THÉP TẤM 65MN NHẬP KHẨU GIÁ RẺ

Thứ tư - 19/10/2022 03:28
Thép tấm 65Mn là thép tấm hàm lượng carbon cao được sử dụng trong sản xuất lò xo phẳng tiết diện nhỏ, lò xo tròn, đồng hồ, vv Nó cũng có thể được sử dụng để sản xuất vòng lò xo, lò xo van, giảm xóc, lau sậy và lò xo phanh...
THÉP TẤM 65MN NHẬP KHẨU GIÁ RẺ
THÉP TẤM 65MN NHẬP KHẨU GIÁ RẺ
 THÉP TẤM 65MN 
Thép tấm 65Mn là thép tấm lò xo được sản xuất theo tiêu chuẩn GB của Trung Quốc. Độ bền kéo, độ cứng, độ đàn hồi thì cao hơn thép 65#, nhưng có điểm yếu là nhạy cảm với nhiệt độ cao, dễ dàng sản sinh ra hiện tượng nứt, đứt và giòn. Thép ủ thì tốt cho tính hàn, tạo hình lạnh cho nhựa thì thấp, tính hàn thấp.
Thép tấm 65Mn là thép tấm hàm lượng carbon cao được sử dụng trong sản xuất lò xo phẳng tiết diện nhỏ, lò xo tròn, đồng hồ, vv Nó cũng có thể được sử dụng để sản xuất vòng lò xo, lò xo van, giảm xóc, lau sậy và lò xo phanh...
 
THÀNH PHẦN HÓA HỌC 

 
  Thành phần nguyên tố %
Mác thép C Si Mn P (≤) S (≤) Cr (≤) Ni (≤) Cu (≤)
65Mn 0.62-0.70 0.17-0.37 0.90-1.20 0.030 0.030 0.25 0.35 0.25
TÍNH CHẤT CƠ LÝ THÉP TẤM 65Mn
   
Mức thép Độ bền kéo Giới hạn chảy Độ dãn dài Giảm diện tích Brinell Hardness ≤
65Mn 980 MPa ≥785MPa ≥8.0 ≥30 302 HBW

MÁC THÉP TƯƠNG ĐƯƠNG
 
  Thành phần hóa học %    
Mác thép C Si Mn P (≤) S (≤) Cr Ni (≤) Cu (≤) Mo V
65Mn 0.62-0.70 0.17-0.37 0.90-1.20 0.030 0.030 ≤ 0.25 0.35 0.25
1065 0.60-0.70   0.60-0.90 0.040 0.050 (0.20)
1075 0.70-0.80   0.40-0.70 0.040 0.050 (0.20)
1095 0.90-1.03   0.30-0.50 0.040 0.050 (0.20)
5160 0.56-0.61 0.15-0.35 0.75-1.00 0.035 0.040 0.70-0.90 (0.30)
SK5 0.80-0.90 0.10-0.35 0.10-0.50 0.030 0.030 0.30 0.25 0.25
8Cr13Mov 0.70-0.80 1.00 1.00 0.040 0.030 13.00-14.50 0.60   0.10-0.30 0.10-0.25
Nhiệt luyện
  • Luyện thép tại nhiệt độ: 830±20 °C (làm lạnh trong dầu)
  • Nhiệt độ ram: 540±50 °C
  • Tiến trình ủ thép: ủ thép tại nhiệt độ 860 ± 10 °C, giữ nhiệt  45-60 phút, làm lạnh trong lò 750 ± 10 °C, cách nhiệt 3-3.5h, sau đó làm lạnh trong lò tới 650-660 °C, và sau đó làm nguội ra khỏi lò  hoặc đưa vào hố cách nhiệt làm lạnh chậm. 
             thep tam 65mn nhap khau gia re  
                       BẢNG QUY CÁCH KÍCH THƯỚC 65Mn  
 
 
STT TÊN VẬT TƯ
(Description)
QUY CÁCH
(Dimension)
ĐVT Khối lượng/tấm Khối lượng/m2      
1 Thép Tấm 65Mn  3ly 3 x 1500 x 6000 mm Tấm 211.95 23.55      
2 Thép Tấm 65Mn  4ly 4 x 1500 x 6000 mm Tấm 282.6 31.4      
3 Thép Tấm  65Mn  5ly 5 x 1500 x 6000 mm Tấm 353.25 39.25      
4 Thép Tấm 65Mn   6ly 6 x 1500 x 6000 mm Tấm 423.9 47.1      
5 Thép Tấm  65Mn  8ly 8 x 1500 x 6000 mm Tấm 565.2 62.8      
6 Thép Tấm  65Mn   9ly 9 x 1500 x 6000 mm Tấm 635.85 70.65      
7 Thép Tấm 65Mn  10ly 10 x 1500 x 6000 mm Tấm 706.5 78.5      
8 Thép Tấm 65Mn  12ly 12 x 2000 x 6000 mm Tấm 1130.4 94.2      
9 Thép Tấm 65Mn   13ly 13 x 2000 x 6000 mm Tấm 1224.6 102.05      
10 Thép Tấm 65Mn   14ly 14 x 2000 x 6000 mm Tấm 1318.8 109.9      
11 Thép Tấm 65Mn   15ly 15 x 2000 x 6000 mm Tấm 1413 117.75      
12 Thép Tấm 65Mn   16ly 16 x 2000 x 6000 mm Tấm 1507.2 125.6      
13 Thép Tấm  65Mn   18ly 18 x 2000 x 6000 mm Tấm 1695.6 141.3      
14 Thép Tấm  65Mn   19ly 19 x 2000 x 6000 mm Tấm 1789.8 149.15      
15 Thép Tấm  65Mn   20ly 20 x 2000 x 6000 mm Tấm 1884 157      
16 Thép Tấm  65Mn   22ly 22 x 2000 x 6000 mm Tấm 2072.4 172.7      
17 Thép Tấm 65Mn    24ly 24 x 2000 x 6000 mm Tấm 2260.8 188.4      
18 Thép Tấm  65Mn   25ly 25 x 2000 x 6000 mm Tấm 2355 196.25      
19 Thép Tấm  65Mn   26ly 26 x 2000 x 6000 mm Tấm 2449.2 204.1      
20 Thép Tấm  65Mn   28ly 28 x 2000 x 6000 mm Tấm 2637.6 219.8      
21 Thép Tấm  65Mn   30ly 30 x 2000 x 6000 mm Tấm 2826 235.5      
22 Thép Tấm  65Mn   32ly 32 x 2000 x 6000 mm Tấm 3014.4 251.2      
23 Thép Tấm  65Mn   35ly 35 x 2000 x 6000 mm Tấm 3297 274.75      
24 Thép Tấm  65Mn   36ly 36 x 2000 x 6000 mm Tấm 3391.2 282.6      
25 Thép Tấm  65Mn   38ly 38 x 2000 x 6000 mm Tấm 3579.6 298.3      
26 Thép Tấm  65Mn   40ly 40 x 2000 x 6000 mm Tấm 3768 314      
27 Thép Tấm  65Mn   45ly 45 x 2000 x 6000 mm Tấm 4239 353.25      
28 Thép Tấm  65Mn   50ly 50 x 2000 x 6000 mm Tấm 4710 392.5      
29 Thép Tấm  65Mn   55ly 55 x 2000 x 6000 mm Tấm 5181 431.75      
30 Thép Tấm  65Mn   60ly 60 x 2000 x 6000 mm Tấm 5652 471      
31 Thép Tấm  65Mn   65ly 65 x 2000 x 6000 mm Tấm 6123 510.25      
32 Thép Tấm  65Mn   70ly 70 x 2000 x 6000 mm Tấm 6594 549.5      
33 Thép Tấm  65Mn   75ly 75 x 2000 x 6000 mm Tấm 7065 588.75      
34 Thép Tấm  65Mn   80ly 80 x 2000 x 6000 mm Tấm 7536 628      
35 Thép Tấm  65Mn   85ly 85 x 2000 x 6000 mm Tấm 8007 667.25      
36 Thép Tấm  65Mn   90 ly 90 x 2000 x 6000 mm Tấm 8478 706.5      
37 Thép Tấm  65Mn   95ly 95 x 2000 x 6000 mm Tấm 8949 745.75      
38 Thép Tấm  65Mn   100ly 100 x 2000 x 6000 mm Tấm 9420 785      
  
LIÊN HỆ MUA THÉP TẤM  65Mn
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÉP VIỆT PHÁP
Địa chỉ: 62/71N, Tổ 18, Ấp 3, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Hotline: 0933.096.555
Email: thepvietphap.vn@gmail.com

 
 

Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá

Xếp hạng: 5 - 1 phiếu bầu
Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Mã bảo mật   
Thống kê
  • Đang truy cập11
  • Hôm nay1,221
  • Tháng hiện tại37,689
  • Tổng lượt truy cập7,018,573

Hổ trợ trực tuyến