THÉP TẤM EN10025 Fe 430 C

Thứ bảy - 22/10/2022 03:54
Thép tấm EN 10025 Fe430C là thép tấm hợp kim thấp cường lực cao. Thép được định danh đặc trung với độ bền giới hạn chảy nhỏ nhất 265-275Mpa, độ bền kéo 410-580Mpa...
THÉP TẤM EN10025 Fe 430 C
THÉP TẤM EN10025 Fe 430 C

THÉP TẤM EN10025 Fe 430C

ĐẶC TRƯNG
Thép tấm EN 10025 Fe430C là thép tấm hợp kim thấp cường lực cao. Thép được định danh đặc trung với độ bền giới hạn chảy nhỏ nhất 265-275Mpa, độ bền kéo 410-580Mpa...
ỨNG DỤNG
Thép tấm Fe430C được sử dụng chủ yếu trong xây dựng kết cấu hàn: cầu, đường, xây dựng toà nhà, xây dựng nhà máy…
thep tam fe430c jpg 01

 THÀNH PHẦN HOÁ HỌC THÉP Fe430C  
Nguyên tố C≤ 16mm
max
C>16mm
max
Si
max
Mn
max
P
max.
S
max.
%, 0.18 0.18 -- 1.50 0.040 0.040
TÍNH CHẤT CƠ HỌC CỦA THÉP Fe430C
  
Độ dày Giới hạn chảy
ReH[N/mm2]
transv.min.
Độ bền kéo
Rm[N/mm2]transv.
Độ dãn dài
[%]
transv. min.
Hập thụ năng lượng va đập
1)Ch Vcomplete samplelongitud. min [J]
t≤ 16mm
t >16mm
275
265
    00C
27J
       t < 3mm
t ≥ 3mm
  430-580
410-560
 
Up to 1.5mm
1.51-2.00mm
2.01-2.50mm
2.51-2.99mm
 ≥ 3mm
    13
14
15
16
20
 LIÊN HỆ MUA HÀNG  THÉP TẤM  EN10025 Fe 430 C
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÉP VIỆT PHÁP
Địa chỉ: 62/71N, Tổ 18, Ấp 3, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Hotline: 0933.096.555
Email: thepvietphap.vn@gmail.com

 
                  BẢNG QUY CÁCH THÉP TẤM EN10025 Fe 430C    
STT TÊN VẬT TƯ
(Description)
QUY CÁCH
(Dimension)
ĐVT Khối lượng/tấm Khối lượng/m2
1 Thép Tấm EN10025 Fe 430 3ly 3 x 1500 x 6000 mm Tấm 211.95 23.55
2 Thép Tấm EN10025 Fe 430 4ly 4 x 1500 x 6000 mm Tấm 282.6 31.4
3 Thép Tấm EN10025 Fe 430 5ly 5 x 1500 x 6000 mm Tấm 353.25 39.25
4 Thép Tấm EN10025 Fe 430 6ly 6 x 1500 x 6000 mm Tấm 423.9 47.1
5 Thép Tấm EN10025 Fe 430 8ly 8 x 1500 x 6000 mm Tấm 565.2 62.8
6 Thép Tấm EN10025 Fe 430 9ly 9 x 1500 x 6000 mm Tấm 635.85 70.65
7 Thép Tấm EN10025 Fe 430 10ly 10 x 1500 x 6000 mm Tấm 706.5 78.5
8 Thép Tấm EN10025 Fe 430 12ly 12 x 2000 x 6000 mm Tấm 1130.4 94.2
9 Thép Tấm EN10025 Fe 430 13ly 13 x 2000 x 6000 mm Tấm 1224.6 102.05
10 Thép Tấm EN10025 Fe 430 14ly 14 x 2000 x 6000 mm Tấm 1318.8 109.9
11 Thép Tấm EN10025 Fe 430 15ly 15 x 2000 x 6000 mm Tấm 1413 117.75
12 Thép Tấm EN10025 Fe 430 16ly 16 x 2000 x 6000 mm Tấm 1507.2 125.6
13 Thép Tấm EN10025 Fe 430 18ly 18 x 2000 x 6000 mm Tấm 1695.6 141.3
14 Thép Tấm EN10025 Fe 430 19ly 19 x 2000 x 6000 mm Tấm 1789.8 149.15
15 Thép Tấm EN10025 Fe 430 20ly 20 x 2000 x 6000 mm Tấm 1884 157
16 Thép Tấm EN10025 Fe 430 22ly 22 x 2000 x 6000 mm Tấm 2072.4 172.7
17 Thép Tấm EN10025 Fe 430 24ly 24 x 2000 x 6000 mm Tấm 2260.8 188.4
18 Thép Tấm EN10025 Fe 430 25ly 25 x 2000 x 6000 mm Tấm 2355 196.25
19 Thép Tấm EN10025 Fe 430 26ly 26 x 2000 x 6000 mm Tấm 2449.2 204.1
20 Thép Tấm EN10025 Fe 430 28ly 28 x 2000 x 6000 mm Tấm 2637.6 219.8
21 Thép Tấm EN10025 Fe 430 30ly 30 x 2000 x 6000 mm Tấm 2826 235.5
22 Thép Tấm EN10025 Fe 430 32ly 32 x 2000 x 6000 mm Tấm 3014.4 251.2
23 Thép Tấm EN10025 Fe 430 35ly 35 x 2000 x 6000 mm Tấm 3297 274.75
24 Thép Tấm EN10025 Fe 430 36ly 36 x 2000 x 6000 mm Tấm 3391.2 282.6
25 Thép Tấm EN10025 Fe 430 38ly 38 x 2000 x 6000 mm Tấm 3579.6 298.3
26 Thép Tấm EN10025 Fe 430 40ly 40 x 2000 x 6000 mm Tấm 3768 314
27 Thép Tấm EN10025 Fe 430L 45ly 45 x 2000 x 6000 mm Tấm 4239 353.25
28 Thép Tấm EN10025 Fe 430 50ly 50 x 2000 x 6000 mm Tấm 4710 392.5
29 Thép Tấm EN10025 Fe 430 55ly 55 x 2000 x 6000 mm Tấm 5181 431.75
30 Thép Tấm EN10025 Fe 430 60ly 60 x 2000 x 6000 mm Tấm 5652 471
31 Thép Tấm EN10025 Fe 430 65ly 65 x 2000 x 6000 mm Tấm 6123 510.25
32 Thép Tấm EN10025 Fe 430 70ly 70 x 2000 x 6000 mm Tấm 6594 549.5
33 Thép Tấm EN10025 Fe 430 75ly 75 x 2000 x 6000 mm Tấm 7065 588.75
34 Thép Tấm EN10025 Fe 430 80ly 80 x 2000 x 6000 mm Tấm 7536 628
35 Thép Tấm EN10025 Fe 430 85ly 85 x 2000 x 6000 mm Tấm 8007 667.25
36 Thép Tấm EN10025 Fe 430 90 ly 90 x 2000 x 6000 mm Tấm 8478 706.5
37 Thép Tấm EN10025 Fe 430 95ly 95 x 2000 x 6000 mm Tấm 8949 745.75
38 Thép Tấm EN10025 Fe 430 100ly 100 x 2000 x 6000 mm Tấm 9420 785


 

Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá

Xếp hạng: 5 - 1 phiếu bầu
Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Mã bảo mật   
Thống kê
  • Đang truy cập14
  • Hôm nay870
  • Tháng hiện tại37,338
  • Tổng lượt truy cập7,018,222

Hổ trợ trực tuyến