THÉP TẤM S275M NHẬP KHẨU

Chủ nhật - 13/11/2022 21:36
Thép tấm S275M được sản xuất theo tiêu chuẩn EN 10025-4 : 2004  thép tấm hàn, cán nóng đã đươc tiêu chuẩn hoá (thường hoá) với kết cấu hạt mịn.
THÉP TẤM S275M NHẬP KHẨU
THÉP TẤM S275M NHẬP KHẨU
 THÉP TẤM S275M LÀ GÌ?

Thép tấm S275M được sản xuất theo tiêu chuẩn EN 10025-4 : 2004  thép tấm hàn, cán nóng đã đươc tiêu chuẩn hoá (thường hoá) với kết cấu hạt mịn.
 Định danh
Thép tấm S275M Lớp là một điều kiện phân phối kỹ thuật đối với thép kết cấu hạt mịn có thể hàn được.
S có nghĩa là kết cấu thép, M có nghĩa là điều kiện giao hàng.
Chữ in hoa L cho chất lượng với các giá trị tối thiểu được chỉ định của các giá trị năng lượng tác động ở nhiệt độ không thấp hơn -50 độ.
Độ dày thép tấm: 5mm tới 250mm.
Rộng thép tấm: 1500mm tới4500mm.
Dài thép tấm: 3000mm đến 1200mm hoặc cắt theo quy cách của khách hàng...
Thép tấm S275M nhập khẩu:Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan, Châu Âu...
Giám định chất lượng bới bên thứ 3
ABS, DNV, BV, GL, CCS, LR, RINA, KR, NK, CE, SGS, IKE, IEI

THÀNH PHẦN HOÁ HỌC THÉP TẤM S275M
EN10025-4  S275M 
Mức thép Nguyên tố (%)
C Si Mn P S Al N
S275M 0.15 0.55 1.60 0.030 0.030 0.015  
Nb V Ti Cu Cr Ni Mo
0.06 0.10 0.06 0.60 0.35 0.35 0.13

TÍNH CHẤT CƠ LÝ THÉP TÂM S275M
Grade
 
 
Thickness Yield Strength Tensile Strength Elongation Impact Energy
(mm) MPa (min) MPa % (min) (KV J) (min)
        -20 degree
S275M ≤ 16 275 370-530 24 40
16> to ≤40 265 370-530 24 40
40> to ≤63 255 350-510 24 40
63> to ≤80 245 350-510 24 40
80> to ≤100 245 350-510 24 40
100> to ≤120 240 350-510 24 40

MÁC THÉP TƯƠNG ĐƯƠNG S275M
Germany
DIN,WNr
France
AFNOR
England
BS
Italy
UNI
China
GB
Russia
GOST
StE 275 TM     FeE275KG TM    

thep tam s275m 1

LIÊN HỆ MUA HÀNG THÉP TẤM S275M
 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÉP VIỆT PHÁP 
Địa chỉ: 62/71N, Tổ 18, Ấp 3, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Hotline: 0933.096.555
Email: thepvietphap.vn@gmail.com
                              BẢNG QUY CÁCH THÉP TẤM    
STT TÊN VẬT TƯ
(Description)
QUY CÁCH
(Dimension)
ĐVT Khối lượng/tấm Khối lượng/m2
1 Thép Tấm S275M 3ly 3 x 1500 x 6000 mm Tấm 211.95 23.55
2 Thép Tấm S275M 4ly 4 x 1500 x 6000 mm Tấm 282.6 31.4
3 Thép Tấm S275M 5ly 5 x 1500 x 6000 mm Tấm 353.25 39.25
4 Thép Tấm S275M 6ly 6 x 1500 x 6000 mm Tấm 423.9 47.1
5 Thép Tấm S275M 8ly 8 x 1500 x 6000 mm Tấm 565.2 62.8
6 Thép Tấm S275M 9ly 9 x 1500 x 6000 mm Tấm 635.85 70.65
7 Thép Tấm S275M 10ly 10 x 1500 x 6000 mm Tấm 706.5 78.5
8 Thép Tấm S275M 12ly 12 x 2000 x 6000 mm Tấm 1130.4 94.2
9 Thép Tấm S275M 13ly 13 x 2000 x 6000 mm Tấm 1224.6 102.05
10 Thép Tấm S275M 14ly 14 x 2000 x 6000 mm Tấm 1318.8 109.9
11 Thép Tấm S275M 15ly 15 x 2000 x 6000 mm Tấm 1413 117.75
12 Thép Tấm S275M 16ly 16 x 2000 x 6000 mm Tấm 1507.2 125.6
13 Thép Tấm S275M 18ly 18 x 2000 x 6000 mm Tấm 1695.6 141.3
14 Thép Tấm S275M 19ly 19 x 2000 x 6000 mm Tấm 1789.8 149.15
15 Thép Tấm S275M 20ly 20 x 2000 x 6000 mm Tấm 1884 157
16 Thép Tấm S275M 22ly 22 x 2000 x 6000 mm Tấm 2072.4 172.7
17 Thép Tấm S275M 24ly 24 x 2000 x 6000 mm Tấm 2260.8 188.4
18 Thép Tấm S275M 25ly 25 x 2000 x 6000 mm Tấm 2355 196.25
19 Thép Tấm S275M 26ly 26 x 2000 x 6000 mm Tấm 2449.2 204.1
20 Thép Tấm S275M 28ly 28 x 2000 x 6000 mm Tấm 2637.6 219.8
21 Thép Tấm S275M 30ly 30 x 2000 x 6000 mm Tấm 2826 235.5
22 Thép Tấm S275M 32ly 32 x 2000 x 6000 mm Tấm 3014.4 251.2
23 Thép Tấm S275M 35ly 35 x 2000 x 6000 mm Tấm 3297 274.75
24 Thép Tấm S275M 36ly 36 x 2000 x 6000 mm Tấm 3391.2 282.6
25 Thép Tấm S275M 38ly 38 x 2000 x 6000 mm Tấm 3579.6 298.3
26 Thép Tấm S275M 40ly 40 x 2000 x 6000 mm Tấm 3768 314
27 Thép Tấm S275M 45ly 45 x 2000 x 6000 mm Tấm 4239 353.25
28 Thép Tấm S275M 50ly 50 x 2000 x 6000 mm Tấm 4710 392.5
29 Thép Tấm S275M 55ly 55 x 2000 x 6000 mm Tấm 5181 431.75
30 Thép Tấm S275M 60ly 60 x 2000 x 6000 mm Tấm 5652 471
31 Thép Tấm S275M 65ly 65 x 2000 x 6000 mm Tấm 6123 510.25
32 Thép Tấm S275M 70ly 70 x 2000 x 6000 mm Tấm 6594 549.5
33 Thép Tấm S275M 75ly 75 x 2000 x 6000 mm Tấm 7065 588.75
34 Thép Tấm S275M 80ly 80 x 2000 x 6000 mm Tấm 7536 628
35 Thép Tấm S275M 85ly 85 x 2000 x 6000 mm Tấm 8007 667.25
36 Thép Tấm S275M 90 ly 90 x 2000 x 6000 mm Tấm 8478 706.5
37 Thép Tấm S275M 95ly 95 x 2000 x 6000 mm Tấm 8949 745.75
38 Thép Tấm S275M 100ly 100 x 2000 x 6000 mm Tấm 9420 785

 

Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá

Xếp hạng: 5 - 1 phiếu bầu
Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Mã bảo mật   
Thống kê
  • Đang truy cập12
  • Hôm nay1,991
  • Tháng hiện tại32,096
  • Tổng lượt truy cập7,082,423

Hổ trợ trực tuyến