THÉP TẤM EN10225 HÀNG NHẬT

Thứ hai - 17/10/2022 04:22
Thép tấm EN10225 được sản xuất theo tiêu chuẩn Châu Âu, định danh thép tấm kết cấu hàn sử dụng xây dựng kết cấu ngoài khơi.Do đó, ứng dụng chính của mác thép theo tiêu chuẩn EN10225 chủ yếu làm cầu cảng, đóng tàu, giàn khoan, dẫn dầu, dẫn khí, nhà giàn, xà lan…
THÉP TẤM EN10225 HÀNG NHẬT
THÉP TẤM EN10225 HÀNG NHẬT
THÉP TẤM EN10225

Thép tấm EN10225 được sản xuất theo tiêu chuẩn Châu Âu, định danh thép tấm kết cấu hàn sử dụng xây dựng kết cấu ngoài khơi.
Do đó, ứng dụng chính của mác thép theo tiêu chuẩn EN10225 chủ yếu làm cầu cảng, đóng tàu, giàn khoan, dẫn dầu, dẫn khí, nhà giàn, xà lan…
Steel namea CEV
max.
Pcm
max.
S355G2+N

0,43


Not specified
S355G3+N
S355G5+M
S355G6+M
S355G7+N

0,43


0,24
S355G7+M
S355G8+N
S355G8+M
S355G9+N
0,43

0,22
S355G10+N
S355G9+M
0,41b/0,42c

0,21b/0,22c
S355G10+M
S420G1+QT
S420G1+M
 S420G2+QT
S420G2+M


0,42

0,22d
S460G1+QT
S460G1+M
S460G2+QT
S460G2+M


0,43

0,22d

THÀNH PHẦN HOÁ HỌC
 
Group Steel name Steel number C

max.
Si Mn P

max.
S

max.
Cr

max.
Mo

max.
Ni

max.
Al(Total)b Cu

max.
N

max.
Nb

max.
Ti

max.
V

max.
Cr+Mo+ Ni+Cu
max.
Nb+V

max.
Nb+V+Ti

max.
% % % % % % % % % % % % % % % % %
Cast analysisa
1 S355G2+N 1.8801+N 0,20 0,50
max.
0,90 to
1,65
0,035 0,030 0,30 0,10 0,50 0,020.
min
0,35 0,015 0,060 0,030 0,12 - - -
1 S355G3+N 1.8802+N 0,18 0,50
max.
0,90 to
1,65
0,030 0,025 0,30 0,10 0,50 0,020.
min
0,35 0,015 0,060 0,030 0,12 - - -
1 S355G5+M 1.8804+M 0,14 0,50
max.
1,60
max.
0,035 0,030 - 0,20 0,30 0,020
min.
- 0,015 0,050 0,050 0,10 - - -
1 S355G6+M 1.8805+M 0,14 0,50
max.
1,60
max.
0,030 0,025 - 0,20 0,30 0,020
min.
- 0,015 0,050 0,050 0,10 - - -
Cast and product analysis
2 S355G7+Mc S355G7+Nc 1.8808+M
1.8808+N
0,14 0,15 to
0,55
1,00 to
1,65
0,020 0,010 0,25 0,08 0,50 0,015 to
0,055
0,30 0,010 0,040 0,025 0,060 0,90 0,06 0,08
3 S355G8+Mc
S355G8+Nc
1.8810+M
1.8810+N
0,14 0,15 to
0,55
1,00 to
1,65
0,020 0,007 0,25 0,08 0,50 0,015 to
0,055
0,30 0,010 0,040 0,025 0,060 0,90 0,06 0,08
2 S355G9+Nc S355G9+Mc 1.8811+N
1.8811+M
0,12 0,15 to
0,55
1,65
max.
0,020 0,010 0,20 0,08d 0,70e 0,015 to
0,055
0,30 0,010 0,030 0,025 0,060 - 0,06 0,08
3 S355G10+Nc
S355G10+Mc
1.8813+N
1.8813+M
0,12 0,15-
0,55
1,65
max.
0,015 0,005 0,20 0,08d 0,70e 0,015 to
0,055
0,30 0,010 0,030 0,025 0,060 - 0,06 0,08
2 S420G1+QTc S420G1+Mc 1.8830+QT
1.8830+M
0,14f 0,15-
0,55
1,65
max.
0,020 0,010 0,25 0,25 0,70 0,015 to
0,055
0,30 0,010 0,040 0,025 0,080 0,90 0,09 0,11
3 S420G2+QTc
S420G2+Mc
1.8857+QT
1.8857+M
0,14f 0,15-
0,55
1,65
max.
0,020 0,007 0,25 0,25 0,70 0,015 to
0,055
0,30 0,010 0,040 0,025 0,080 0,90 0,09 0,11
2 S460G1+QTc S460G1+Mc 1.8878+QT
1.8878+M
0,14f 0,15-
0,55
1,65
max.
0,020 0,010 0,25 0,25 0,70 0,015 to
0,055
0,30 0,010 0,040 0,025 0,080 0,90 0,09 0,11
3 S460G2+QTc
S460G2+Mc
1.8887+QT
1.8887+M
0,14f 0,15-
0,55
1,65
max.
0,020 0,007 0,25 0,25 0,70 0,015 to
0,055
0,30 0,010 0,040 0,025 0,080 0,90 0,09 0,11
                                                 

TÍNH CHẤT CƠ LÝ
 
Steel name Steel number Tensile strength
R a m
Minimum yield strength ReH for thickness t (mm) Minimum elongation A on gauge length of
5,65 Ös a
o
Minimum average Charpy V- notch impact energy Thickness maximum
    Thickness t
(mm)
£ 100
Thickness t
(mm)
> 100
t £ 16 16 < t £ 25 25 < t £ 40 40 < t £ 63 63 < t £ 100 100 < t £ 150 Temp. Energy
MPac MPac MPac MPac MPac MPac MPac MPac % ° C J mm
S355G2+N 1.8801+N 470 to 630   355 345 - - - - 22 -20 50 20
S355G3+N 1.8802+N 470 to 630   355 345 345 - - - 22 -40 50 40
S355G5+M 1.8804+M 470 to 610   355 345 - - - - 22 -20 50 20
S355G6+M 1.8805+M 470 to 610   355 345 345 - - - 22 -40 50 40
S355G7+N 1.8808+N 470 to 630 460 to 620 355 355 345 335 325 320 22 -40 50 150b
S355G8+N 1.8810+N 470 to 630 460 to 620 355 355 345 335 325 320 22 -40 50 150b
S355G7+M 1.8808+M 470 to 630 - 355 355 345 335 325 - 22 -40 50 100b
S355G8+M 1.8810+M 470 to 630 - 355 355 345 335 325 - 22 -40 50 100b
S355G9+N 1.8811+N 470 to 630 460 to 620 355 355 345 335 325 320 22 -40 50 150b
S355G9+M 1.8811+M 470 to 630 - 355 355 345 335 325 - 22 -40 50 100b
S355G10+N 1.8813+N 470 to 630 460 to 620 355 355 345 335 325 320 22 -40 50 150b
S355G10+M 1.8813+M 470 to 630 - 355 355 345 335 325 - 22 -40 50 100b
Steel name Steel number Tensile strength Rm for thickness t (mm) a Minimum yield strength ReH for thickness t (mm) Minimum Elongationa A on gauge length of 5,65 ÖSo Minimum average Charpy V-notch impact energy Thickness maximum  
t £ 40 40 < t £ 100 t £ 16 16 < t £ 40 40 < t £ 63 63 < t £ 80 80 < t £ 100 Temp. Energy  
MPac MPac MPac MPac MPac MPac MPac % °C J mm  
S420G1
+QT
1.8830+QT 500 -660 480-640 420 400 390 380 380 19 -40 60 100b  
S420G1
+M
1.8830+M 500 -660 480- 640 420 400 390 380 380 19 -40 60 100b  
S420G2
+QT
1.8857+QT 500-660 480- 640 420 400 390 380 380 19 -40 60 100b  
S420G2
+M
1.8857+M 500-660 480 -640 420 400 390 380 380 19 -40 60 100b  
                                                     
Thép tấm S355G2+N
Thép tấm S355G3+N
Thép tấm S355G5+M
Thép tấm S355G6+M
Thép tấm S355G7+N
Thép tấm S355G8+N
Thép tấm S355G7+M
Thép tấm S355G8+M
Thép tấm S355G9+N
Thép tấm S355G9+M
Thép tấm S355G10+N
Thép tấm S355G10+M
 thep tam en10225 hang nhat

                                   BẢNG QUY CÁCH KÍCH THƯỚC EN10225    
STT TÊN VẬT TƯ
(Description)
QUY CÁCH
(Dimension)
ĐVT Khối lượng/tấm Khối lượng/m2
1 Thép Tấm EN10225 3ly 3 x 1500 x 6000 mm Tấm 211.95 23.55
2 Thép Tấm EN10225 4ly 4 x 1500 x 6000 mm Tấm 282.6 31.4
3 Thép Tấm  EN10225  5ly 5 x 1500 x 6000 mm Tấm 353.25 39.25
4 Thép Tấm  EN10225  6ly 6 x 1500 x 6000 mm Tấm 423.9 47.1
5 Thép Tấm  EN10225  8ly 8 x 1500 x 6000 mm Tấm 565.2 62.8
6 Thép Tấm  EN10225  9ly 9 x 1500 x 6000 mm Tấm 635.85 70.65
7 Thép Tấm  EN10225  10ly 10 x 1500 x 6000 mm Tấm 706.5 78.5
8 Thép Tấm  EN10225  12ly 12 x 2000 x 6000 mm Tấm 1130.4 94.2
9 Thép Tấm  EN10225  13ly 13 x 2000 x 6000 mm Tấm 1224.6 102.05
10 Thép Tấm  EN10225  14ly 14 x 2000 x 6000 mm Tấm 1318.8 109.9
11 Thép Tấm  EN10225  15ly 15 x 2000 x 6000 mm Tấm 1413 117.75
12 Thép Tấm  EN10225  16ly 16 x 2000 x 6000 mm Tấm 1507.2 125.6
13 Thép Tấm  EN10225  18ly 18 x 2000 x 6000 mm Tấm 1695.6 141.3
14 Thép Tấm  EN10225  19ly 19 x 2000 x 6000 mm Tấm 1789.8 149.15
15 Thép Tấm  EN10225  20ly 20 x 2000 x 6000 mm Tấm 1884 157
16 Thép Tấm  EN10225   22ly 22 x 2000 x 6000 mm Tấm 2072.4 172.7
17 Thép Tấm  EN10225  24ly 24 x 2000 x 6000 mm Tấm 2260.8 188.4
18 Thép Tấm  EN10225  25ly 25 x 2000 x 6000 mm Tấm 2355 196.25
19 Thép Tấm  EN10225  26ly 26 x 2000 x 6000 mm Tấm 2449.2 204.1
20 Thép Tấm  EN10225  28ly 28 x 2000 x 6000 mm Tấm 2637.6 219.8
21 Thép Tấm  EN10225  30ly 30 x 2000 x 6000 mm Tấm 2826 235.5
22 Thép Tấm  EN10225  32ly 32 x 2000 x 6000 mm Tấm 3014.4 251.2
23 Thép Tấm  EN10225  35ly 35 x 2000 x 6000 mm Tấm 3297 274.75
24 Thép Tấm  EN10225  36ly 36 x 2000 x 6000 mm Tấm 3391.2 282.6
25 Thép Tấm  EN10225  38ly 38 x 2000 x 6000 mm Tấm 3579.6 298.3
26 Thép Tấm  EN10225  40ly 40 x 2000 x 6000 mm Tấm 3768 314
27 Thép Tấm  EN10225  45ly 45 x 2000 x 6000 mm Tấm 4239 353.25
28 Thép Tấm  EN10225  50ly 50 x 2000 x 6000 mm Tấm 4710 392.5
29 Thép Tấm  EN10225  55ly 55 x 2000 x 6000 mm Tấm 5181 431.75
30 Thép Tấm  EN10225  60ly 60 x 2000 x 6000 mm Tấm 5652 471
31 Thép Tấm  EN10225  65ly 65 x 2000 x 6000 mm Tấm 6123 510.25
32 Thép Tấm  EN10225  70ly 70 x 2000 x 6000 mm Tấm 6594 549.5
33 Thép Tấm  EN10225  75ly 75 x 2000 x 6000 mm Tấm 7065 588.75
34 Thép Tấm  EN10225  80ly 80 x 2000 x 6000 mm Tấm 7536 628
35 Thép Tấm  EN10225  85ly 85 x 2000 x 6000 mm Tấm 8007 667.25
36 Thép Tấm  EN10225  90 ly 90 x 2000 x 6000 mm Tấm 8478 706.5
37 Thép Tấm  EN10225  95ly 95 x 2000 x 6000 mm Tấm 8949 745.75
38 Thép Tấm  EN10225  100ly 100 x 2000 x 6000 mm Tấm 9420 785
  
LIÊN HỆ MUA HÀNG THÉP TẤM EN10225
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÉP VIỆT PHÁP
Địa chỉ: 62/71N, Tổ 18, Ấp 3, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Hotline: 0933.096.555
Email: thepvietphap.vn@gmail.com

Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá

Xếp hạng: 5 - 1 phiếu bầu
Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Mã bảo mật   
Thống kê
  • Đang truy cập10
  • Hôm nay1,112
  • Tháng hiện tại37,580
  • Tổng lượt truy cập7,018,464

Hổ trợ trực tuyến