THÉP TẤM SM400B NHẬT BẢN

Thứ năm - 20/10/2022 09:53
Thép Tấm SM400b Nhật Bản chuyên dùng cho.Xây dựng nhà xưởng, nhà ga, bến tàu, cầu đường, cầu cảng, máy móc công nghiệp, thiết bị vận tải, máy móc nông nghiệpThông số kỹ thuật Thép Tấm SM400b Nhật Bản
THÉP TẤM SM400B NHẬT BẢN
THÉP TẤM SM400B NHẬT BẢN
THÉP TẤM SM400B NHẬT BẢN
Thép tấm SM400B được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G3106, thép tấm kết cấu hàn, cường lực thấp. Thép được cán có kiểm soát, kết cấu hạt tinh....
Đặc tính kỹ thuật thép tấm sm400b Nhật Bản có tính dẻo dai , độ dãn dài tốt, chịu sự ăn mòn do môi trường oxi hoá cao nên.
Thép Tấm SM400b Nhật Bản chuyên dùng cho...
Xây dựng nhà xưởng, nhà ga, bến tàu, cầu đường, cầu cảng, máy móc công nghiệp, thiết bị vận tải, máy móc nông nghiệp
Thông số kỹ thuật Thép Tấm SM400b Nhật Bản
 
Mức thép JIS G3106 SM400b
Tiêu chuẩn: JIS G3106 thép tấm , thép cuộn cán nóng , cán nguội cho kết cấu hàn,
Kiểm định bởi bên thứ 3 ABS, DNV, GL, CCS, LR , RINA, KR, TUV, CE
Phân loại: Thép tấm kết cấu, hạt tinh, cán có kiểm soát , giành cho công việc hàn
   
THÀNH PHẦN HOÁ HỌC THÉP TẤM SM400b NHẬT BẢN
Grade Các nguyên tố Max (%)
C Si Mn P S Cu (min)
Thép tấm SM400b Nhật Bản 0.23-0.25 - 2.5*C min 0.035 0.035 -

Carbon tương đương: Ceq = 【C+Mn/6+(Cr+Mo+V)/5+(Ni+Cu)/15】%
 
 TÍNH CHẤT CƠ LÝ THÉP TẤM SM400b nhật bản
Mức thép Tính chất cơ lý
Độ dày Giới hạn chảy Độ bền kéo Độ dãn dài
Thép tấm SM400b Nhật Bản mm Min Mpa Mpa Min  %
t16 245 400-510 18
16<t160 205-235 400-510 24
 
 Quy cách thông dụng thép tấm sm400b nhật bản. 
 
STT TÊN VẬT TƯ
(Description)
QUY CÁCH
(Dimension)
ĐVT Khối lượng/tấm Khối lượng/m2
1 Thép Tấm SM400B Nhật Bản 3 x 1500 x 6000 mm Tấm 211.95 23.55
2 Thép Tấm SM400B Nhật Bản 4 x 1500 x 6000 mm Tấm 282.6 31.4
3 Thép Tấm SM400B Nhật Bản 5 x 1500 x 6000 mm Tấm 353.25 39.25
4 Thép Tấm SM400B Nhật Bản 6 x 1500 x 6000 mm Tấm 423.9 47.1
5 Thép Tấm SM400B Nhật Bản 8 x 1500 x 6000 mm Tấm 565.2 62.8
6 Thép Tấm SM400B Nhật Bản 9 x 1500 x 6000 mm Tấm 635.85 70.65
7 Thép Tấm SM400B Nhật Bản 10 x 1500 x 6000 mm Tấm 706.5 78.5
8 Thép Tấm SM400B Nhật Bản 12 x 2000 x 6000 mm Tấm 1130.4 94.2
9 Thép Tấm SM400B Nhật Bản 13 x 2000 x 6000 mm Tấm 1224.6 102.05
10 Thép Tấm SM400B Nhật Bản 14 x 2000 x 6000 mm Tấm 1318.8 109.9
11 Thép Tấm SM400B Nhật Bản 15 x 2000 x 6000 mm Tấm 1413 117.75
12 Thép Tấm SM400B Nhật Bản 16 x 2000 x 6000 mm Tấm 1507.2 125.6
13 Thép Tấm SM400B Nhật Bản 18 x 2000 x 6000 mm Tấm 1695.6 141.3
14 Thép Tấm SM400B Nhật Bản 19 x 2000 x 6000 mm Tấm 1789.8 149.15
15 Thép Tấm SM400B Nhật Bản 20 x 2000 x 6000 mm Tấm 1884 157
16 Thép Tấm SM400B Nhật Bản 22 x 2000 x 6000 mm Tấm 2072.4 172.7
17 Thép Tấm SM400B Nhật Bản 24 x 2000 x 6000 mm Tấm 2260.8 188.4
18 Thép Tấm SM400B Nhật Bản 25 x 2000 x 6000 mm Tấm 2355 196.25
19 Thép Tấm SM400B Nhật Bản 26 x 2000 x 6000 mm Tấm 2449.2 204.1
20 Thép Tấm SM400B Nhật Bản 28 x 2000 x 6000 mm Tấm 2637.6 219.8
21 Thép Tấm SM400B Nhật Bản 30 x 2000 x 6000 mm Tấm 2826 235.5
22 Thép Tấm SM400B Nhật Bản 32 x 2000 x 6000 mm Tấm 3014.4 251.2
23 Thép Tấm SM400B Nhật Bản 35 x 2000 x 6000 mm Tấm 3297 274.75
24 Thép Tấm SM400B Nhật Bản 36 x 2000 x 6000 mm Tấm 3391.2 282.6
25 Thép Tấm SM400B Nhật Bản 38 x 2000 x 6000 mm Tấm 3579.6 298.3
26 Thép Tấm SM400B Nhật Bản 40 x 2000 x 6000 mm Tấm 3768 314
27 Thép Tấm SM400B Nhật Bản 45 x 2000 x 6000 mm Tấm 4239 353.25
28 Thép Tấm SM400B Nhật Bản 50 x 2000 x 6000 mm Tấm 4710 392.5
29 Thép Tấm SM400B Nhật Bản 55 x 2000 x 6000 mm Tấm 5181 431.75
30 Thép Tấm SM400B Nhật Bản 60 x 2000 x 6000 mm Tấm 5652 471
31 Thép Tấm SM400B Nhật Bản 65 x 2000 x 6000 mm Tấm 6123 510.25
32 Thép Tấm SM400B Nhật Bản 70 x 2000 x 6000 mm Tấm 6594 549.5
33 Thép Tấm SM400B Nhật Bản 75 x 2000 x 6000 mm Tấm 7065 588.75
34 Thép Tấm SM400B Nhật Bản 80 x 2000 x 6000 mm Tấm 7536 628
35 Thép Tấm SM400B Nhật Bản 85 x 2000 x 6000 mm Tấm 8007 667.25
36 Thép Tấm SM400B Nhật Bản 90 x 2000 x 6000 mm Tấm 8478 706.5
37 Thép Tấm SM400B Nhật Bản 95 x 2000 x 6000 mm Tấm 8949 745.75
38 Thép Tấm SM400B Nhật Bản 100 x 2000 x 6000 mm Tấm 9420 785

 Ngoài cung cấp và nhập khẩu các loại thép tấm SM400B nhật bản chúng tôi còn cung cấp các loại mác thép.
Thép tấm SM400C, SM400A, thép cường độ cao SM490A, SM490B, SM490C, SM570, A572 GR;50,GR60,GR70, A515, GR60, GR70, A516, GR50, GR60, GR70, S355JR, S355J2, S355JO... 

LIÊN HỆ MUA THÉP TẤM SM400B NHẬT BẢN
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÉP VIỆT PHÁP
Địa chỉ: 62/71N, Tổ 18, Ấp 3, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Hotline: 0933.096.555
Email: thepvietphap.vn@gmail.com 
                 
                 

Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá

Xếp hạng: 5 - 1 phiếu bầu
Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Mã bảo mật   
Thống kê
  • Đang truy cập12
  • Hôm nay836
  • Tháng hiện tại37,304
  • Tổng lượt truy cập7,018,188

Hổ trợ trực tuyến