THÉP TẤM SM400A 18/20Ly NHẬP KHẨU
Thép tấm SM400A được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G3106 của Nhật Bản, thép tấm kết cấu hàn cường lực thấp, thép được cán có kiểm soát, kết cấu hạt tinh, dễ gia công. Nó thuộc dòng thép SM400 cùng với SM400B và SM400C, được kiểm soát về thành phần hoá học và cơ tính, có độ bền kéo và độ dẻo dai tốt, phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau.
THÉP TẤM SM400A 18/20Ly NHẬP KHẨU
Thép tấm SM400A được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G3106 của Nhật Bản, thép tấm kết cấu hàn cường lực thấp, thép được cán có kiểm soát, kết cấu hạt tinh, dễ gia công. Nó thuộc dòng thép SM400 cùng với SM400B và SM400C, được kiểm soát về thành phần hoá học và cơ tính, có độ bền kéo và độ dẻo dai tốt, phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau.
Carbon tương đương: Ceq = 【C+Mn/6+(Cr+Mo+V)/5+(Ni+Cu)/15】%
Độ
Ứng dụng
Thép tấm SM400A được sử dụng nhiều mục đích khác nhau như: Xây dựng nhà xưởng, nhà ga, bến tàu, cầu đường, cầu cảng, máy móc công nghiệp, thiết bị vận tải, máy móc nông nghiệp, đồ trang trí sân vườn, bồn chứa công nghiệp…
Thép tấm SM400A được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G3106 của Nhật Bản, thép tấm kết cấu hàn cường lực thấp, thép được cán có kiểm soát, kết cấu hạt tinh, dễ gia công. Nó thuộc dòng thép SM400 cùng với SM400B và SM400C, được kiểm soát về thành phần hoá học và cơ tính, có độ bền kéo và độ dẻo dai tốt, phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau.
| Mức thép | JIS G3106 SM400A |
| Định danh (mm) | dày 6 -300mm Rộng: 1500 -4050mm, Dài: 6000- 12000mm |
| Tiêu chuẩn | JIS G3106 thép tấm cuộn cho kết cấu hàn |
| Kiểm định bởi bên thứ 3 | ABS, DNV, GL, CCS, LR , RINA, KR, TUV, CE |
| Phân loại | Thép tấm kết cấu, hạt tinh, cán có kiểm soát , giành cho công việc hàn. |
| Thành phần hoá học | ||||||
| Grade | Các nguyên tố Max (%) | |||||
| C | Si | Mn | P | S | Cu (min) | |
| Thép tấm SM400A | 0.23-0.25 | - | 2.5*C min | 0.035 | 0.035 | - |
Độ
| Mức thép | Tính chất cơ lý | |||
| Độ dày | Giới hạn chảy | Độ bền kéo | Độ dãn dài | |
| Thép tấm SM400A | mm | Min Mpa | Mpa | Min % |
| t≦16 | 245 | 400-510 | 18 | |
| 16<t≦160 | 205-235 | 400-510 | 24 | |
| Mác thép giữa các quốc gia | ||||||||
| Châu Âu | Bỉ | Đức | Pháp | Italy | Thuỷ Sỹ | Ấn Độ |
Mỹ | Anh |
| S235JR(G2) | AE235B | RSt 37-2 | E24-2 | Fe 360 B | SS 13.11.00 | IS226 | A283 gr,C | 40(A)B |
Thép tấm SM400A được sử dụng nhiều mục đích khác nhau như: Xây dựng nhà xưởng, nhà ga, bến tàu, cầu đường, cầu cảng, máy móc công nghiệp, thiết bị vận tải, máy móc nông nghiệp, đồ trang trí sân vườn, bồn chứa công nghiệp…

| BẢNG QUY CÁCH THÉP TẤM | ||||||||||
| STT | TÊN VẬT TƯ (Description) |
QUY CÁCH (Dimension) |
ĐVT | Khối lượng/tấm | Khối lượng/m2 | |||||
| 1 | Thép Tấm 3ly | 3 | x | 1500 | x | 6000 | mm | Tấm | 211.95 | 23.55 |
| 2 | Thép Tấm 4ly | 4 | x | 1500 | x | 6000 | mm | Tấm | 282.6 | 31.4 |
| 3 | Thép Tấm 5ly | 5 | x | 1500 | x | 6000 | mm | Tấm | 353.25 | 39.25 |
| 4 | Thép Tấm 6ly | 6 | x | 1500 | x | 6000 | mm | Tấm | 423.9 | 47.1 |
| 5 | Thép Tấm 8ly | 8 | x | 1500 | x | 6000 | mm | Tấm | 565.2 | 62.8 |
| 6 | Thép Tấm 9ly | 9 | x | 1500 | x | 6000 | mm | Tấm | 635.85 | 70.65 |
| 7 | Thép Tấm 10ly | 10 | x | 1500 | x | 6000 | mm | Tấm | 706.5 | 78.5 |
| 8 | Thép Tấm 12ly | 12 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 1130.4 | 94.2 |
| 9 | Thép Tấm 13ly | 13 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 1224.6 | 102.05 |
| 10 | Thép Tấm 14ly | 14 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 1318.8 | 109.9 |
| 11 | Thép Tấm 15ly | 15 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 1413 | 117.75 |
| 12 | Thép Tấm 16ly | 16 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 1507.2 | 125.6 |
| 13 | Thép Tấm 18ly | 18 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 1695.6 | 141.3 |
| 14 | Thép Tấm 19ly | 19 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 1789.8 | 149.15 |
| 15 | Thép Tấm 20ly | 20 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 1884 | 157 |
| 16 | Thép Tấm 22ly | 22 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 2072.4 | 172.7 |
| 17 | Thép Tấm 24ly | 24 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 2260.8 | 188.4 |
| 18 | Thép Tấm 25ly | 25 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 2355 | 196.25 |
| 19 | Thép Tấm 26ly | 26 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 2449.2 | 204.1 |
| 20 | Thép Tấm 28ly | 28 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 2637.6 | 219.8 |
| 21 | Thép Tấm 30ly | 30 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 2826 | 235.5 |
| 22 | Thép Tấm 32ly | 32 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 3014.4 | 251.2 |
| 23 | Thép Tấm 35ly | 35 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 3297 | 274.75 |
| 24 | Thép Tấm 36ly | 36 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 3391.2 | 282.6 |
| 25 | Thép Tấm 38ly | 38 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 3579.6 | 298.3 |
| 26 | Thép Tấm 40ly | 40 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 3768 | 314 |
| 27 | Thép Tấm 45ly | 45 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 4239 | 353.25 |
| 28 | Thép Tấm 50ly | 50 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 4710 | 392.5 |
| 29 | Thép Tấm 55ly | 55 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 5181 | 431.75 |
| 30 | Thép Tấm 60ly | 60 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 5652 | 471 |
| 31 | Thép Tấm 65ly | 65 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 6123 | 510.25 |
| 32 | Thép Tấm 70ly | 70 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 6594 | 549.5 |
| 33 | Thép Tấm 75ly | 75 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 7065 | 588.75 |
| 34 | Thép Tấm 80ly | 80 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 7536 | 628 |
| 35 | Thép Tấm 85ly | 85 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 8007 | 667.25 |
| 36 | Thép Tấm 90ly | 90 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 8478 | 706.5 |
| 37 | Thép Tấm 95ly | 95 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 8949 | 745.75 |
| 38 | Thép Tấm 100ly | 100 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 9420 | 785 |
File đính kèm
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÉP VIỆT PHÁP
Địa chỉ: 62/71N, Tổ 18, Ấp 3, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Hotline: 0933.096.555
Email: thepvietphap.vn@gmail.com
Địa chỉ: 62/71N, Tổ 18, Ấp 3, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Hotline: 0933.096.555
Email: thepvietphap.vn@gmail.com
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Thống kê
- Đang truy cập13
- Hôm nay2,827
- Tháng hiện tại62,869
- Tổng lượt truy cập8,911,095
Trang chủ
Sơ đồ
Liên hệ
