THÉP TẤM S355J2G4

Thứ bảy - 19/11/2022 23:34
Thép tấm S355J2G4 là thép kết cấu không hợp kim theo tiêu chuẩn thép EN10025: 1990. Tiêu chuẩn này hiện đã được thay thế bằng EN10025-2: 2004 và thép có ký hiệu S355J2G4 hiện được gọi là S355J2...
THÉP TẤM S355J2G4
THÉP TẤM S355J2G4
THÉP TẤM S355J2G4
Thép tấm S355J2G4 là thép kết cấu không hợp kim theo tiêu chuẩn thép EN10025: 1990. Tiêu chuẩn này hiện đã được thay thế bằng EN10025-2: 2004 và thép có ký hiệu S355J2G4 hiện được gọi là S355J2...
GIẢI THÍCH S355J2G4
S: structral steel: thép tấm kết cấu
355: 355Mpa giới hạn chảy tối thiểu
J2 có nghĩa là thử nghiệm tác động -200C
 G4 có nghĩa là cung cấp các biện pháp khử oxy và khử oxy (thép khử).

TÍNH CHẤT CƠ LÝ THÉP TẤM S355J2G4
Độ dày danh nghĩa
S355J2G4 ≤ 16 > 16 ≤ 40 > 40 ≤ 63 > 63 ≤ 80 > 80 ≤ 100 > 100 ≤ 150 > 150 ≤ 200 > 200 ≤ 250 > 250
Giới hạn chảy (≥Mpa) 355 345 335 325 315 295 285 275 265
  < 3 ≥ 3 ≤ 100 > 100 ≤ 150 > 150 ≤ 250 > 250
Độ bền kéo (Mpa) 510-680 470-630 450-600 450-600 450-600

THÀNH PHẦN HOÁ HỌC THÉP TẤM S355J2G4
Main chemical elements composition of S355J2G4
Thickness(mm) C Si Mn P S N Cu
T≤16 0.20 0.55 1.60 0.025 0.025 ... 0.55
16<T≤40 0.20
40<T 0.22

Thép tấm S235JR, thép tấm S235J0, thép tấm S235J2, thép tấm S235J2G3, thép tấm S235J2G4, thép tấm S235J2+N…
Thép tấm S275JR, thép tấm S275J0, thép tấm S275J2, thép tấm S275J2G3, thép tấm S275J2G4, thép tấm S275J2+N...
Thép tấm S3555JR, thép tấm S3555J0, thép tấm S3555J2, thép tấm S3555J2G3, thép tấm S3555K2, thép tấm S3555K2+N...

thep tam s355j2g4 3 
 LIÊN HỆ MUA HÀNG THÉP TẤM S355J2G4
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÉP VIỆT PHÁP
Địa chỉ: 62/71N, Tổ 18, Ấp 3, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Hotline: 0933.096.555
Email: thepvietphap.vn@gmail.com 
                            BẢNG QUY CÁCH THÉP TẤM    
STT TÊN VẬT TƯ
(Description)
QUY CÁCH
(Dimension)
ĐVT Khối lượng/tấm Khối lượng/m2
1 Thép Tấm S355J2G4 3ly 3 x 1500 x 6000 mm Tấm 211.95 23.55
2 Thép Tấm S355J2G4 4ly 4 x 1500 x 6000 mm Tấm 282.6 31.4
3 Thép Tấm S355J2G4 5ly 5 x 1500 x 6000 mm Tấm 353.25 39.25
4 Thép Tấm S355J2G4 6ly 6 x 1500 x 6000 mm Tấm 423.9 47.1
5 Thép Tấm S355J2G4 8ly 8 x 1500 x 6000 mm Tấm 565.2 62.8
6 Thép Tấm S355J2G4 9ly 9 x 1500 x 6000 mm Tấm 635.85 70.65
7 Thép Tấm S355J2G4 10ly 10 x 1500 x 6000 mm Tấm 706.5 78.5
8 Thép Tấm S355J2G4 12ly 12 x 2000 x 6000 mm Tấm 1130.4 94.2
9 Thép Tấm S355J2G4 13ly 13 x 2000 x 6000 mm Tấm 1224.6 102.05
10 Thép Tấm S355J2G4 14ly 14 x 2000 x 6000 mm Tấm 1318.8 109.9
11 Thép Tấm S355J2G4 15ly 15 x 2000 x 6000 mm Tấm 1413 117.75
12 Thép Tấm S355J2G4 16ly 16 x 2000 x 6000 mm Tấm 1507.2 125.6
13 Thép Tấm S355J2G4 18ly 18 x 2000 x 6000 mm Tấm 1695.6 141.3
14 Thép Tấm S355J2G4 19ly 19 x 2000 x 6000 mm Tấm 1789.8 149.15
15 Thép Tấm S355J2G4 20ly 20 x 2000 x 6000 mm Tấm 1884 157
16 Thép Tấm S355J2G4 22ly 22 x 2000 x 6000 mm Tấm 2072.4 172.7
17 Thép Tấm S355J2G4 24ly 24 x 2000 x 6000 mm Tấm 2260.8 188.4
18 Thép Tấm S355J2G4 25ly 25 x 2000 x 6000 mm Tấm 2355 196.25
19 Thép Tấm S355J2G4 26ly 26 x 2000 x 6000 mm Tấm 2449.2 204.1
20 Thép Tấm S355J2G4 28ly 28 x 2000 x 6000 mm Tấm 2637.6 219.8
21 Thép Tấm S355J2G4 30ly 30 x 2000 x 6000 mm Tấm 2826 235.5
22 Thép Tấm S355J2G4 32ly 32 x 2000 x 6000 mm Tấm 3014.4 251.2
23 Thép Tấm S355J2G4 35ly 35 x 2000 x 6000 mm Tấm 3297 274.75
24 Thép Tấm S355J2G4 36ly 36 x 2000 x 6000 mm Tấm 3391.2 282.6
25 Thép Tấm S355J2G4 38ly 38 x 2000 x 6000 mm Tấm 3579.6 298.3
26 Thép Tấm S355J2G4 40ly 40 x 2000 x 6000 mm Tấm 3768 314
27 Thép Tấm S355J2G4 45ly 45 x 2000 x 6000 mm Tấm 4239 353.25
28 Thép Tấm S355J2G4 50ly 50 x 2000 x 6000 mm Tấm 4710 392.5
29 Thép Tấm S355J2G4 55ly 55 x 2000 x 6000 mm Tấm 5181 431.75
30 Thép Tấm S355J2G4 60ly 60 x 2000 x 6000 mm Tấm 5652 471
31 Thép Tấm S355J2G4 65ly 65 x 2000 x 6000 mm Tấm 6123 510.25
32 Thép Tấm S355J2G4 70ly 70 x 2000 x 6000 mm Tấm 6594 549.5
33 Thép Tấm S355J2G4 75ly 75 x 2000 x 6000 mm Tấm 7065 588.75
34 Thép Tấm S355J2G4 80ly 80 x 2000 x 6000 mm Tấm 7536 628
35 Thép Tấm S355J2G4 85ly 85 x 2000 x 6000 mm Tấm 8007 667.25
36 Thép Tấm S355J2G4 90 ly 90 x 2000 x 6000 mm Tấm 8478 706.5
37 Thép Tấm S355J2G4 95ly 95 x 2000 x 6000 mm Tấm 8949 745.75
38 Thép Tấm S355J2G4 100ly 100 x 2000 x 6000 mm Tấm 9420 785

Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá

Xếp hạng: 5 - 1 phiếu bầu
Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Mã bảo mật   

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Thống kê
  • Đang truy cập3
  • Hôm nay718
  • Tháng hiện tại37,186
  • Tổng lượt truy cập7,018,070

Hổ trợ trực tuyến