THÉP HỘP VUÔNG S235JR TRUNG QUỐC

Thứ hai - 11/12/2023 23:35
ỨNG DỤNG: Thép hộp vuông S235Jr sử dụng trong nghành công nghiệp nặng, trong đóng tàu, trục cần cẩu tự hành, cẩu tháp, sử dụng trong khung sườn thùng xe ô tô tải…
Trong nghành công nghiệp nhẹ, sử dụng làm khung nhà tiền chế nhà xưởng sản xuất, sử dụng nhiều trong lĩnh vực trang trí nội thất và ngoại thất…
THÉP HỘP VUÔNG S235JR TRUNG QUỐC
THÉP HỘP VUÔNG S235JR TRUNG QUỐC
  THÉP HỘP VUÔNG S235JR TRUNG QUỐC

Thép hộp vuông S235jr được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp. Thép hộp S235Jr được sản xuất dựa trên tiêu chuẩn hàng đầu để đảm bảo chất lượng sản phẩm đáp ứng nhu cầu của khách hàng khó tính nhất…
Công nghệ sản xuất hiện đại kiểm soát chặt chẽ vật liệu thô để sản xuất ống, hộp, đáp ứng cho các công ty thương mại toàn cầu. Chúng tôi kiểm tra, kiểm soát sản phẩm theo các vùng sản xuất. Với tiêu chuẩn chất lượng toàn cầu, khách hàng hoàn toàn yên tâm vào hình dạng ống, vật liệu cũng như tính chất cơ lý của thép hộp S235Jr…
CHI TIẾT SẢN PHẨM:
Thép hộp vuông S235Jr là thép kết cấu không hợp kim được sử dụng để sản xuất thép hộp, ống. Ví cường lực cao và các tính chất cơ lý được yêu cầu khắt khe, nên thép được sử dụng rộng rãi trong chế tạo cơ khí. Thép hộp vuông S235Jr có thành phần carbon thấp nên dễ dàng trong việc cắt, hàn, khả năng hiệu suất làm việc, tải lực, tạo hình, bền dẻo…

ỨNG DỤNG: Thép hộp vuông S235Jr sử dụng trong nghành công nghiệp nặng, trong đóng tàu, trục cần cẩu tự hành, cẩu tháp, sử dụng trong khung sườn thùng xe ô tô tải…
Trong nghành công nghiệp nhẹ, sử dụng làm khung nhà tiền chế nhà xưởng sản xuất, sử dụng nhiều trong lĩnh vực trang trí nội thất và ngoại thất…
NHẬP KHẨU: Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu…
 THÉP HỘP VUÔNG S235JR TRUNG QUỐC (2)
ĐỊNH DANH THÉP HỘP S235JR  
Chủng loại sản phẩm Thép hộp EN-10025-2 Mức thép S235JR
OD 20x20x6000mm
400x400x6000mm
Độ dày 1.2mm-20mm, SCH30,SCH40,STD,XS,SCH80,SCH160,XXS…
Chiều dài Less Than 12m
Mức thép Q195 → S235JR
Tiêu chuẩn BS EN10296,BS EN10025,BS EN10297,BS6323, BSEN10219,BSEN10217,GB/T13793-1992,GB/T14291-2006, GB/T3091-1993,GB/T3092-1993,GB3640-88
Ứng dụng Cấu trúc nhà xưởng, xây dựng cơ bản, cầu, giao thông, máy móc cơ khí
Bề mặt Trơn, sơn đơn, mạ kẽm, phủ nhựa, phủ dầu…. corrosion
Kỹ thuật Electronic Resistance Welded (ERW ), Electronic Fusion Welded (EFW)
Hình dạng Hộp vuông, hộp chữ nhật, ống tròn
 
MÁC THÉP TƯƠNG ĐƯƠNG THÉP HỘP S235JR
 
USA Germany
DIN,WNr
Japan
JIS
France
AFNOR
England
BS
Canada
HG
European old
EN
Belgium
NBN
Spain
UNE
1015
A283C
SSGr.33
RSt37-2
St37-2
SM400A
SS400
E24-2 40A
40B
230G Fe360B
Fe360BFN
S235JRG2
AE235B AE235B-FN
 
THÀNH PHẦN HÓA HỌC THÉP HỘP S235JR
 
C Mn P S N Cu CEV
max 0.2 max 1.4 max 0.04 max 0.04 max 0.012 max 0.55 max 0.38
 
TÍNH CHẤT CƠ LÝ THÉP HỘP S235JR
  Giới hạn chảy Min Reh
MPa
Độ bền kéo Rm
MPa
Độ dãn dài– A
Lo = 5,65 * √So (%)
THử nghiệm va đập máy dập chữ V
Mức thép Độ dày danh nghĩa
mm
Độ dày danh nghĩa
mm
Độ dày danh nghĩa
mm
Nhiệt độ Min. Năng lượng hấp thụ
  ≤16 >16
≤40
>40
≤63
>63
≤80
>80
≤100
>100
≤125
>3
≤100
>100
≤125
>3
≤40
>40
≤63
>63
≤100
>100
≤125
°C J
S235JR 235 225 215 195 360-510 350-500 26 25 24 22 +20 27
                   THÉP HỘP VUÔNG S235JR TRUNG QUỐC (3)
                  BẢNG QUY CÁCH THÉP HỘP VUÔNG
  


1
Thép hộp vuông 20x20x0.7 20 x 20 x      0.7 x   6,000 (mm)          2.55 kg
2 Thép hộp vuông 20x20x0.8 20 x 20 x      0.8 x   6,000 (mm)          2.89 kg
3 Thép hộp vuông 20x20x0.9 20 x 20 x      0.9 x   6,000 (mm)          3.24 kg
4 Thép hộp vuông 20x20x1.0 20 x 20 x      1.0 x   6,000 (mm)          3.58 kg
5 Thép hộp vuông 20x20x1.1 20 x 20 x      1.1 x   6,000 (mm)          3.92 kg
6 Thép hộp vuông 20x20x1.4 20 x 20 x      1.4 x   6,000 (mm)          4.91 kg
7 Thép hộp vuông 20x20x2.0 20 x 20 x      2.0 x   6,000 (mm)          6.78 kg
Thép hộp vuông 25x25
1 Thép hộp vuông 25x25x0.7 25 x 25 x      0.7 x   6,000 (mm)          3.20 kg
2 Thép hộp vuông 25x25x0.8 25 x 25 x      0.8 x   6,000 (mm)          3.65 kg
3 Thép hộp vuông 25x25x0.9 25 x 25 x      0.9 x   6,000 (mm)          4.09 kg
4 Thép hộp vuông 25x25x1 25 x 25 x      1.0 x   6,000 (mm)          4.52 kg
5 Thép hộp vuông 25x25x1.1 25 x 25 x      1.1 x   6,000 (mm)          4.95 kg
6 Thép hộp vuông 25x25x1.2 25 x 25 x      1.2 x   6,000 (mm)          5.38 kg
7 Thép hộp vuông 25x25x1.4 25 x 25 x      1.4 x   6,000 (mm)          6.22 kg
8 Thép hộp vuông 25x25x2.0 25 x 25 x      2.0 x   6,000 (mm)          8.67 kg
Thép hộp vuông 30x30
1 Thép hộp vuông 30x30x0.7 30 x 30 x      0.7 x   6,000 (mm)          3.86 kg
2 Thép hộp vuông 30x30x0.8 30 x 30 x      0.8 x   6,000 (mm)          4.40 kg
3 Thép hộp vuông 30x30x0.9 30 x 30 x      0.9 x   6,000 (mm)          4.93 kg
4 Thép hộp vuông 30x30x1.0 30 x 30 x      1.0 x   6,000 (mm)          5.46 kg
5 Thép hộp vuông 30x30x1.1 30 x 30 x      1.1 x   6,000 (mm)          5.99 kg
6 Thép hộp vuông 30x30x1.2 30 x 30 x      1.2 x   6,000 (mm)          6.51 kg
7 Thép hộp vuông 30x30x1.4 30 x 30 x      1.4 x   6,000 (mm)          7.54 kg
8 Thép hộp vuông 30x30x1.5 30 x 30 x      1.5 x   6,000 (mm)          8.05 kg
9 Thép hộp vuông 30x30x1.8 30 x 30 x      1.8 x   6,000 (mm)          9.56 kg
10 Thép hộp vuông 30x30x2.0 30 x 30 x      2.0 x   6,000 (mm)        10.55 kg
11 Thép hộp vuông 30x30x2.5 30 x 30 x      2.5 x   6,000 (mm)        12.95 kg
12 Thép hộp vuông 30x30x3.0 30 x 30 x      3.0 x   6,000 (mm)        15.26 kg
Thép hộp vuông 40x40
1 Thép hộp vuông 40x40x0.8 40 x 40 x      0.8 x   6,000 (mm)          5.91 kg
2 Thép hộp vuông 40x40x0.9 40 x 40 x      0.9 x   6,000 (mm)          6.63 kg
3 Thép hộp vuông 40x40x1.0 40 x 40 x      1.0 x   6,000 (mm)          7.35 kg
4 Thép hộp vuông 40x40x1.1 40 x 40 x      1.1 x   6,000 (mm)          8.06 kg
5 Thép hộp vuông 40x40x1.2 40 x 40 x      1.2 x   6,000 (mm)          8.77 kg
6 Thép hộp vuông 40x40x1.4 40 x 40 x      1.4 x   6,000 (mm)        10.18 kg
7 Thép hộp vuông 40x40x1.5 40 x 40 x      1.5 x   6,000 (mm)        10.88 kg
8 Thép hộp vuông 40x40x1.8 40 x 40 x      1.8 x   6,000 (mm)        12.95 kg
9 Thép hộp vuông 40x40x2.0 40 x 40 x      2.0 x   6,000 (mm)        14.32 kg
10 Thép hộp vuông 40x40x2.5 40 x 40 x      2.5 x   6,000 (mm)        17.66 kg
11 Thép hộp vuông 40x40x3.0 40 x 40 x      3.0 x   6,000 (mm)        20.91 kg
Thép hộp vuông 50x50
1 Thép hộp vuông 50x50x1.1 50 x 50 x      1.1 x   6,000 (mm)        10.13 kg
2 Thép hộp vuông 50x50x1.2 50 x 50 x      1.2 x   6,000 (mm)        11.03 kg
3 Thép hộp vuông 50x50x1.4 50 x 50 x      1.4 x   6,000 (mm)        12.82 kg
4 Thép hộp vuông 50x50x1.5 50 x 50 x      1.5 x   6,000 (mm)        13.71 kg
5 Thép hộp vuông 50x50x1.8 50 x 50 x      1.8 x   6,000 (mm)        16.35 kg
6 Thép hộp vuông 50x50x2.0 50 x 50 x      2.0 x   6,000 (mm)        18.09 kg
7 Thép hộp vuông 50x50x2.5 50 x 50 x      2.5 x   6,000 (mm)        22.37 kg
8 Thép hộp vuông 50x50x2.8 50 x 50 x      2.8 x   6,000 (mm)        24.90 kg
9 Thép hộp vuông 50x50x3.0 50 x 50 x      3.0 x   6,000 (mm)        26.56 kg
Thép hộp vuông 60x60
1 Thép hộp vuông 60x60x1.2 60 x 60 x      1.2 x   6,000 (mm)        13.29 kg
2 Thép hộp vuông 60x60x1.4 60 x 60 x      1.4 x   6,000 (mm)        15.46 kg
3 Thép hộp vuông 60x60x1.5 60 x 60 x      1.5 x   6,000 (mm)        16.53 kg
4 Thép hộp vuông 60x60x1.8 60 x 60 x      1.8 x   6,000 (mm)        19.74 kg
5 Thép hộp vuông 60x60x2.0 60 x 60 x      2.0 x   6,000 (mm)        21.85 kg
6 Thép hộp vuông 60x60x2.5 60 x 60 x      2.5 x   6,000 (mm)        27.08 kg
7 Thép hộp vuông 60x60x2.8 60 x 60 x      2.8 x   6,000 (mm)        30.17 kg
8 Thép hộp vuông 60x60x3.0 60 x 60 x      3.0 x   6,000 (mm)        32.22 kg
9 Thép hộp vuông 60x60x3.2 60 x 60 x      3.2 x   6,000 (mm)        34.24 kg
Thép hộp vuông75x75
1 Thép hộp vuông75x75x5.0 75 x 75 x      5.0 x   6,000 (mm)        65.94 kg
Thép hộp vuông 90x90
1 Thép hộp vuông 90x90x1.8 90 x 90 x      1.8 x   6,000 (mm)        29.91 kg
2 Thép hộp vuông 90x90x2.0 90 x 90 x      2.0 x   6,000 (mm)        33.16 kg
3 Thép hộp vuông 90x90x2.5 90 x 90 x      2.5 x   6,000 (mm)        41.21 kg
4 Thép hộp vuông 90x90x2.8 90 x 90 x      2.8 x   6,000 (mm)        46.00 kg
5 Thép hộp vuông 90x90x3.0 90 x 90 x      3.0 x   6,000 (mm)        49.17 kg
6 Thép hộp vuông 90x90x4.0 90 x 90 x      4.0 x   6,000 (mm)        64.81 kg
Thép hộp vuông 100x100
1 Thép hộp vuông 100x100x1.8 100 x 100 x      1.8 x   6,000 (mm)        33.30 kg
2 Thép hộp vuông 100x100x2 100 x 100 x      2.0 x   6,000 (mm)        36.93 kg
3 Thép hộp vuông 100x100x2.5 100 x 100 x      2.5 x   6,000 (mm)        45.92 kg
4 Thép hộp vuông 100x100x3 100 x 100 x      3.0 x   6,000 (mm)        54.82 kg
5 Thép hộp vuông 100x100x4 100 x 100 x      4.0 x   6,000 (mm)        72.35 kg
6 Thép hộp vuông 100x100x4.5 100 x 100 x      4.5 x   6,000 (mm)        80.96 kg
7 Thép hộp vuông 100x100x5 100 x 100 x      5.0 x   6,000 (mm)        89.49 kg
8 Thép hộp vuông 100x100x6 100 x 100 x      6.0 x   6,000 (mm)      106.26 kg
9 Thép hộp vuông 100x100x8 100 x 100 x      8.0 x   6,000 (mm)      138.66 kg
10 Thép hộp vuông 100x100x10 100 x 100 x    10.0 x   6,000 (mm)      169.56 kg
11 Thép hộp vuông 100x100x12 100 x 100 x    12.0 x   6,000 (mm)      198.95 kg
Thép hộp vuông 120x120
1 Thép hộp vuông 120x120x5 120 x 120 x      5.0 x   6,000 (mm)      108.33 kg
2 Thép hộp vuông 120x120x6 120 x 120 x      6.0 x   6,000 (mm)      128.87 kg
3 Thép hộp vuông 120x120x8 120 x 120 x      8.0 x   6,000 (mm)      168.81 kg
4 Thép hộp vuông 120x120x10 120 x 120 x    10.0 x   6,000 (mm)      207.24 kg
5 Thép hộp vuông 120x120x12 120 x 120 x    12.0 x   6,000 (mm)      244.17 kg
6 Thép hộp vuông 120x120x12.5 120 x 120 x    12.5 x   6,000 (mm)      253.16 kg
Thép hộp vuông 125x125
1 Thép hộp vuông 125x125x5 125 x 125 x      5.0 x   6,000 (mm)      113.04 kg
2 Thép hộp vuông 125x125x6 125 x 125 x      6.0 x   6,000 (mm)      134.52 kg
3 Thép hộp vuông 125x125x6.3 125 x 125 x      6.3 x   6,000 (mm)      140.89 kg
4 Thép hộp vuông 125x125x8 125 x 125 x      8.0 x   6,000 (mm)      176.34 kg
5 Thép hộp vuông 125x125x9 125 x 125 x      9.0 x   6,000 (mm)      196.69 kg
6 Thép hộp vuông 125x125x9.5 125 x 125 x      9.5 x   6,000 (mm)      206.72 kg
7 Thép hộp vuông 125x125x10 125 x 125 x    10.0 x   6,000 (mm)      216.66 kg
Thép hộp vuông 140x140
1 Thép hộp vuông 140x140x5.0 140 x 140 x      5.0 x   6,000 (mm)      127.17 kg
2 Thép hộp vuông 140x140x6.0 140 x 140 x      6.0 x   6,000 (mm)      151.47 kg
3 Thép hộp vuông 140x140x8.0 140 x 140 x      8.0 x   6,000 (mm)      198.95 kg
Thép hộp vuông 150x150
1 Thép hộp vuông 150x150x4.0 150 x 150 x      4.0 x   6,000 (mm)      110.03 kg
2 Thép hộp vuông 150x150x4.5 150 x 150 x      4.5 x   6,000 (mm)      123.35 kg
3 Thép hộp vuông 150x150x5.0 150 x 150 x      5.0 x   6,000 (mm)      136.59 kg
4 Thép hộp vuông 150x150x6.0 150 x 150 x      6.0 x   6,000 (mm)      162.78 kg
5 Thép hộp vuông 150x150x8.0 150 x 150 x      8.0 x   6,000 (mm)      214.02 kg
6 Thép hộp vuông 150x150x10 150 x 150 x    10.0 x   6,000 (mm)      263.76 kg
Thép hộp vuông 160x160
1 Thép hộp vuông 160x160x5 160 x 160 x      5.0 x   6,000 (mm)      146.01 kg
2 Thép hộp vuông 160x160x6 160 x 160 x      6.0 x   6,000 (mm)      174.08 kg
3 Thép hộp vuông 160x160x8 160 x 160 x      8.0 x   6,000 (mm)      229.09 kg
4 Thép hộp vuông 160x160x12 160 x 160 x    12.0 x   6,000 (mm)      334.60 kg
5 Thép hộp vuông 160x160x12.5 160 x 160 x    12.5 x   6,000 (mm)      347.36 kg
6 Thép hộp vuông 160x160x16 160 x 160 x    16.0 x   6,000 (mm)      434.07 kg
Thép hộp vuông 175x175
1 Thép hộp vuông 175x175x5 175 x 175 x      5.0 x   6,000 (mm)      160.14 kg
Thép hộp vuông 180x180
1 Thép hộp vuông 180x180x5 180 x 180 x      5.0 x   6,000 (mm)      164.85 kg
2 Thép hộp vuông 180x180x6 180 x 180 x      6.0 x   6,000 (mm)      196.69 kg
3 Thép hộp vuông 180x180x8 180 x 180 x      8.0 x   6,000 (mm)      259.24 kg
4 Thép hộp vuông 180x180x10 180 x 180 x    10.0 x   6,000 (mm)      320.28 kg
  Thép hộp vuông 180x180x12 180 x 180 x    12.0 x   6,000 (mm)      379.81 kg
  Thép hộp vuông 180x180x12.5 180 x 180 x    12.5 x   6,000 (mm)      394.46 kg
  Thép hộp vuông 180x180x16 180 x 180 x    16.0 x   6,000 (mm)      494.36 kg
Thép hộp vuông 200x200
1 Thép hộp vuông 200x200x4 200 x 200 x      4.0 x   6,000 (mm)      147.71 kg
2 Thép hộp vuông 200x200x4.5 200 x 200 x      4.5 x   6,000 (mm)      165.74 kg
3 Thép hộp vuông 200x200x5 200 x 200 x      5.0 x   6,000 (mm)      183.69 kg
4 Thép hộp vuông 200x200x6 200 x 200 x      6.0 x   6,000 (mm)      219.30 kg
5 Thép hộp vuông 200x200x8 200 x 200 x      8.0 x   6,000 (mm)      289.38 kg
6 Thép hộp vuông 200x200x10 200 x 200 x    10.0 x   6,000 (mm)      357.96 kg
7 Thép hộp vuông 200x200x12 200 x 200 x    12.0 x   6,000 (mm)      425.03 kg
8 Thép hộp vuông 200x200x12.5 200 x 200 x    12.5 x   6,000 (mm)      441.56 kg
9 Thép hộp vuông 200x200x16 200 x 200 x    16.0 x   6,000 (mm)      554.65 kg
Thép hộ vuông 250x250
1 Thép hộp vuông 250x250x5 250 x 250 x 5 x   6,000 (mm)      230.79 kg
2 Thép hộp vuông 250x250x6 250 x 250 x 6 x   6,000 (mm)      275.82 kg
3 Thép hộp vuông 250x250x8 250 x 250 x 8 x   6,000 (mm)      364.74 kg
4 Thép hộp vuông 250x250x10 250 x 250 x 10 x   6,000 (mm)      452.16 kg
5 Thép hộp vuông 250x250x12 250 x 250 x 12 x   6,000 (mm)      538.07 kg
6 Thép hộp vuông 250x250x16 250 x 250 x 16 x   6,000 (mm)      705.37 kg
Thép hộp vuông 300x300
1 Thép hộp vuông 300x300x6 300 x 300 x      6.0 x   6,000 (mm)      332.34 kg
2 Thép hộp vuông 300x300x6.3 300 x 300 x      6.3 x   6,000 (mm)      348.60 kg
3 Thép hộp vuông 300x300x8 300 x 300 x      8.0 x   6,000 (mm)      440.10 kg
4 Thép hộp vuông 300x300x10 300 x 300 x    10.0 x   6,000 (mm)      546.36 kg
5 Thép hộp vuông 300x300x12 300 x 300 x    12.0 x   6,000 (mm)      651.11 kg
6 Thép hộp vuông 300x300x12.5 300 x 300 x    12.5 x   6,000 (mm)      677.06 kg
7 Thép hộp vuông 300x300x16 300 x 300 x    16.0 x   6,000 (mm)      856.09 kg
Thép hộp vuông 350x350
1 Thép hộp vuông 350x350x6.3 350 x 350 x      6.3 x   6,000 (mm)      407.94 kg
2 Thép hộp vuông 350x350x8 350 x 350 x      8.0 x   6,000 (mm)      515.46 kg
3 Thép hộp vuông 350x350x10 350 x 350 x    10.0 x   6,000 (mm)      640.56 kg
4 Thép hộp vuông 350x350x12 350 x 350 x    12.0 x   6,000 (mm)      764.15 kg
5 Thép hộp vuông 350x350x12.5 350 x 350 x    12.5 x   6,000 (mm)      794.81 kg
6 Thép hộp vuông 350x350x16 350 x 350 x    16.0 x   6,000 (mm)   1,006.81 kg
Thép hộp vuông 400x400
1 Thép hộp vuông 400x400x8 400 x 400 x      8.0 x   6,000 (mm)      590.82 kg
2 Thép hộp vuông 400x400x10 400 x 400 x    10.0 x   6,000 (mm)      734.76 kg
3 Thép hộp vuông 400x400x12 400 x 400 x    12.0 x   6,000 (mm)      877.19 kg
4 Thép hộp vuông 400x400x12.5 400 x 400 x    12.5 x   6,000 (mm)      912.56 kg
5 Thép hộp vuông 400x400x16 400 x 400 x    16.0 x   6,000 (mm)   1,157.53 kg
6 Thép hộp vuông 400x400x20 400 x 400 x    20.0 x   6,000 (mm)   1,431.84 kg


LIÊN HỆ MUA THÉP HỘP VUÔNG S235JR TRUNG QUỐC
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÉP VIỆT PHÁP
Địa chỉ: 62/71N, Tổ 18, Ấp 3, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Hotline: 0933.096.555
Hotlinep: 02822.000.388

Email: thepvietphap.vn@gmail.com 


 

Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá

Xếp hạng: 5 - 1 phiếu bầu
Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Mã bảo mật   
Thống kê
  • Đang truy cập10
  • Hôm nay1,168
  • Tháng hiện tại37,636
  • Tổng lượt truy cập7,018,520

Hổ trợ trực tuyến