THÉP TẤM S45C NHẬP KHẨU TRUNG QUỐC

Thứ năm - 16/05/2024 14:01
Thép tấm S45C là thép tấm hàm lượng carbon cao, cường độ cao được sản xuất theo quy chiếu tiêu chuẩn JIS G4051 của Nhật Bản, CT3 của Nga...
THÉP TẤM S45C NHẬP KHẨU TRUNG QUỐC
THÉP TẤM S45C NHẬP KHẨU TRUNG QUỐC

THÉP TẤM S45C NHẬP KHẨU TRUNG QUỐC
Thép tấm S45C là thép tấm hàm lượng carbon cao, cường độ cao được sản xuất theo quy chiếu tiêu chuẩn JIS G4051 của Nhật Bản, CT3 của Nga...
Thép tấm S45C là thép tấm cán nóng, cường độ cao.
Tiêu chuẩn: JIS G4051, CT3.
Mác thép: S45C, S45Cr, S50C.
Xuất sứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Châu Âu, Nga…
Ứng dụng thép tấm S45C: 
Thép tấm S45C là thép cường lực trung bình. Phù hợp với trục đinh tán, chìa khóa, bu lông, ốc vít...

Thép tấm S45C có khả năng chịu áp lực cao, độ bền khá tốt, khả năng chống oxy hoá. Thép tấm S45C không bị mài mòn dưới tác động của khí hậu, không bị biến dạng dưới tác động của môi trường như các loại thép khác…
Mác thép tấm tương đương thép S45C
S45C JIS G 4051 So sánh các loại thép
DIN C45, CK45, CF45, CQ45
AISI 1045, 1046
ASTM A29, A510, A519, A576, A682
EN / BS EN-8 /BS970080M40
UNE / UNI – UNE36011 / UNI 7846
SAE -J403, J412, J414
Thành phần hóa học
Grade C Si Mn P(%)
max
S(%)
max
Cr(%)
max
Ni(%)
max
Cu(%)
max
S45C 0.38-0.45 0.17-0.37 0.50-0.80 0.035 0.035 0.25 0.25 0.25
Tính chất cơ lý
Tensile
Strength
σb(MPa)
Yield Strength
σS(MPa)
 
Elon-
Gation Ration
δ5 (%)
Reduction of area
Psi(%)
Impact merit
AKV (J)
Resilient value
AKV(J/cm2)
Degree of
hardness
Annealed
steel
Test
Specimen
Size
(mm)
≥630 ≥375 ≥14 ≥40 ≥31 ≥39 ≤241HB ≤207HB 25
  
THÉP TẤM S45C NHẬP KHẨU TRUNG QUỐC (2)
LIÊN HỆ MUA HÀNG THÉP TẤM S45C NHẬP KHẨU TRUNG QUỐC
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÉP VIỆT PHÁP
Địa chỉ: 62/71N, Tổ 18, Ấp 3, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Hotline: 0933.096.555

Hotline: 02822.000.388
Email: thepvietphap.vn@gmail.com
                                      BẢNG QUY CÁCH THÉP TẤM    
STT TÊN VẬT TƯ
(Description)
QUY CÁCH
(Dimension)
ĐVT Khối lượng/tấm Khối lượng/m2
1 Thép TấM S45C 3ly 3 x 1500 x 6000 mm Tấm 211.95 23.55
2 Thép Tấm S45C 4ly 4 x 1500 x 6000 mm Tấm 282.6 31.4
3 Thép Tấm S45C 5ly 5 x 1500 x 6000 mm Tấm 353.25 39.25
4 Thép Tấm S45C 6ly 6 x 1500 x 6000 mm Tấm 423.9 47.1
5 Thép Tấm S45C 8ly 8 x 1500 x 6000 mm Tấm 565.2 62.8
6 Thép Tấm S45C 9ly 9 x 1500 x 6000 mm Tấm 635.85 70.65
7 Thép Tấm S45C 10ly 10 x 1500 x 6000 mm Tấm 706.5 78.5
8 Thép Tấm S45C 12ly 12 x 2000 x 6000 mm Tấm 1130.4 94.2
9 Thép Tấm S45C 13ly 13 x 2000 x 6000 mm Tấm 1224.6 102.05
10 Thép Tấm S45C 14ly 14 x 2000 x 6000 mm Tấm 1318.8 109.9
11 Thép Tấm S45C 15ly 15 x 2000 x 6000 mm Tấm 1413 117.75
12 Thép Tấm S45C 16ly 16 x 2000 x 6000 mm Tấm 1507.2 125.6
13 Thép Tấm S45C 18ly 18 x 2000 x 6000 mm Tấm 1695.6 141.3
14 Thép Tấm S45C 19ly 19 x 2000 x 6000 mm Tấm 1789.8 149.15
15 Thép Tấm S45C 20ly 20 x 2000 x 6000 mm Tấm 1884 157
16 Thép Tấm S45C 22ly 22 x 2000 x 6000 mm Tấm 2072.4 172.7
17 Thép Tấm S45C 24ly 24 x 2000 x 6000 mm Tấm 2260.8 188.4
18 Thép Tấm S45C 25ly 25 x 2000 x 6000 mm Tấm 2355 196.25
19 Thép Tấm S45C 26ly 26 x 2000 x 6000 mm Tấm 2449.2 204.1
20 Thép Tấm S45C 28ly 28 x 2000 x 6000 mm Tấm 2637.6 219.8
21 Thép Tấm S45C 30ly 30 x 2000 x 6000 mm Tấm 2826 235.5
22 Thép Tấm S45C 32ly 32 x 2000 x 6000 mm Tấm 3014.4 251.2
23 Thép Tấm S45C 35ly 35 x 2000 x 6000 mm Tấm 3297 274.75
24 Thép Tấm S45C 36ly 36 x 2000 x 6000 mm Tấm 3391.2 282.6
25 Thép Tấm S45C 38ly 38 x 2000 x 6000 mm Tấm 3579.6 298.3
26 Thép Tấm S45C 40ly 40 x 2000 x 6000 mm Tấm 3768 314
27 Thép Tấm S45C 45ly 45 x 2000 x 6000 mm Tấm 4239 353.25
28 Thép Tấm S45C 50ly 50 x 2000 x 6000 mm Tấm 4710 392.5
29 Thép Tấm S45C 55ly 55 x 2000 x 6000 mm Tấm 5181 431.75
30 Thép Tấm S45C 60ly 60 x 2000 x 6000 mm Tấm 5652 471
31 Thép Tấm S45C 65ly 65 x 2000 x 6000 mm Tấm 6123 510.25
32 Thép Tấm S45C 70ly 70 x 2000 x 6000 mm Tấm 6594 549.5
33 Thép Tấm S45C 75ly 75 x 2000 x 6000 mm Tấm 7065 588.75
34 Thép Tấm S45C 80ly 80 x 2000 x 6000 mm Tấm 7536 628
35 Thép Tấm S45C 85ly 85 x 2000 x 6000 mm Tấm 8007 667.25
36 Thép Tấm S45C 90 ly 90 x 2000 x 6000 mm Tấm 8478 706.5
37 Thép Tấm S45C 95ly 95 x 2000 x 6000 mm Tấm 8949 745.75
38 Thép Tấm S45C 100ly 100 x 2000 x 6000 mm Tấm 9420 785



 
 

Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá

Xếp hạng: 5 - 1 phiếu bầu
Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Mã bảo mật   
Thống kê
  • Đang truy cập11
  • Hôm nay1,233
  • Tháng hiện tại37,701
  • Tổng lượt truy cập7,018,585

Hổ trợ trực tuyến