THÉP TẤM ASTM A285 Grade A

Thứ hai - 17/10/2022 00:43
Thép được sử dụng 1 một vật liệu có khả năng hàng tốt trong chế tạo tàu và công nghiệp sản xuất lò hơi sử dụng vật liệu hàn bang cách hàn nóng chảy để kết nối các phần lại với nhau. Tấm có độ dày tối đa 50mm thì sẽ đảm bảo được độ bền đồng chất bên trong của thép…Thép tấm ASTM A285 không được khuyến khích sử dụng cho loại yêu cầu cường lược và chế tạo bồn trữ cũng như tàu cần kiểm soát nhiệt độ thấp…
THÉP TẤM ASTM A285 Grade A HÀNG NHẬP KHẨU GIÁ RẺ
THÉP TẤM ASTM A285 Grade A HÀNG NHẬP KHẨU GIÁ RẺ
THÉP TẤM ASTM A285 Grade A
Thép tấm ASTM A285 là thép tấm đống tàu, thép tấm carbon độ bền thấp và trung bình. Thép tấm A285 thông thường được cung cấp dưới dạng thép cán. Thép tấm A285 thương được cung cấp với dạng thường hóa hoặc giảm độ mỏi của thép.
Thép tấm ASTM A285 được định danh cho thép tấm carbon cường độ tháp sử dụng trong đóng tàu có áp lực thấp.
Thép được sử dụng 1 một vật liệu có khả năng hàng tốt trong chế tạo tàu và công nghiệp sản xuất lò hơi sử dụng vật liệu hàn bang cách hàn nóng chảy để kết nối các phần lại với nhau. Tấm có độ dày tối đa 50mm thì sẽ đảm bảo được độ bền đồng chất bên trong của thép…
Thép tấm ASTM A285 không được khuyến khích sử dụng cho loại yêu cầu cường lược và chế tạo bồn trữ cũng như tàu cần kiểm soát nhiệt độ thấp…
 
  Thành phần hóa học
C Si Mn P S
Thép tấm Astm a285 grade A 0.17 0.08-0.45 0.98 0.35 0.35
Thép tấm Astm a285 grade B 0.22 0.08-0.45 0.98 0.35 0.35
Thép tấm Astm a285 grade C 0.28 0.08-0.45 0.98 0.35 0.35
 
Mức thép Tính chất cơ lý
  Độ bền kéo (MPa) Giới chạn chảy (MPa) Độ dãn dài  
Độ dày        
Thép tấm Astm a285 grade A 5-50mm 310-450 ≥165 ≥30  
50-200mm 310-450 ≥165 ≥27  
Thép tấm Astm a285 grade B 5-50mm 345-485 ≥185 ≥28  
50-200mm 345-485 ≥185 ≥25  
Thép tấm Astm a285 grade C 5-50mm 380-515 ≥205 ≥27  
50-200mm 380-515 ≥205 ≥23  

  thep-tam-astm-a285-grade-a
                                                  BẢNG QUY CÁCH THÉP TẤM ASTM A285 Grade A
 
STT TÊN VẬT TƯ
(Description)
QUY CÁCH
(Dimension)
ĐVT Khối lượng/tấm Khối lượng/m2
1 Thép Tấm ASTM A285 3ly 3 x 1500 x 6000 mm Tấm 211.95 23.55
2 Thép Tấm ASTM A285 4ly 4 x 1500 x 6000 mm Tấm 282.6 31.4
3 Thép Tấm ASTM A285 5ly 5 x 1500 x 6000 mm Tấm 353.25 39.25
4 Thép Tấm ASTM A285 6ly 6 x 1500 x 6000 mm Tấm 423.9 47.1
5 Thép Tấm ASTM A285 8ly 8 x 1500 x 6000 mm Tấm 565.2 62.8
6 Thép Tấm ASTM A285 9ly 9 x 1500 x 6000 mm Tấm 635.85 70.65
7 Thép Tấm ASTM A285 10ly 10 x 1500 x 6000 mm Tấm 706.5 78.5
8 Thép Tấm ASTM A285 12ly 12 x 2000 x 6000 mm Tấm 1130.4 94.2
9 Thép Tấm ASTM A285 13ly 13 x 2000 x 6000 mm Tấm 1224.6 102.05
10 Thép Tấm ASTM A285 14ly 14 x 2000 x 6000 mm Tấm 1318.8 109.9
11 Thép Tấm ASTM A285 15ly 15 x 2000 x 6000 mm Tấm 1413 117.75
12 Thép Tấm ASTM A285 16ly 16 x 2000 x 6000 mm Tấm 1507.2 125.6
13 Thép Tấm ASTM A285 18ly 18 x 2000 x 6000 mm Tấm 1695.6 141.3
14 Thép Tấm ASTM A285 19ly 19 x 2000 x 6000 mm Tấm 1789.8 149.15
15 Thép Tấm ASTM A285 20ly 20 x 2000 x 6000 mm Tấm 1884 157
16 Thép Tấm ASTM A285  22ly 22 x 2000 x 6000 mm Tấm 2072.4 172.7
17 Thép Tấm ASTM A285 24ly 24 x 2000 x 6000 mm Tấm 2260.8 188.4
18 Thép Tấm ASTM A285 25ly 25 x 2000 x 6000 mm Tấm 2355 196.25
19 Thép Tấm ASTM A285 26ly 26 x 2000 x 6000 mm Tấm 2449.2 204.1
20 Thép Tấm ASTM A285 28ly 28 x 2000 x 6000 mm Tấm 2637.6 219.8
21 Thép Tấm ASTM A285 30ly 30 x 2000 x 6000 mm Tấm 2826 235.5
22 Thép Tấm ASTM A285 32ly 32 x 2000 x 6000 mm Tấm 3014.4 251.2
23 Thép Tấm ASTM A285 35ly 35 x 2000 x 6000 mm Tấm 3297 274.75
24 Thép Tấm ASTM A285 36ly 36 x 2000 x 6000 mm Tấm 3391.2 282.6
25 Thép Tấm ASTM A285 38ly 38 x 2000 x 6000 mm Tấm 3579.6 298.3
26 Thép Tấm ASTM A285 40ly 40 x 2000 x 6000 mm Tấm 3768 314
27 Thép Tấm ASTM A285 45ly 45 x 2000 x 6000 mm Tấm 4239 353.25
28 Thép Tấm ASTM A285 50ly 50 x 2000 x 6000 mm Tấm 4710 392.5
29 Thép Tấm ASTM A285 55ly 55 x 2000 x 6000 mm Tấm 5181 431.75
30 Thép Tấm ASTM A285 60ly 60 x 2000 x 6000 mm Tấm 5652 471
31 Thép Tấm ASTM A285 65ly 65 x 2000 x 6000 mm Tấm 6123 510.25
32 Thép Tấm ASTM A285 70ly 70 x 2000 x 6000 mm Tấm 6594 549.5
33 Thép Tấm ASTM A285 75ly 75 x 2000 x 6000 mm Tấm 7065 588.75
34 Thép Tấm ASTM A285 80ly 80 x 2000 x 6000 mm Tấm 7536 628
35 Thép Tấm ASTM A285 85ly 85 x 2000 x 6000 mm Tấm 8007 667.25
36 Thép Tấm ASTM A285 90 ly 90 x 2000 x 6000 mm Tấm 8478 706.5
37 Thép Tấm ASTM A285 95ly 95 x 2000 x 6000 mm Tấm 8949 745.75
38 Thép Tấm ASTM A285 100ly 100 x 2000 x 6000 mm Tấm 9420 785
 
LIÊN HỆ MUA HÀNG THÉP TẤM ASTM A285 Grade A
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÉP VIỆT PHÁP
Địa chỉ: 62/71N, Tổ 18, Ấp 3, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Hotline: 0933.096.555
Email: thepvietphap.vn@gmail.com

Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá

Xếp hạng: 5 - 1 phiếu bầu
Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Mã bảo mật   
Thống kê
  • Đang truy cập9
  • Hôm nay1,072
  • Tháng hiện tại37,540
  • Tổng lượt truy cập7,018,424

Hổ trợ trực tuyến