16-40 100 or under
SM400A
SM400B
SM400C
245 235 400-510 <5 NO.5 23
≥5 <16 NO.1A 19
≥16 <50 NO.1A 22
SM490A
SM490B
SM490C
325 315 490-610 <5 NO.5 22
≥5 <16 NO.1A 17
≥16 <50 NO.1A 21
SM490YA
SM490YB
365 355 490-610 <5 NO.5 19
≥5 <16 NO.1A 15
≥16 <50 NO.1A 19
SM520B
SM520C
365 355 520-640 <5 NO.5 19
≥5 <16 NO.1A 15
≥16 <50 NO.1A 19
SM570 460 450 570-720 <5 NO.5 19
≥5 <16 NO.5 26
≥16 <50 NO.5 20

THỬ NGHIỆM VA ĐẬP
Mức thép Nhiệt độ °C Năng lượng hấp thụ
 J (min)
Mẫu thử nghiệm
SM400B 0 27 No.4 in rolling direction
SM400C 0 47
SM490B 0 27
SM490C 0 47
SM490YB 0 27
SM520B 0 27
SM520C 0 47
SM570 -5 47

thep tam sm490b hang nhat


                    BẢNG QUY CÁCH KÍCH THƯỚC SM490B   
STT TÊN VẬT TƯ
(Description)
QUY CÁCH
(Dimension)
ĐVT Khối lượng/tấm Khối lượng/m2      
1 Thép Tấm SM490B 3ly 3 x 1500 x 6000 mm Tấm 211.95 23.55      
2 Thép Tấm SM490B  4ly 4 x 1500 x 6000 mm Tấm 282.6 31.4      
3 Thép Tấm  SM490B  5ly 5 x 1500 x 6000 mm Tấm 353.25 39.25      
4 Thép Tấm SM490B   6ly 6 x 1500 x 6000 mm Tấm 423.9 47.1      
5 Thép Tấm  SM490B  8ly 8 x 1500 x 6000 mm Tấm 565.2 62.8      
6 Thép Tấm  SM490B   9ly 9 x 1500 x 6000 mm Tấm 635.85 70.65      
7 Thép Tấm SM490B   10ly 10 x 1500 x 6000 mm Tấm 706.5 78.5      
8 Thép Tấm SM490B   12ly 12 x 2000 x 6000 mm Tấm 1130.4 94.2      
9 Thép Tấm SM490B    13ly 13 x 2000 x 6000 mm Tấm 1224.6 102.05      
10 Thép Tấm SM490B    14ly 14 x 2000 x 6000 mm Tấm 1318.8 109.9      
11 Thép Tấm SM490B   15ly 15 x 2000 x 6000 mm Tấm 1413 117.75      
12 Thép Tấm SM490B    16ly 16 x 2000 x 6000 mm Tấm 1507.2 125.6      
13 Thép Tấm  SM490B    18ly 18 x 2000 x 6000 mm Tấm 1695.6 141.3      
14 Thép Tấm  SM490B    19ly 19 x 2000 x 6000 mm Tấm 1789.8 149.15      
15 Thép Tấm  SM490B    20ly 20 x 2000 x 6000 mm Tấm 1884 157      
16 Thép Tấm  SM490B     22ly 22 x 2000 x 6000 mm Tấm 2072.4 172.7      
17 Thép Tấm  SM490B    24ly 24 x 2000 x 6000 mm Tấm 2260.8 188.4      
18 Thép Tấm  SM490B    25ly 25 x 2000 x 6000 mm Tấm 2355 196.25      
19 Thép Tấm  SM490B    26ly 26 x 2000 x 6000 mm Tấm 2449.2 204.1      
20 Thép Tấm  SM490B    28ly 28 x 2000 x 6000 mm Tấm 2637.6 219.8      
21 Thép Tấm  SM490B    30ly 30 x 2000 x 6000 mm Tấm 2826 235.5      
22 Thép Tấm  SM490B   32ly 32 x 2000 x 6000 mm Tấm 3014.4 251.2      
23 Thép Tấm  SM490B   35ly 35 x 2000 x 6000 mm Tấm 3297 274.75      
24 Thép Tấm  SM490B   36ly 36 x 2000 x 6000 mm Tấm 3391.2 282.6      
25 Thép Tấm  SM490B   38ly 38 x 2000 x 6000 mm Tấm 3579.6 298.3      
26 Thép Tấm  SM490B   40ly 40 x 2000 x 6000 mm Tấm 3768 314      
27 Thép Tấm  SM490B   45ly 45 x 2000 x 6000 mm Tấm 4239 353.25      
28 Thép Tấm  SM490B   50ly 50 x 2000 x 6000 mm Tấm 4710 392.5      
29 Thép Tấm  SM490B   55ly 55 x 2000 x 6000 mm Tấm 5181 431.75      
30 Thép Tấm  SM490B   60ly 60 x 2000 x 6000 mm Tấm 5652 471      
31 Thép Tấm  SM490B   65ly 65 x 2000 x 6000 mm Tấm 6123 510.25      
32 Thép Tấm  SM490B   70ly 70 x 2000 x 6000 mm Tấm 6594 549.5      
33 Thép Tấm  SM490B   75ly 75 x 2000 x 6000 mm Tấm 7065 588.75      
34 Thép Tấm  SM490B   80ly 80 x 2000 x 6000 mm Tấm 7536 628      
35 Thép Tấm  SM490B   85ly 85 x 2000 x 6000 mm Tấm 8007 667.25      
36 Thép Tấm  SM490B   90 ly 90 x 2000 x 6000 mm Tấm 8478 706.5      
37 Thép Tấm  SM490B   95ly 95 x 2000 x 6000 mm Tấm 8949 745.75      
38 Thép Tấm  SM490B   100ly 100 x 2000 x 6000 mm Tấm 9420 785      
  
LIÊN HỆ MUA THÉP TẤM  SM490B
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÉP VIỆT PHÁP
Địa chỉ: 62/71N, Tổ 18, Ấp 3, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Hotline: 0933.096.555
Email: thepvietphap.vn@gmail.com

 

 

Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá

Xếp hạng: 5 - 1 phiếu bầu
Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Mã bảo mật   
Thống kê
  • Đang truy cập8
  • Hôm nay928
  • Tháng hiện tại37,396
  • Tổng lượt truy cập7,018,280

Hổ trợ trực tuyến