THÉP TRÒN ĐẶC 42CrMo4 NHẬP KHẨU GIÁ CẠNH TRANH

Thứ tư - 12/10/2022 00:13
Thép tròn đặc 42CrMo4 là thép hợp kim Chrome - Moblip có độ bền cao, chống rỉ sét, chống oxy hoá, thích hợp chế tạo trục truyền động, piston, bánh răng cơ khí.... Thép nhập khẩu từ Hàn Quốc, Nhật bản, Trung Quốc, Châu Âu.
THÉP TRÒN ĐẶC 42CrMo4 NHẬP KHẨU GIÁ CẠNH TRANH
THÉP TRÒN ĐẶC 42CrMo4 NHẬP KHẨU GIÁ CẠNH TRANH
Thép tròn đặc 42CrMo4 
Thép tròn đặc BS EN 42CrMo4 là thép hợp kim thông thường giữa Crom và Molip thường được sử dụng sau khi luyện thép và tôi thép với cường độ cao, độ bền cao. Thép có hiệu năng, đặc tính cao vì thành phần carbon, Crom, Molip cao hơn các loại thép tròn thông thường. Thép đã được tôi, luyện nên độ mỏi của thép cao hơn, độ cứng trong va đạp cũng được kiểm tra thực tế.
EU Mỹ Đức Nhật Pháp Anh Italy Tây Ban Nha Trung QUốc Nga Quốc tế
EN - DIN,WNr JIS AFNOR BS UNI UNE GB GOST ISO
42CrMo4 4140 42CrMo4 SCM440H 42CD4 708M40 42CrMo4 40CrMo4 42CrMo 35KHM 42CrMo4

Thành phần hóa học Thép tròn đặc 42CrMo4
 
Mác thép Nguyên tố hoá học
C Si Mn P S Cr Mo
Thép tròn đặc SCM440 0.38-0.43 0.15-0.35 0.6-0.9 ≤0.030 ≤0.030 0.9-1.2 0.15-.025
Thép tròn đặc 42CrMo4 0.38-0.45 ≤0.40 0.6-0.9 ≤0.035 ≤0.035 0.9-1.2 0.15-.030
Thép tròn đặc 42CrMo 0.038-0.045 0.17-0.37 0.50-0.80 ≤0.030 ≤0.030 0.9-1.2 0.15-.025
Thép tròn đặc 1.7225 0.38-0.45 ≤0.40 0.6-0.9 ≤0.035 ≤0.035 0.9-1.2 0.15-.030
Thép tròn đặc 4140 0.38-0.43 0.15-0.35 0.75-1.00 ≤0.035 ≤0.040 0.8-1.1 0.15-0.25

TÍNH CHẤT CƠ LÝ Thép tròn đặc 42CrMo4
 
Kích thước
 Ø mm
Giới hạn chảy
Rp0.2,N/nn2, min.
Độ bền kéo,
Rm,N/nn2
Độ giãn dài
A5,%, min.
Đọ cứng HB Độ bền
KV, Joule, min.
<40 750 1000-1200 11 295-355 35 at 20ºC
40-95 650 900-1100 12 265-325 35 at 20ºC
>95 550 800-950 13 235-295 35 at 20ºC
Ứng dụng Thép tròn đặc 42CrMo4: thép kỹ thuật nên Thép tròn đặc 42CrMo4 được sử dụng rộng rãi trong chế tạo máy móc thiết bị, ô tô, khai thác mỏ, phụ tùng, bi nhông động cơ, truyền động, piston, bánh lái siêu áp lực, các khớp nối tàu điện, các liên kết cường lực cao, trục, bánh răng, đai khoan thăm dò dầu khí…

Quá trình nhiệt luyện Thép tròn đặc 42CrMo4
Thép được được luyện từ từ tại nhiệt độ lên tới 800 - 850 độ C
Làm lạnh từ từ trong lò cho tới nhiệt độ 480 độ
Hoàn thành quá trình nhiệt luyện trong không khí

Tôi thép + Ram thép Thép tròn đặc 42CrMo4
Nhiệt độ 880 độ C
Ngâm thép tại nhiệt độ này sau đó tôi thép trong dầu
Ram thép trong nhiệt độ phòng 20 độ C
Đun nóng tới nhiệt độ 560 độ C
Lấy thép từ lò ra và để nguội tại nhiệt độ trong không khí

Rèn thép Thép tròn đặc 42CrMo4
Thép được rèn từ từ, thống nhất
Tăng nhiệt độ rèn lên tới 1150 - 1200 độ
Luôn giữ nhiệt độ rèn thép trên 850 độ
Thép tròn đặc SCM440,
Thép tròn đặc 42CrMo4,
Thép tròn đặc 42CrMo,
Thép tròn đặc 1.7225,
Thép tròn đặc 4140,
thep tron dac 42crmo4 nhap khau gia canh tranh 2


                                           BẢNG QUY CACH THÉP TRÒN ĐẶC
STT TÊN VẬT TƯ
(Description)
QUY CÁCH
(Dimension)
ĐVT  KL/Cây 
1 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 14 Ø 14 x 6000 mm Cây               7.25
2 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 15 Ø 15 x 6000 mm Cây               8.32
3 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 16 Ø 16 x 6000 mm Cây               9.47
4 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 18 Ø 18 x 6000 mm Cây             11.99
5 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 20 Ø 20 x 6000 mm Cây             14.80
6 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 22 Ø 22 x 6000 mm Cây             17.90
7 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 24 Ø 24 x 6000 mm Cây             21.31
8 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 25 Ø 25 x 6000 mm Cây             23.12
9 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 26 Ø 26 x 6000 mm Cây             25.01
10 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 27 Ø 27 x 6000 mm Cây             26.97
11 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 28 Ø 28 x 6000 mm Cây             29.00
12 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 30 Ø 30 x 6000 mm Cây             33.29
13 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 32 Ø 32 x 6000 mm Cây             37.88
14 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 34 Ø 34 x 6000 mm Cây             42.76
15 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 35 Ø 35 x 6000 mm Cây             45.32
16 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 36 Ø 36 x 6000 mm Cây             47.94
17 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 38 Ø 38 x 6000 mm Cây             53.42
18 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 40 Ø 40 x 6000 mm Cây             59.19
19 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 42 Ø 42 x 6000 mm Cây             65.25
20 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 44 Ø 44 x 6000 mm Cây             71.62
21 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 45 Ø 45 x 6000 mm Cây             74.91
22 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 46 Ø 46 x 6000 mm Cây             78.28
23 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 48 Ø 48 x 6000 mm Cây             85.23
24 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 50 Ø 50 x 6000 mm Cây             92.48
25 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 52 Ø 52 x 6000 mm Cây           100.03
26 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 55 Ø 55 x 6000 mm Cây           111.90
27 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 56 Ø 56 x 6000 mm Cây           116.01
28 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 58 Ø 58 x 6000 mm Cây           124.44
29 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 60 Ø 60 x 6000 mm Cây           133.17
30 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 62 Ø 62 x 6000 mm Cây           142.20
31 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 65 Ø 65 x 6000 mm Cây           156.29
32 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 70 Ø 70 x 6000 mm Cây           181.26
33 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 75 Ø 75 x 6000 mm Cây           208.08
34 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 80 Ø 80 x 6000 mm Cây           236.75
35 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 85 Ø 85 x 6000 mm Cây           267.27
36 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 90 Ø 90 x 6000 mm Cây           299.64
37 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 95 Ø 95 x 6000 mm Cây           333.86
38 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 100 Ø 100 x 6000 mm Cây           369.92
39 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 105 Ø 105 x 6000 mm Cây           407.84
40 Thép Tròn Đặc  42CrMo4 phi 110 Ø 110 x 6000 mm Cây           447.61
41 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 115 Ø 115 x 6000 mm Cây           489.22
42 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 120 Ø 120 x 6000 mm Cây           532.69
43 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 125 Ø 125 x 6000 mm Cây           578.01
44 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 130 Ø 130 x 6000 mm Cây           625.17
45 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 135 Ø 135 x 6000 mm Cây           674.19
46 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 140 Ø 140 x 6000 mm Cây           725.05
47 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 145 Ø 145 x 6000 mm Cây           777.76
48 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 150 Ø 150 x 6000 mm Cây           832.33
49 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 155 Ø 155 x 6000 mm Cây           888.74
50 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 160 Ø 160 x 6000 mm Cây           947.00
51 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 165 Ø 165 x 6000 mm Cây        1,007.12
52 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 170 Ø 170 x 6000 mm Cây        1,069.08
53 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 175 Ø 175 x 6000 mm Cây        1,132.89
54 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 180 Ø 180 x 6000 mm Cây        1,198.55
55 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 185 Ø 185 x 6000 mm Cây        1,266.06
56 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 190 Ø 190 x 6000 mm Cây        1,335.42
57 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 195 Ø 195 x 6000 mm Cây        1,406.63
58 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 200 Ø 200 x 6000 mm Cây        1,479.69
59 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 210 Ø 210 x 6000 mm Cây        1,631.36
60 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 220 Ø 220 x 6000 mm Cây        1,790.43
61 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 225 Ø 225 x 6000 mm Cây        1,872.74
62 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 230 Ø 230 x 6000 mm Cây        1,956.89
63 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 235 Ø 235 x 6000 mm Cây        2,042.90
64 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 240 Ø 240 x 6000 mm Cây        2,130.76
65 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 245 Ø 245 x 6000 mm Cây        2,220.47
66 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 250 Ø 250 x 6000 mm Cây        2,312.02
67 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 255 Ø 255 x 6000 mm Cây        2,405.43
68 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 260 Ø 260 x 6000 mm Cây        2,500.68
69 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 265 Ø 265 x 6000 mm Cây        2,597.79
70 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 270 Ø 270 x 6000 mm Cây        2,696.74
71 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 275 Ø 275 x 6000 mm Cây        2,797.55
72 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 280 Ø 280 x 6000 mm Cây        2,900.20
73 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 290 Ø 290 x 6000 mm Cây        3,111.06
74 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 295 Ø 295 x 6000 mm Cây        3,219.26
75 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 300 Ø 300 x 6000 mm Cây        3,329.31
76 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 310 Ø 310 x 6000 mm Cây        3,554.96
77 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 315 Ø 315 x 6000 mm Cây        3,670.56
78 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 320 Ø 320 x 6000 mm Cây        3,788.02
79 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 325 Ø 325 x 6000 mm Cây        3,907.32
80 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 330 Ø 330 x 6000 mm Cây        4,028.47
81 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 335 Ø 335 x 6000 mm Cây        4,151.47
82 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 340 Ø 340 x 6000 mm Cây        4,276.31
83 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 345 Ø 345 x 6000 mm Cây        4,403.01
84 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 350 Ø 350 x 6000 mm Cây        4,531.56
85 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 355 Ø 355 x 6000 mm Cây        4,661.96
86 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 360 Ø 360 x 6000 mm Cây        4,794.21
87 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 365 Ø 365 x 6000 mm Cây        4,928.30
88 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 370 Ø 370 x 6000 mm Cây        5,064.25
89 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 375 Ø 375 x 6000 mm Cây        5,202.05
90 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 380 Ø 380 x 6000 mm Cây        5,341.69
91 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 385 Ø 385 x 6000 mm Cây        5,483.19
92 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 390 Ø 390 x 6000 mm Cây        5,626.53
93 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 395 Ø 395 x 6000 mm Cây        5,771.73
94 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 400 Ø 400 x 6000 mm Cây        5,918.77
95 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 410 Ø 410 x 6000 mm Cây        6,218.41
96 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 415 Ø 415 x 6000 mm Cây        6,371.01
97 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 420 Ø 420 x 6000 mm Cây        6,525.45
98 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 425 Ø 425 x 6000 mm Cây        6,681.74
99 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 430 Ø 430 x 6000 mm Cây        6,839.88
100 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 435 Ø 435 x 6000 mm Cây        6,999.88
101 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 440 Ø 440 x 6000 mm Cây        7,161.72
102 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 445 Ø 445 x 6000 mm Cây        7,325.41
103 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 450 Ø 450 x 6000 mm Cây        7,490.95
104 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 455 Ø 455 x 6000 mm Cây        7,658.34
105 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 460 Ø 460 x 6000 mm Cây        7,827.58
106 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 465 Ø 465 x 6000 mm Cây        7,998.67
107 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 470 Ø 470 x 6000 mm Cây        8,171.61
108 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 475 Ø 475 x 6000 mm Cây        8,346.40
109 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 480 Ø 480 x 6000 mm Cây        8,523.04
110 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 485 Ø 485 x 6000 mm Cây        8,701.52
111 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 490 Ø 490 x 6000 mm Cây        8,881.86
112 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 500 Ø 500 x 6000 mm Cây        9,248.09
113 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 510 Ø 510 x 6000 mm Cây        9,621.71
114 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 515 Ø 515 x 6000 mm Cây        9,811.29
115 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 520 Ø 520 x 6000 mm Cây      10,002.73
116 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 530 Ø 530 x 6000 mm Cây      10,391.15
117 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 540 Ø 540 x 6000 mm Cây      10,786.97
118 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 550 Ø 550 x 6000 mm Cây      11,190.18
119 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 560 Ø 560 x 6000 mm Cây      11,600.80
120 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 570 Ø 570 x 6000 mm Cây      12,018.81
121 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 580 Ø 580 x 6000 mm Cây      12,444.22
122 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 590 Ø 590 x 6000 mm Cây      12,877.03
123 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 600 Ø 600 x 6000 mm Cây      13,317.24
124 Thép Tròn Đặc  42CrMo4 phi 610 Ø 610 x 6000 mm Cây      13,764.85
125 Thép Tròn Đặc  42CrMo4 phi 620 Ø 620 x 6000 mm Cây      14,219.86
126 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 630 Ø 630 x 6000 mm Cây      14,682.26
127 Thép Tròn Đặc 42CrMo4 phi 650 Ø 650 x 6000 mm Cây      15,629.26

LIÊN HỆ MUA HÀNG THÉP TRÒN ĐẶC 42CrMo4
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÉP VIỆT PHÁP
Địa chỉ: 62/71N, Tổ 18, Ấp 3, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Hotline: 0933.096.555
Email: thepvietphap.vn@gmail.com

Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá

Xếp hạng: 5 - 1 phiếu bầu
Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Mã bảo mật   
Thống kê
  • Đang truy cập8
  • Hôm nay608
  • Tháng hiện tại27,640
  • Tổng lượt truy cập6,892,023

Hổ trợ trực tuyến