THÉP TRÒN ĐẶC SCM435

Thứ năm - 27/10/2022 21:39
Thép tròn đặc SCM435 là thép hợp kim Cr-Mo và nó thường được sử dụng bằng phương pháp tắm dầu, nhưng nó có một số vấn đề về độ tin cậy trong các mẫu tấm mỏng...
THÉP TRÒN ĐẶC SCM435
THÉP TRÒN ĐẶC SCM435
THÉP TRÒN ĐẶC SCM435
Thép tròn đặc SCM435 là thép hợp kim Cr-Mo và nó thường được sử dụng bằng phương pháp tắm dầu, nhưng nó có một số vấn đề về độ tin cậy trong các mẫu tấm mỏng...
Vì vậy thép hợp kim SCM435 được cải tiến về độ bền kéo so với quy trình luyện martensite dầu truyền thống.

Thép tròn đặc SCM435 là một CrMo thép có cường độ cao và độ cứng, nó đã được sử dụng rộng rãi trong bộ phận máy, trục, bánh răng và các sản phẩm vít cường độ. Tuy nhiên vật liệu này thường có độ tin cậy thấp hơn do sự bất bình đẳng của độ giòn trong quá trình ủ ở nhiệt độ cao..
THÀNH PHẦN HOÁ HỌC THÉP TRÒN ĐẶC SCM435
Mác thép C Si Mn P S Cr Mo
Thép tròn 4135 0.33-0.38 0.15-0.35 0.70-0.90 ≤0.035 ≤0.040 0.80 - 1.1 0.15-0.25
Thép tròn SCM435 0.33-0.38 0.15-0.35 0.70-0.90 ≤0.035 ≤0.040 0.90 - 1.2 0.15-0.25
Thép tròn 34CrMo4 0.3 -0.37 ≤0.4 0.70-0.90 ≤0.030 ≤0.030 0.90 - 1.2 0.15 -0.3
Thép tròn
1.7220
0.3 -0.37 ≤0.4 0.70-0.90 ≤0.030 ≤0.030 0.90 - 1.2 0.15 -0.3

TÍNH CHẤT VẬT LÝ THÉP TRÒN ĐẶC SCM435
Đọ bền kéo: Ultimate (UTS) 520 -1720 MPa
Giới hạn chảy  
Hardness, Brinell 187 - 229
Hardness, Knoop 230         
Hardness, Rockwell B 94
Hardness, Rockwell C 15           
Hardness, Vickers 218         
Modulus of Elasticity 205 GPa 
Bulk Modulus 160 GPa 
Poissons Ratio 0.29        
Machinability 70 %       
Shear Modulus 80.0 GPa
   
 
thep tron dac scm435 1
NHIỆT LUYỆN THÉP TRÒN ĐẶC SCM435
 Thép tròn đặc scm435
Làm nóng từ từ đến 850oC và để đủ thời gian, để cho thép được làm nóng hoàn toàn, sau đó làm nguội từ từ trong lò đến 480oC sau đó làm mát bằng không khí. Thép tròn đặc scm435 sẽ có độ cứng MAX 250 HB
Thường hoá thép hợp kim kết cấu thép tròn đặc scm435
Làm nóng chậm 850-880°C, giữ nhiệt độ trong 2 giờ, làm lạnh trong không khí
Làm cứng thép tròn đặc scm435
Làm nóng chậm tới 870-890°C, Sau khi ngâm đủ ở nhiệt độ này trong dầu. làm cứng ngay khi dụng cụ đạt đến nhiệt độ phòng
Ram thép tròn đặc scm435
Làm nóng đến 400-565 ° C, Giữ ở nhiệt độ trong 2 giờ trên 25 mm của phần, sau đó để nguội trong không khí.
Tính chất cơ học trong điều kiện nhiệt độ (18-22 HRC)
CÁC ỨNG DỤNG THÉP TRÒN ĐẶC SCM435
Thép tròn đặc scm435 được sử dụng rộng rãi cho nhiều ứng dụng trong lĩnh vực dầu khí. Các ứng dụng điển hình như thân van, máy bơm và phụ kiện, Trục, trục chính và tải trọng cao của bánh xe, bu lông, bu lông hai đầu, bánh răng....
                  BẢNG QUY CÁCH THÉP TRÒN ĐẶC SCM435
STT TÊN VẬT TƯ
(Description)
QUY CÁCH
(Dimension)
ĐVT  KL/Cây 
1 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 14 Ø 14 x 6000 mm Cây               7.25
2 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 15 Ø 15 x 6000 mm Cây               8.32
3 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 16 Ø 16 x 6000 mm Cây               9.47
4 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 18 Ø 18 x 6000 mm Cây             11.99
5 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 20 Ø 20 x 6000 mm Cây             14.80
6 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 22 Ø 22 x 6000 mm Cây             17.90
7 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 24 Ø 24 x 6000 mm Cây             21.31
8 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 25 Ø 25 x 6000 mm Cây             23.12
9 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 26 Ø 26 x 6000 mm Cây             25.01
10 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 27 Ø 27 x 6000 mm Cây             26.97
11 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 28 Ø 28 x 6000 mm Cây             29.00
12 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 30 Ø 30 x 6000 mm Cây             33.29
13 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 32 Ø 32 x 6000 mm Cây             37.88
14 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 34 Ø 34 x 6000 mm Cây             42.76
15 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 35 Ø 35 x 6000 mm Cây             45.32
16 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 36 Ø 36 x 6000 mm Cây             47.94
17 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 38 Ø 38 x 6000 mm Cây             53.42
18 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 40 Ø 40 x 6000 mm Cây             59.19
19 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 42 Ø 42 x 6000 mm Cây             65.25
20 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 44 Ø 44 x 6000 mm Cây             71.62
21 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 45 Ø 45 x 6000 mm Cây             74.91
22 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 46 Ø 46 x 6000 mm Cây             78.28
23 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 48 Ø 48 x 6000 mm Cây             85.23
24 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 50 Ø 50 x 6000 mm Cây             92.48
25 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 52 Ø 52 x 6000 mm Cây           100.03
26 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 55 Ø 55 x 6000 mm Cây           111.90
27 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 56 Ø 56 x 6000 mm Cây           116.01
28 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 58 Ø 58 x 6000 mm Cây           124.44
29 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 60 Ø 60 x 6000 mm Cây           133.17
30 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 62 Ø 62 x 6000 mm Cây           142.20
31 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 65 Ø 65 x 6000 mm Cây           156.29
32 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 70 Ø 70 x 6000 mm Cây           181.26
33 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 75 Ø 75 x 6000 mm Cây           208.08
34 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 80 Ø 80 x 6000 mm Cây           236.75
35 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 85 Ø 85 x 6000 mm Cây           267.27
36 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 90 Ø 90 x 6000 mm Cây           299.64
37 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 95 Ø 95 x 6000 mm Cây           333.86
38 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 100 Ø 100 x 6000 mm Cây           369.92
39 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 105 Ø 105 x 6000 mm Cây           407.84
40 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 110 Ø 110 x 6000 mm Cây           447.61
41 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 115 Ø 115 x 6000 mm Cây           489.22
42 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 120 Ø 120 x 6000 mm Cây           532.69
43 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 125 Ø 125 x 6000 mm Cây           578.01
44 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 130 Ø 130 x 6000 mm Cây           625.17
45 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 135 Ø 135 x 6000 mm Cây           674.19
46 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 140 Ø 140 x 6000 mm Cây           725.05
47 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 145 Ø 145 x 6000 mm Cây           777.76
48 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 150 Ø 150 x 6000 mm Cây           832.33
49 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 155 Ø 155 x 6000 mm Cây           888.74
50 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 160 Ø 160 x 6000 mm Cây           947.00
51 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 165 Ø 165 x 6000 mm Cây        1,007.12
52 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 170 Ø 170 x 6000 mm Cây        1,069.08
53 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 175 Ø 175 x 6000 mm Cây        1,132.89
54 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 180 Ø 180 x 6000 mm Cây        1,198.55
55 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 185 Ø 185 x 6000 mm Cây        1,266.06
56 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 190 Ø 190 x 6000 mm Cây        1,335.42
57 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 195 Ø 195 x 6000 mm Cây        1,406.63
58 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 200 Ø 200 x 6000 mm Cây        1,479.69
59 Thép Tròn Đặc SCM435phi 210 Ø 210 x 6000 mm Cây        1,631.36
60 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 220 Ø 220 x 6000 mm Cây        1,790.43
61 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 225 Ø 225 x 6000 mm Cây        1,872.74
62 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 230 Ø 230 x 6000 mm Cây        1,956.89
63 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 235 Ø 235 x 6000 mm Cây        2,042.90
64 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 240 Ø 240 x 6000 mm Cây        2,130.76
65 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 245 Ø 245 x 6000 mm Cây        2,220.47
66 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 250 Ø 250 x 6000 mm Cây        2,312.02
67 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 255 Ø 255 x 6000 mm Cây        2,405.43
68 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 260 Ø 260 x 6000 mm Cây        2,500.68
69 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 265 Ø 265 x 6000 mm Cây        2,597.79
70 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 270 Ø 270 x 6000 mm Cây        2,696.74
71 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 275 Ø 275 x 6000 mm Cây        2,797.55
72 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 280 Ø 280 x 6000 mm Cây        2,900.20
73 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 290 Ø 290 x 6000 mm Cây        3,111.06
74 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 295 Ø 295 x 6000 mm Cây        3,219.26
75 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 300 Ø 300 x 6000 mm Cây        3,329.31
76 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 310 Ø 310 x 6000 mm Cây        3,554.96
77 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 315 Ø 315 x 6000 mm Cây        3,670.56
78 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 320 Ø 320 x 6000 mm Cây        3,788.02
79 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 325 Ø 325 x 6000 mm Cây        3,907.32
80 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 330 Ø 330 x 6000 mm Cây        4,028.47
81 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 335 Ø 335 x 6000 mm Cây        4,151.47
82 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 340 Ø 340 x 6000 mm Cây        4,276.31
83 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 345 Ø 345 x 6000 mm Cây        4,403.01
84 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 350 Ø 350 x 6000 mm Cây        4,531.56
85 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 355 Ø 355 x 6000 mm Cây        4,661.96
86 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 360 Ø 360 x 6000 mm Cây        4,794.21
87 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 365 Ø 365 x 6000 mm Cây        4,928.30
88 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 370 Ø 370 x 6000 mm Cây        5,064.25
89 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 375 Ø 375 x 6000 mm Cây        5,202.05
90 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 380 Ø 380 x 6000 mm Cây        5,341.69
91 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 385 Ø 385 x 6000 mm Cây        5,483.19
92 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 390 Ø 390 x 6000 mm Cây        5,626.53
93 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 395 Ø 395 x 6000 mm Cây        5,771.73
94 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 400 Ø 400 x 6000 mm Cây        5,918.77
95 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 410 Ø 410 x 6000 mm Cây        6,218.41
96 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 415 Ø 415 x 6000 mm Cây        6,371.01
97 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 420 Ø 420 x 6000 mm Cây        6,525.45
98 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 425 Ø 425 x 6000 mm Cây        6,681.74
99 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 430 Ø 430 x 6000 mm Cây        6,839.88
100 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 435 Ø 435 x 6000 mm Cây        6,999.88
101 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 440 Ø 440 x 6000 mm Cây        7,161.72
102 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 445 Ø 445 x 6000 mm Cây        7,325.41
103 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 450 Ø 450 x 6000 mm Cây        7,490.95
104 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 455 Ø 455 x 6000 mm Cây        7,658.34
105 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 460 Ø 460 x 6000 mm Cây        7,827.58
106 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 465 Ø 465 x 6000 mm Cây        7,998.67
107 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 470 Ø 470 x 6000 mm Cây        8,171.61
108 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 475 Ø 475 x 6000 mm Cây        8,346.40
109 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 480 Ø 480 x 6000 mm Cây        8,523.04
110 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 485 Ø 485 x 6000 mm Cây        8,701.52
111 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 490 Ø 490 x 6000 mm Cây        8,881.86
112 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 500 Ø 500 x 6000 mm Cây        9,248.09
113 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 510 Ø 510 x 6000 mm Cây        9,621.71
114 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 515 Ø 515 x 6000 mm Cây        9,811.29
115 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 520 Ø 520 x 6000 mm Cây      10,002.73
116 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 530 Ø 530 x 6000 mm Cây      10,391.15
117 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 540 Ø 540 x 6000 mm Cây      10,786.97
118 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 550 Ø 550 x 6000 mm Cây      11,190.18
119 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 560 Ø 560 x 6000 mm Cây      11,600.80
120 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 570 Ø 570 x 6000 mm Cây      12,018.81
121 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 580 Ø 580 x 6000 mm Cây      12,444.22
122 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 590 Ø 590 x 6000 mm Cây      12,877.03
123 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 600 Ø 600 x 6000 mm Cây      13,317.24
124 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 610 Ø 610 x 6000 mm Cây      13,764.85
125 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 620 Ø 620 x 6000 mm Cây      14,219.86
126 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 630 Ø 630 x 6000 mm Cây      14,682.26
127 Thép Tròn Đặc SCM435 phi 650 Ø 650 x 6000 mm Cây      15,629.26


CÔNG TY thép việt pháp chúng tôi chuyên cung cấp các loai mác thép tròn đăc,các loai mác thép hộp,các loai mác thép ống đúc,các loai mác đồng,các loai mác thép tấm.... Công ty thép việt pháp có nhiều năm kinh nghiệm kinh doanh,với đội nghũ nhân viên chuyên nghiệp, đến với công ty chúng tôi các bạn sẽ cảm thấy hài lòng....
MUA HÀNG  THÉP TRÒN ĐẶC SCM435 
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÉP VIỆT PHÁP
Địa chỉ: 62/71N, Tổ 18, Ấp 3, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Hotline: 0933.096.555
Email: thepvietphap.vn@gmail.com  

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Mã bảo mật   
Thống kê
  • Đang truy cập11
  • Hôm nay695
  • Tháng hiện tại13,722
  • Tổng lượt truy cập6,607,965

Hổ trợ trực tuyến