THÉP TẤM SM400B NHẬP KHẨU GIÁ RẺ

Thứ ba - 18/10/2022 04:13
Thép Tấm SM400B nhập khẩu theo tiêu chuẩn Nhật BảnThép Tấm SM400B chuyên dùng cho các ngành công nghiệp xây dựng cầu đường, dầu khí, cơ khí chế tạo, dầu khí,...Ngoài cung cấp và nhập khẩu các loại thép tấm sm400b chúng tôi còn cung cấp các loại thép tấm cường độ cao.Thép Tấm A572 Gr-50, Thép Tấm S355JR, S355J2, Thép Tấm S355JO, S355J2+N, Thép Tấm S355NL, Thép Tấm Q345A,B,C, Thép tấm chịu nhiệt A515 Gr-60, GR-70, A516 Gr-50, A516 Gr-60, A516 Gr-70,
THÉP TẤM SM400B NHẬP KHẨU GIÁ RẺ
THÉP TẤM SM400B NHẬP KHẨU GIÁ RẺ
THÉP TẤM SM400B 
Thép tấm SM400B là thép tấm carbon kết cấu hàn, thép tấm hợp kim thấp cường lực cao. Thép tấm SM400B được sản xuất theo tiêu chuẩn định danh JIS G3106 của Nhật Bản.

SM400 có ba loại khác nhau, như SM400A, SM400B và SM400C, sự khác biệt chính là carbon chứa các loại thép này. Thử nghiệm tác động ở nhiệt độ thấp dưới 0 độ với giá trị năng lượng tác động tối thiểu ở 47J, SM400B với 27J cho tấm thử mẫu. Nếu người dùng cuối cần xử lý nhiệt cho tấm thép kết cấu SM400B theo thường hoá, tôi và ram, cường độ cao, họ nên ban hành thuật ngữ này trong PO khi được đặt hàng.
ỨNG DỤNG THÉP TẤM SM400B
Mục đích sử dụng Công trình Ưu điểm do sử dụng thép hộp
Trong kiến trúc Trung tâm mua sắm, thương mại
Khung kính cho vách kính toà nhà cao tầng
Khung phân vùng
Nhẹ
Linh hoạt và dễ dàng để hình thành hình dạng
Bề mặt mịn
thẩm mỹ
Đương đại
Xây dựng cơ sở hạ tầng Nhà ga, sân bay
Cầu
xe buýt
 kết cấu trúc hỗ trợ
Phòng trưng bày thể thao
Nền tảng đường sắt / Cầu vượt chân
Cường độ cao
Thêm cột không gian trống
Phần lớn hơn và dày hơn
Dễ chế tạo
TÍNH CHẤT CƠ LÝ THÉP TẤM SM400B
Thickness (mm)
SM400B ≤ 16 > 16 ≤ 40 > 40 ≤ 75 > 75 ≤ 100 > 100 ≤ 160 > 160
Yield strength (≥Mpa) 245 235 215 215 205 205
  ≤ 100 > 100
Tensile strength (Mpa) 400-500 400-510

THÀNH PHẦN HOÁ HỌC THÉP TẤM SM400B (Ladle Analysis Max%)
Thành phần nguyên tố chính của thép tấm SM400B
Độ dày(mm) C Si Mn P S
T≤50 0.20 0.35 0.60-1.40 0.035 0.035
                             BẢNG QUY CÁCH THÉP TẤM    
STT TÊN VẬT TƯ
(Description)
QUY CÁCH
(Dimension)
ĐVT Khối lượng/tấm Khối lượng/m2
1 Thép Tấm SM400B 3ly 3 x 1500 x 6000 mm Tấm 211.95 23.55
2 Thép Tấm SM400B 4ly 4 x 1500 x 6000 mm Tấm 282.6 31.4
3 Thép Tấm SM400B 5ly 5 x 1500 x 6000 mm Tấm 353.25 39.25
4 Thép Tấm SM400B 6ly 6 x 1500 x 6000 mm Tấm 423.9 47.1
5 Thép Tấm SM400B 8ly 8 x 1500 x 6000 mm Tấm 565.2 62.8
6 Thép Tấm SM400B 9ly 9 x 1500 x 6000 mm Tấm 635.85 70.65
7 Thép Tấm SM400B 10ly 10 x 1500 x 6000 mm Tấm 706.5 78.5
8 Thép Tấm SM400B 12ly 12 x 2000 x 6000 mm Tấm 1130.4 94.2
9 Thép Tấm SM400B 13ly 13 x 2000 x 6000 mm Tấm 1224.6 102.05
10 Thép Tấm SM400B 14ly 14 x 2000 x 6000 mm Tấm 1318.8 109.9
11 Thép Tấm SM400B 15ly 15 x 2000 x 6000 mm Tấm 1413 117.75
12 Thép Tấm SM400B 16ly 16 x 2000 x 6000 mm Tấm 1507.2 125.6
13 Thép Tấm SM400B 18ly 18 x 2000 x 6000 mm Tấm 1695.6 141.3
14 Thép Tấm SM400B 19ly 19 x 2000 x 6000 mm Tấm 1789.8 149.15
15 Thép Tấm SM400B 20ly 20 x 2000 x 6000 mm Tấm 1884 157
16 Thép Tấm SM400B 22ly 22 x 2000 x 6000 mm Tấm 2072.4 172.7
17 Thép Tấm SM400B 24ly 24 x 2000 x 6000 mm Tấm 2260.8 188.4
18 Thép Tấm SM400B 25ly 25 x 2000 x 6000 mm Tấm 2355 196.25
19 Thép Tấm SM400B 26ly 26 x 2000 x 6000 mm Tấm 2449.2 204.1
20 Thép Tấm SM400B 28ly 28 x 2000 x 6000 mm Tấm 2637.6 219.8
21 Thép Tấm SM400B 30ly 30 x 2000 x 6000 mm Tấm 2826 235.5
22 Thép Tấm SM400B 32ly 32 x 2000 x 6000 mm Tấm 3014.4 251.2
23 Thép Tấm SM400B 35ly 35 x 2000 x 6000 mm Tấm 3297 274.75
24 Thép Tấm SM400B 36ly 36 x 2000 x 6000 mm Tấm 3391.2 282.6
25 Thép Tấm SM400B 38ly 38 x 2000 x 6000 mm Tấm 3579.6 298.3
26 Thép Tấm SM400B 40ly 40 x 2000 x 6000 mm Tấm 3768 314
27 Thép Tấm SM400B 45ly 45 x 2000 x 6000 mm Tấm 4239 353.25
28 Thép Tấm SM400B 50ly 50 x 2000 x 6000 mm Tấm 4710 392.5
29 Thép Tấm SM400B 55ly 55 x 2000 x 6000 mm Tấm 5181 431.75
30 Thép Tấm SM400B 60ly 60 x 2000 x 6000 mm Tấm 5652 471
31 Thép Tấm SM400B 65ly 65 x 2000 x 6000 mm Tấm 6123 510.25
32 Thép Tấm SM400B 70ly 70 x 2000 x 6000 mm Tấm 6594 549.5
33 Thép Tấm SM400B 75ly 75 x 2000 x 6000 mm Tấm 7065 588.75
34 Thép Tấm SM400B 80ly 80 x 2000 x 6000 mm Tấm 7536 628
35 Thép Tấm SM400B 85ly 85 x 2000 x 6000 mm Tấm 8007 667.25
36 Thép Tấm SM400B 90 ly 90 x 2000 x 6000 mm Tấm 8478 706.5
37 Thép Tấm SM400B 95ly 95 x 2000 x 6000 mm Tấm 8949 745.75
38 Thép Tấm SM400B 100ly 100 x 2000 x 6000 mm Tấm 9420 785

   
LIÊN HỆ MUA THÉP TẤM SM400B
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÉP VIỆT PHÁP
Địa chỉ: 62/71N, Tổ 18, Ấp 3, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Hotline: 0933.096.555
Email: thepvietphap.vn@gmail.com



 

 

Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá

Xếp hạng: 5 - 1 phiếu bầu
Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Mã bảo mật   
Thống kê
  • Đang truy cập6
  • Hôm nay501
  • Tháng hiện tại27,786
  • Tổng lượt truy cập7,008,670

Hổ trợ trực tuyến