THÉP TẤM 4Cr13 NHẬP KHẨU
Thép 4Cr13 là loại thép không gỉ martensitic, có độ cứng cao hơn 3Cr13 sau khi tôi. Thép có hiệu xuất gia công cơ khí tốt, sau khi sử lý nhiệt (làm nguội và ủ), nó có khả năng chống ăn mòn tốt, hiệu xuất đánh bóng cao, có độ bền, độ cứng tốt.
THÉP TẤM 4Cr13 NHẬP KHẨU
Thành phần hoá học
| Mác Thép | C | Si | Mn | P | S | Cr | Ni |
| 40Cr13(4Cr13) | 0.36 – 0.45 | 0.60 | 0.80 | 0.040 | 0.030 | 12.0 – 14.0 | 0.60 |
| Trung Quốc | Châu âu | ISO | |||
| GB / T 1220; GB / T 3280 |
4Cr13 (40Cr13) | EN 10088-3 | X39Cr13 (1.4031) | ISO 15510 | X39Cr13 (4031-420-00-I) |
Thép 4Cr13 là loại thép không gỉ martensitic, có độ cứng cao hơn 3Cr13 sau khi tôi. Thép có hiệu xuất gia công cơ khí tốt, sau khi sử lý nhiệt (làm nguội và ủ), nó có khả năng chống ăn mòn tốt, hiệu xuất đánh bóng cao, có độ bền, độ cứng tốt.
Tính chất cơ học
+ Độ cứng HRC: ≥50 (sau khi làm nguội)
+ Độ cứng HRV: ≤235 (sau khi ủ)
Xuất sư: Trung Quốc, Nga, Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu…
Quy cách: Dầy 16mm/16ly tới 150mm/150ly
Khổ 610mm x 2500mm x 3500mm
Cắt theo yêu cầu của khách hàng.
Tính chất vật lý
+ Mật độ g/cm3: 7.75
+ Nhiệt dung riêng (J/Kg): 460 ở 0 - 100℃
+ Độ dẫn nhiệt (W/M): 21,1(0 - 100℃)
28.9(0 - 500℃)
Các hệ số giãn nở vì nhiệt (10 – 6 / k): 10.5 (0 -100℃)
12.0 (0 -500℃)
Điện trở xuất: 0.59 - 20℃
Xử lý nhiệt
Ủ: 800 - 900℃ (làm lạnh chậm).
Làm nguội: 1050 - 1100℃ (làm mát bằng dầu).
Nhiệt độ: 200 - 300℃ (làm mát bằng không khí).
Rèn thép
Thép chết gia công nguội bằng dầu có một số độ nhạy nứt, nó nên được làm nóng trước ở nhiệt độ 650 -750℃, nhiệt độ gia nhiệt rèn là 1130 - 1150℃.
Ứng dụng
Thép 4Cr13 thích hợp cho sản xuất khuôn nhựa, khuôn sản phẩm nhựa trong suốt, chịu tải cao chống mài mòn và ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt.
Cũng được sử dụng trong sản xuất máy bơm dầu nóng, máy bơm thuỷ lực, vòi phun, dụng cụ đo lường, thiết bị y tế, khuôn mẫu, khuôn nén, khuôn ép nhựa, bình chứa dược phẩm, hoá chất, lò xo…

BẢNG QUY CÁCH THÉP TẤM
| BẢNG QUY CÁCH THÉP TẤM | ||||||||||
| STT | TÊN VẬT TƯ (Description) |
QUY CÁCH (Dimension) |
ĐVT | Khối lượng/tấm | Khối lượng/m2 | |||||
| 1 | Thép Tấm 3ly | 3 | x | 1500 | x | 6000 | mm | Tấm | 211.95 | 23.55 |
| 2 | Thép Tấm 4ly | 4 | x | 1500 | x | 6000 | mm | Tấm | 282.6 | 31.4 |
| 3 | Thép Tấm 5ly | 5 | x | 1500 | x | 6000 | mm | Tấm | 353.25 | 39.25 |
| 4 | Thép Tấm 6ly | 6 | x | 1500 | x | 6000 | mm | Tấm | 423.9 | 47.1 |
| 5 | Thép Tấm 8ly | 8 | x | 1500 | x | 6000 | mm | Tấm | 565.2 | 62.8 |
| 6 | Thép Tấm 9ly | 9 | x | 1500 | x | 6000 | mm | Tấm | 635.85 | 70.65 |
| 7 | Thép Tấm 10ly | 10 | x | 1500 | x | 6000 | mm | Tấm | 706.5 | 78.5 |
| 8 | Thép Tấm 12ly | 12 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 1130.4 | 94.2 |
| 9 | Thép Tấm 13ly | 13 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 1224.6 | 102.05 |
| 10 | Thép Tấm 14ly | 14 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 1318.8 | 109.9 |
| 11 | Thép Tấm 15ly | 15 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 1413 | 117.75 |
| 12 | Thép Tấm 16ly | 16 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 1507.2 | 125.6 |
| 13 | Thép Tấm 18ly | 18 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 1695.6 | 141.3 |
| 14 | Thép Tấm 19ly | 19 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 1789.8 | 149.15 |
| 15 | Thép Tấm 20ly | 20 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 1884 | 157 |
| 16 | Thép Tấm 22ly | 22 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 2072.4 | 172.7 |
| 17 | Thép Tấm 24ly | 24 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 2260.8 | 188.4 |
| 18 | Thép Tấm 25ly | 25 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 2355 | 196.25 |
| 19 | Thép Tấm 26ly | 26 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 2449.2 | 204.1 |
| 20 | Thép Tấm 28ly | 28 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 2637.6 | 219.8 |
| 21 | Thép Tấm 30ly | 30 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 2826 | 235.5 |
| 22 | Thép Tấm 32ly | 32 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 3014.4 | 251.2 |
| 23 | Thép Tấm 35ly | 35 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 3297 | 274.75 |
| 24 | Thép Tấm 36ly | 36 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 3391.2 | 282.6 |
| 25 | Thép Tấm 38ly | 38 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 3579.6 | 298.3 |
| 26 | Thép Tấm 40ly | 40 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 3768 | 314 |
| 27 | Thép Tấm 45ly | 45 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 4239 | 353.25 |
| 28 | Thép Tấm 50ly | 50 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 4710 | 392.5 |
| 29 | Thép Tấm 55ly | 55 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 5181 | 431.75 |
| 30 | Thép Tấm 60ly | 60 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 5652 | 471 |
| 31 | Thép Tấm 65ly | 65 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 6123 | 510.25 |
| 32 | Thép Tấm 70ly | 70 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 6594 | 549.5 |
| 33 | Thép Tấm 75ly | 75 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 7065 | 588.75 |
| 34 | Thép Tấm 80ly | 80 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 7536 | 628 |
| 35 | Thép Tấm 85ly | 85 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 8007 | 667.25 |
| 36 | Thép Tấm 90ly | 90 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 8478 | 706.5 |
| 37 | Thép Tấm 95ly | 95 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 8949 | 745.75 |
| 38 | Thép Tấm 100ly | 100 | x | 2000 | x | 6000 | mm | Tấm | 9420 | 785 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÉP VIỆT PHÁP
Địa chỉ: 62/71N, Tổ 18, Ấp 3, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Hotline: 0933.096.555
Email: thepvietphap.vn@gmail.com
Địa chỉ: 62/71N, Tổ 18, Ấp 3, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Hotline: 0933.096.555
Email: thepvietphap.vn@gmail.com
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Thống kê
- Đang truy cập9
- Hôm nay2,827
- Tháng hiện tại63,181
- Tổng lượt truy cập8,911,407
Trang chủ
Sơ đồ
Liên hệ
