THÉP TRÒN ĐĂC HỢP KIM JIS G4140 NHẬT BẢN

Thứ năm - 20/10/2022 22:31
Thép tròn đặc hợp kim JIS G4104 thành phần chính là thép và hợp kim Chrome (crom) được sử dụng cho kết cấu máy, thép chế tạo máy, được sản xuất bằng phương pháp cán nóng, thép rèn, thép nhiệt luyện sử dụng cho mục đích rèn thép, hàn, cắt…Thép tròn đặc hợp kim JIS G4104 sẽ được cán nóng hoặc rèn từ thép khử kim loại, sau đó tỉ lệ rèn tuân theo quy tắc 4S. Trừ khi có sự thống nhất khác của người mua hàng và nhà sản xuất, còn lại thép được gọi là thép cán hoặc thép rèn...
THÉP TRÒN ĐĂC HỢP KIM JIS G4140
THÉP TRÒN ĐĂC HỢP KIM JIS G4140
THÉP TRÒN ĐĂC HỢP KIM JIS G4140
  1. Thép tròn đặc hợp kim được tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản định danh JIS G4104-1979
Thép tròn đặc hợp kim JIS G4104 thành phần chính là thép và hợp kim Chrome (crom) được sử dụng cho kết cấu máy, thép chế tạo máy, được sản xuất bằng phương pháp cán nóng, thép rèn, thép nhiệt luyện sử dụng cho mục đích rèn thép, hàn, cắt
2. Tiêu chuẩn thép tròn đặc hợp kim JIS G4104 bao gồm các mác thép nhật bản
Ký hiệu Tham chiếu Ứng dụng
Ký hiệu trước đây
SCr415 SCr21 SCr415 và SCr420 được sử dụng chủ yếu cho việc rèn thép
SCr420 SCr22
SCr430 SCr2
SCr435 SCr3
SCr440 SCr4
SCr445 SCr5
  1. Phương pháp sản xuất
Thép tròn đặc hợp kim JIS G4104 được sản xuất theo phương pháp khử thép kim loại...
Thép tròn đặc hợp kim JIS G4104 sẽ được cán nóng hoặc rèn từ thép khử kim loại, sau đó tỉ lệ rèn tuân theo quy tắc 4S. Trừ khi có sự thống nhất khác của người mua hàng và nhà sản xuất, còn lại thép được gọi là thép cán hoặc thép rèn...
  1. Thành phần hóa học của thép tròn đặc hợp kim JIS G4104 nhật bản
Mức thép Tham chiếu
Trước đây
C Si Mn P max S max Cr
SCr415 SCr21 0.13-0.18 0.15-0.35 0.60-0.90 0.35 0.35 0.90-1.20
SCr420 SCr22 0.18-0.23
SCr430 SCr2 0.28-0.33
SCr435 SCr3 0.33-0.38
SCr440 SCr4 0.38-0.43
SCr440 SCr5 0.43-0.48
  1. Tính chất cơ lý của thép tròn đặc hợp kim JIS G4104 nhật bản
Mác thép Độ bền kéo Giới hạn chảy Độ giãn dài Giảm diện tích Thử nghiệm va đập Độ cứng
Thép tròn SCr415 (thép tròn 15X) 735

 
490

 
11

 
45    
Thép tròn SCr420/
Thép tròn 20X
835 540 10 40 47 179
SCr430            
SCr435            
Thép tròn SCr440
 Thép tròn 40X
≥932Mpa ≥784Mpa ≥13% ≥45% ≥59J 269-331HB
SCr445            
  1. Ứng dụng
ỨNG DỤNG CỦA THÉP TRÒN ĐẶC HỢP KIM  JIS G4104 NHẬT BẢN

Thép tròn đặc hợp kim JIS G4104  được sử dụng rộng rãi cho nhiều ứng dụng khác nhau được sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô và kỹ thuật cho các chủ công cụ và các thành phần khác như vậy. Chủ yếu được sử dụng trong sản xuất nhu cầu cao hơn, cường độ hao mòn bề, dưới phần dưới 30 mm hoặc các bộ phận được cacbon hóa nhỏ có hình dạng và tải trọng phức tạp (dập tắt dầu), như: bánh răng truyền động, trục bánh răng, CAM, sâu, piston pin, ly hợp vuốt..
 Đối với biến dạng xử lý nhiệt và các bộ phận chịu mài mòn cao, nên làm nguội bề mặt tần số cao sau khi chế hòa khí, chẳng hạn như mô đun nhỏ hơn 3 của bánh răng, trục, trục…
 Thép hợp kim JIS G4104 có thể được sử dụng ở trạng thái tôi và tôi Được sử dụng trong sản xuất tải trọng lớn và trung bình trong các bộ phận gia công của mình, loại thép này cũng có thể được sử dụng làm thép tôi có hàm lượng carbon thấp, tăng cường độ sản xuất thép và cường độ kéo tăng (khoảng 1,5 ~ 1,7 lần). Các ứng dụng điển hình như thân van, máy bơm và phụ kiện, Trục, tải trọng cao của bánh xe, bu lông, bu lông hai đầu, bánh răng, v.v.  
thep tron dac hop kim jis g4140 nhat ban
                               BẢNG QUY CÁCH THÉP TRÒN ĐẶC
STT TÊN VẬT TƯ
(Description)
QUY CÁCH
(Dimension)
ĐVT  KL/Cây 
1 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 14 Ø 14 x 6000 mm Cây               7.25
2 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 15 Ø 15 x 6000 mm Cây               8.32
3 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 16 Ø 16 x 6000 mm Cây               9.47
4 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 18 Ø 18 x 6000 mm Cây             11.99
5 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 20 Ø 20 x 6000 mm Cây             14.80
6 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 22 Ø 22 x 6000 mm Cây             17.90
7 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 24 Ø 24 x 6000 mm Cây             21.31
8 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 25 Ø 25 x 6000 mm Cây             23.12
9 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 26 Ø 26 x 6000 mm Cây             25.01
10 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 27 Ø 27 x 6000 mm Cây             26.97
11 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 28 Ø 28 x 6000 mm Cây             29.00
12 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 30 Ø 30 x 6000 mm Cây             33.29
13 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 32 Ø 32 x 6000 mm Cây             37.88
14 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 34 Ø 34 x 6000 mm Cây             42.76
15 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 35 Ø 35 x 6000 mm Cây             45.32
16 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 36 Ø 36 x 6000 mm Cây             47.94
17 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 38 Ø 38 x 6000 mm Cây             53.42
18 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 40 Ø 40 x 6000 mm Cây             59.19
19 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 42 Ø 42 x 6000 mm Cây             65.25
20 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 44 Ø 44 x 6000 mm Cây             71.62
21 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 45 Ø 45 x 6000 mm Cây             74.91
22 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 46 Ø 46 x 6000 mm Cây             78.28
23 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 48 Ø 48 x 6000 mm Cây             85.23
24 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 50 Ø 50 x 6000 mm Cây             92.48
25 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 52 Ø 52 x 6000 mm Cây           100.03
26 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 55 Ø 55 x 6000 mm Cây           111.90
27 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 56 Ø 56 x 6000 mm Cây           116.01
28 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 58 Ø 58 x 6000 mm Cây           124.44
29 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 60 Ø 60 x 6000 mm Cây           133.17
30 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 62 Ø 62 x 6000 mm Cây           142.20
31 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 65 Ø 65 x 6000 mm Cây           156.29
32 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 70 Ø 70 x 6000 mm Cây           181.26
33 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 75 Ø 75 x 6000 mm Cây           208.08
34 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 80 Ø 80 x 6000 mm Cây           236.75
35 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 85 Ø 85 x 6000 mm Cây           267.27
36 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 90 Ø 90 x 6000 mm Cây           299.64
37 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 95 Ø 95 x 6000 mm Cây           333.86
38 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 100 Ø 100 x 6000 mm Cây           369.92
39 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 105 Ø 105 x 6000 mm Cây           407.84
40 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 110 Ø 110 x 6000 mm Cây           447.61
41 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 115 Ø 115 x 6000 mm Cây           489.22
42 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 120 Ø 120 x 6000 mm Cây           532.69
43 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 125 Ø 125 x 6000 mm Cây           578.01
44 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 130 Ø 130 x 6000 mm Cây           625.17
45 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 135 Ø 135 x 6000 mm Cây           674.19
46 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 140 Ø 140 x 6000 mm Cây           725.05
47 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 145 Ø 145 x 6000 mm Cây           777.76
48 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 150 Ø 150 x 6000 mm Cây           832.33
49 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 155 Ø 155 x 6000 mm Cây           888.74
50 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 160 Ø 160 x 6000 mm Cây           947.00
51 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 165 Ø 165 x 6000 mm Cây        1,007.12
52 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 170 Ø 170 x 6000 mm Cây        1,069.08
53 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 175 Ø 175 x 6000 mm Cây        1,132.89
54 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 180 Ø 180 x 6000 mm Cây        1,198.55
55 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 185 Ø 185 x 6000 mm Cây        1,266.06
56 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 190 Ø 190 x 6000 mm Cây        1,335.42
57 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 195 Ø 195 x 6000 mm Cây        1,406.63
58 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 200 Ø 200 x 6000 mm Cây        1,479.69
59 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 210 Ø 210 x 6000 mm Cây        1,631.36
60 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 220 Ø 220 x 6000 mm Cây        1,790.43
61 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 225 Ø 225 x 6000 mm Cây        1,872.74
62 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 230 Ø 230 x 6000 mm Cây        1,956.89
63 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 235 Ø 235 x 6000 mm Cây        2,042.90
64 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 240 Ø 240 x 6000 mm Cây        2,130.76
65 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 245 Ø 245 x 6000 mm Cây        2,220.47
66 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 250 Ø 250 x 6000 mm Cây        2,312.02
67 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 255 Ø 255 x 6000 mm Cây        2,405.43
68 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 260 Ø 260 x 6000 mm Cây        2,500.68
69 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 265 Ø 265 x 6000 mm Cây        2,597.79
70 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 270 Ø 270 x 6000 mm Cây        2,696.74
71 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 275 Ø 275 x 6000 mm Cây        2,797.55
72 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 280 Ø 280 x 6000 mm Cây        2,900.20
73 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 290 Ø 290 x 6000 mm Cây        3,111.06
74 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 295 Ø 295 x 6000 mm Cây        3,219.26
75 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 300 Ø 300 x 6000 mm Cây        3,329.31
76 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 310 Ø 310 x 6000 mm Cây        3,554.96
77 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 315 Ø 315 x 6000 mm Cây        3,670.56
78 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 320 Ø 320 x 6000 mm Cây        3,788.02
79 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 325 Ø 325 x 6000 mm Cây        3,907.32
80 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 330 Ø 330 x 6000 mm Cây        4,028.47
81 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 335 Ø 335 x 6000 mm Cây        4,151.47
82 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 340 Ø 340 x 6000 mm Cây        4,276.31
83 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 345 Ø 345 x 6000 mm Cây        4,403.01
84 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 350 Ø 350 x 6000 mm Cây        4,531.56
85 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 355 Ø 355 x 6000 mm Cây        4,661.96
86 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 360 Ø 360 x 6000 mm Cây        4,794.21
87 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 365 Ø 365 x 6000 mm Cây        4,928.30
88 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 370 Ø 370 x 6000 mm Cây        5,064.25
89 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 375 Ø 375 x 6000 mm Cây        5,202.05
90 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 380 Ø 380 x 6000 mm Cây        5,341.69
91 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 385 Ø 385 x 6000 mm Cây        5,483.19
92 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 390 Ø 390 x 6000 mm Cây        5,626.53
93 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 395 Ø 395 x 6000 mm Cây        5,771.73
94 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 400 Ø 400 x 6000 mm Cây        5,918.77
95 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 410 Ø 410 x 6000 mm Cây        6,218.41
96 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 415 Ø 415 x 6000 mm Cây        6,371.01
97 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 420 Ø 420 x 6000 mm Cây        6,525.45
98 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 425 Ø 425 x 6000 mm Cây        6,681.74
99 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 430 Ø 430 x 6000 mm Cây        6,839.88
100 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 435 Ø 435 x 6000 mm Cây        6,999.88
101 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 440 Ø 440 x 6000 mm Cây        7,161.72
102 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 445 Ø 445 x 6000 mm Cây        7,325.41
103 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 450 Ø 450 x 6000 mm Cây        7,490.95
104 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 455 Ø 455 x 6000 mm Cây        7,658.34
105 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 460 Ø 460 x 6000 mm Cây        7,827.58
106 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 465 Ø 465 x 6000 mm Cây        7,998.67
107 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 470 Ø 470 x 6000 mm Cây        8,171.61
108 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 475 Ø 475 x 6000 mm Cây        8,346.40
109 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 480 Ø 480 x 6000 mm Cây        8,523.04
110 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 485 Ø 485 x 6000 mm Cây        8,701.52
111 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 490 Ø 490 x 6000 mm Cây        8,881.86
112 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 500 Ø 500 x 6000 mm Cây        9,248.09
113 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 510 Ø 510 x 6000 mm Cây        9,621.71
114 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 515 Ø 515 x 6000 mm Cây        9,811.29
115 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 520 Ø 520 x 6000 mm Cây      10,002.73
116 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 530 Ø 530 x 6000 mm Cây      10,391.15
117 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 540 Ø 540 x 6000 mm Cây      10,786.97
118 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 550 Ø 550 x 6000 mm Cây      11,190.18
119 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 560 Ø 560 x 6000 mm Cây      11,600.80
120 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 570 Ø 570 x 6000 mm Cây      12,018.81
121 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 580 Ø 580 x 6000 mm Cây      12,444.22
122 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 590 Ø 590 x 6000 mm Cây      12,877.03
123 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 600 Ø 600 x 6000 mm Cây      13,317.24
124 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 610 Ø 610 x 6000 mm Cây      13,764.85
125 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 620 Ø 620 x 6000 mm Cây      14,219.86
126 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 630 Ø 630 x 6000 mm Cây      14,682.26
127 Thép Tròn Đặc JIS G4104 phi 650 Ø 650 x 6000 mm Cây      15,629.26
LIÊN HỆ MUA HÀNG THÉP TRÒN ĐĂC JIS G4140 
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÉP VIỆT PHÁP
Địa chỉ: 62/71N, Tổ 18, Ấp 3, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Hotline: 0933.096.555
Email: thepvietphap.vn@gmail.com

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Mã bảo mật   
Thống kê
  • Đang truy cập8
  • Hôm nay862
  • Tháng hiện tại25,070
  • Tổng lượt truy cập6,966,908

Hổ trợ trực tuyến