THÉP ỐNG ĐÚC JIS G3445 

Thứ tư - 26/10/2022 03:42
Thép ống đúc JIS G3445 STKM11A, STKM 12A, STKM 12C, STKM 13A...Tiêu chuẩn: JIS G3454 được quy chiếu cho sản xuất ống áp lực cao chịu được nhiệt độ cao nhất 3500C
THÉP ỐNG ĐÚC JIS G3445 
THÉP ỐNG ĐÚC JIS G3445 

THÉP ỐNG ĐÚC JIS G3445  
 

Thép ống đúc: JIS G3445 STKM11A, STKM 12A, STKM 12C, STKM 13A...

Tiêu chuẩn: JIS G3454 được quy chiếu cho sản xuất ống áp lực cao chịu
được nhiệt độ cao nhất 3500C.
Ứng dụng:
lò hơi, bề mặt trao đổi nhiệt, chịu được nhiệt độ cao...
 
Thép ống đúc: JIS G3445 STKM 11A, STKM 12A, STKM 12C, STKM 13A, STKM 13C, STKM 15A, STKM 15C, STKM 17A, STKM17C là thép ống đúc carbon được sử dụng chế tạo máy, moto xe đạp, vật liệu nội thất và những cấu kiện máy móc....
 

MÁC THÉP VÀ ĐỊNH DANH

 
Grade Designation
Grade 11 A STKM 11A

Grade 12
A STKM 12A
B STKM 12B
C STKM 12C

Grade 13
A STKM 13A
B STKM 13B
C STKM 13C

Grade 14
A STKM 14A
B STKM 14B
C STKM 14C
Grade 15 A STKM 15A
C STKM 15C
Grade 16 A STKM 16A
C STKM 16C
Grade 17 A STKM 17A
C STKM 17C

Grade 18
A STKM 18A
B STKM 18B
C STKM 18C
Grade 19 A STKM 19A
C STKM 19C
Grade 20 A STKM 20A
 
 
 
NUBER GRADE NUBER GRADE NUBER GRADE NUBER GRADE

D 3517

Grade 11 A

STKM 11 A
A513 MT1010
G-3445

STKM11A

-

-
A519 MT1010


 

Grade 12A

STKM 12 A
A513 MT1015

 

STKM12A

980

CDS-3
A519 MT1015
  Grade 12 B STKM 12 B - -   STKM12B - -


 

Grade 12C

STKM 12C
A512
MT1015


 

STKM12C

-

-
A513




 


Grade 13 A


STKM 13 A
A512 MT
1025




 


STKM13A


-


-
A513 MTX1025
A519 MT
1025
  Grade13B STKM 13 B - -   STKM13B 980 CDS-4
  Grade13 C STKM 13 C - -   STKM13C - -


 

Grade14 A

STKM 14 A
A513 MT1030

 

STKM14A

1717
CDS-
103
A519 MT1030
  Grade14 B STKM 14B - -   STKM14B - -
  Grade14 C STKM 14 C - -   STKM14C - -


 
Grade15 A STKM 15 A A513 MT1033

 
STKM15A 1717 CDS-
105
  Grade15 C STKM 15 C - -   STKM15C - -
  Grade16 A STKM 16 A A519 MT1040   STKM16A 980 CDS-5
  Grade16 C STKM 16 C - -   STKM16C - -



 

Grade17 A

STKM 17 A

A519

MT1050



 

STKM17A
980 CDS-7
1717 CDS-
107
  Grade17 C STKM 17 C - -   STKM17B - -
  Grade18 A STKM 18 A A519 MT1524   STKM18A 980 CDS-9
  Grade18 B STKM 18 B - -   STKM18B - -
  Grade18 C STKM 18 C - -   STKM18C - -
  Grade19 A STKM 19 A - -   - - -
  Grade19 A STKM 19 A - -   - - -
  Grade19 A STKM 19 A - -   - - -
  Grade20 A STKM 20A - -   - - -
 

THÀNH PHẦN HOÁ HỌC

 

Mức thép

Định danh
Unit %
C
max.
Si
 max.
Mn
max
P
 max.
S
max.
Nb or V
Grade 11 A STKM 11A 0.12 0.35 0.6.0 0.040
 
0.040
 
-

Grade 12
A STKM 12A
0.20

0.35

0.60 .

0.040
 

0.040
 

-
B STKM 12B
C STKM 12C

Grade 13
A STKM 13A
0.25.

0.35

0.30~0.90

0.040
 

0.040
 

-
B STKM 13B
C STKM 13C

Grade 14
A STKM 14A
0.30

0.35

0.30~1.00

0.040
 

0.040
 

-
B STKM 14B
C STKM 14C
Grade 15 A STKM 15A
0.25~0.35

0.35

0.30~1.00
0.040
 
0.040
 

-
C STKM 15C
Grade 16 A STKM 16A
0.35~0.45

0.40

0.40~1.00
0.040
 
0.040
 

-
C STKM 16C
Grade 17 A STKM 17A
0.45~0.55

0.40

0.40~1.00
0.040
 
0.040
 

-
C STKM 17C

Grade 18
A STKM 18A
0.18.

0.55

1.50

0.040
 

0.040
 

-
B STKM 18B
C STKM 18C
Grade 19 A STKM 19A
0.25

0.55

1.5
0.040
 
0.040
 

-
C STKM 19C
Grade 20 A STKM 20A 0.25. 0.55 1.60 . 0.040
 
0.040
 
0.15
 

Mechanical Properties

 
Designation     Elongation %   Bending strength
 
 



Tensile strength N/П
{kgf/П}




Yield point or proof N/П
{kgf/П}
 
Flattening strength Distance between flat plates (H)
(D is outside dia. of the tube)
 
No. 4,

No. 11

No. 12

test pieces Longitudinal direction
No. 4,

No. 5
test pieces Transverse direction

 




Bend angle
Inside radius


(D is outside dia. of the tube)
STKM11A 290{30}
min.
- 35 min. 30 min. 1/2 D 180 4 D
STKM12A 340{35}
min.
175{18}
min.
35 min. 30 min. 2/3 D 90 6 D
STKM12B 390{40}
min.
275{28}
min.
25 min. 20 min. 2/3 D 90 6 D
STKM12C 470{48}
min.
355{36}
min.
20 min. 15 min. - - -

STKM13A
370{38}
min.
215{22}
min.

30 min.

25 min.

2/3 D

90

6 D

STKM13B
440{45}
min.
305{31}
min.

20 min.

15 min.

3/4 D

90

6 D

STKM13C
510{52}
min.
380{39}
min.

15 min.

10 min.

-

-

-

STKM14A
410{42}
min.
245{25}
min.

25 min.

20 min.

3/4 D

90

6 D
STKM14B 500{51}
min.
355{36}
min.
15 min. 10 min. 7/8 D 90 8 D

STKM14C
550{56}
min.
410{42}
min.

15 min.

10 min.

-

-

-

STKM15A
470{48}
min.
275{28}
min.

22 min.

17 min.

3/4 D

90

6 D

STKM15C
580{59}
min.
430{44}
min.

12 min.

7 min.

-

-

-
 

STKM16A
510{52}
min.
325{33}
min.

20 min.

15 min.

7/8 D

90

8 D

STKM16C
620{63}
min.
460{47}
min.

12 min.

7 min.

-

-

-

STKM17A
550{56}
min.
345{35}
min.

20 min.

15 min.

7/8 D

90

8 D

STKM17C
650{66}
min.
480{49}
min.

10 min.

5 min.

-

-

-

STKM18A
440{45}
min.
275{28}
min.

25 min.

20 min.

7/8 D

90

6 D

STKM18B
490{50}
min.
315{32}
min.

23 min.

18 min.

7/8 D

90

8 D
STKM18C 510{52}
min.
380{39}
min.
15 min. 10 min. - - -
STKM19A 490{50}
min.
315{32}
min.
23 min. 18 min. 7/8 D 90 6 D
STKM19C 550{56}
min.
410{42}
min.
15 min. 10 min. - - -
STKM20A 540{55}
min.
390{40}
min.
23 min. 18 min. 7/8 D 90 6 D

BỀ MẶT
 
  • Các ống phải thực tế thẳng. Hai đầu phải vuông góc với trục của ống
  • Loại bỏ ống lỗi để đảm bảo cho việc sử dụng thực tế
  • Bề mặt ống hoàn thiện được sản xuất theo sự thoả thuận giữa người mua và nhà sản xuất.
thep ong ducjis g3445 1

DUNG SAI ĐƯỜNG KÍNH NGOÀI

 
Division Tolerances on outside diameter
No. 1 Under 50mm                     ±0.5mm
 
  50mm or over   ±1%
No. 2 Under 50mm   ±0.25mm
50mm or over   ±0.5%




No. 3
Under 25mm   ±0.12mm
25mm or over to and excl. 40mm ±0.15mm
40mm or over to and excl. 50mm ±0.18mm
50mm or over to and excl. 60mm ±0.20mm
60mm or over to and excl. 70mm ±0.23mm
70mm or over to and excl. 80mm ±0.25mm
80mm or over to and excl. 90mm ±0.30mm
90mm or over to and excl.100mm ±0.40mm
100mm or over ±0.50%  

DUNG SAI ĐỘ DÀY

 
Division Tolerances on wall thickness



No. 1
Under 4mm
+0.6mm
-0.5mm
4mm or over
15%
-12.50%

N. 2
Under 3mm
±0.3mm
3mm or over

Thép ống đúc STKM 11A
Thép ống đúc STKM 12A
Thép ống đúc STKM 12B
Thép ống đúc STKM 12C
Thép ống đúc STKM 13A
Thép ống đúc STKM 13B
Thép ống đúc STKM 13C
Thép ống đúc STKM 14A
Thép ống đúc STKM 14B
Thép ống đúc STKM 14C
Thép ống đúc STKM 15A
Thép ống đúc STKM 15C
Thép ống đúc STKM 16A
Thép ống đúc STKM 16C
Thép ống đúc STKM 17A
Thép ống đúc STKM 17C
Thép ống đúc STKM 18A
Thép ống đúc STKM 18B
Thép ống đúc STKM 18C
Thép ống đúc STKM 19A
Thép ống đúc STKM 19C 
                      BẢNG QUY CÁCH THÉP ỐNG ĐÚC
Quy cách thép ống đúc DN6 phi 10
Tên hàng hóa
Đường kính OD
Độ dày
Tiêu chuẩn Độ dày
Trọng Lượng
Thép ống đúc
(mm)
(mm)
( SCH)
(Kg/m)
DN6
10.3
1.24
SCH10
0,28
DN6
10.3
1.45
SCH30
0,32
DN6
10.3
1.73
SCH40
0.37
DN6
10.3
1.73
SCH.STD
0.37
DN6
10.3
2.41
SCH80
0.47
DN6
10.3
2.41
SCH. XS
0.47
Quy cách thép ống đúc DN8 phi 14
Tên hàng hóa
Đường kính OD
Độ dày
Tiêu chuẩn Độ dày
Trọng Lượng
Thép ống đúc
(mm)
(mm)
( SCH)
(Kg/m)
DN8
13.7
1.65
SCH10
0,49
DN8
13.7
1.85
SCH30
0,54
DN8
13.7
2.24
SCH40
0.63
DN8
13.7
2.24
SCH.STD
0.63
DN8
13.7
3.02
SCH80
0.80
DN8
13.7
3.02
SCH. XS
0.80
Quy cách thép ống đúc DN10 phi 17
Tên hàng hóa
Đường kính OD
Độ dày
Tiêu chuẩn Độ dày
Trọng Lượng
Thép ống đúc
(mm)
(mm)
( SCH)
(Kg/m)
DN10
17.1
1.65
SCH10
0,63
DN10
17.1
1.85
SCH30
0,7
DN10
17.1
2.31
SCH40
0.84
DN10
17.1
2.31
SCH.STD
0.84
DN10
17.1
3.20
SCH80
0.10
DN10
17.1
3.20
SCH. XS
0.10
Quy cách thép ống đúc DN15 phi 21
Tên hàng hóa
Đường kính OD
Độ dày
Tiêu chuẩn Độ dày
Trọng Lượng
Thép ống đúc
(mm)
(mm)
( SCH)
(Kg/m)
DN15
21.3
2.11
SCH10
1.00
DN15
21.3
2.41
SCH30
1.12
DN15
21.3
2.77
SCH40
1.27
DN15
21.3
2.77
SCH.STD
1.27
DN15
21.3
3.73
SCH80
1.62
DN15
21.3
3.73
SCH. XS
1.62
DN15
21.3
4.78
160
1.95
DN15
21.3
7.47
SCH. XXS
 2.55
Quy cách thép ống đúc DN20 phi 27
Tên hàng hóa
Đường kính OD
Độ dày
Tiêu chuẩn Độ dày
Trọng Lượng
Thép ống đúc
(mm)
(mm)
( SCH)
(Kg/m)
DN 20
26,7
1,65
SCH5
1,02
DN 20
26,7
2,1
SCH10
1,27
DN 20
26,7
2,87
SCH40
1,69
DN 20
26,7
3,91
SCH80
2,2
DN 20
26,7
7,8
XXS
3,63
Quy cách thép ống đúc DN25 phi 34
Tên hàng hóa
Đường kính OD
Độ dày
Tiêu chuẩn Độ dày
Trọng Lượng
Thép ống đúc
(mm)
(mm)
( SCH)
(Kg/m)
DN25
33,4
1,65
SCH5
1,29
DN25
33,4
2,77
SCH10
2,09
DN25
33,4
3,34
SCH40
2,47
DN25
33,4
4,55
SCH80
3,24
DN25
33,4
9,1
XXS
5,45
Quy cách thép ống đúc DN32 phi 42
Tên hàng hóa
Đường kính O.D
Độ dày
Tiêu chuẩn Độ dày
Trọng Lượng
Thép ống đúc
(mm)
(mm)
( SCH)
(Kg/m)
DN32
42,2
1,65
SCH5
1,65
DN32
42,2
2,77
SCH10
2,69
DN32
42,2
2,97
SCH30
2,87
DN32
42,2
3,56
SCH40
3,39
DN32
42,2
4,8
SCH80
4,42
DN32
42,2
9,7
XXS
7,77
Quy cách thép ống đúc DN40 phi 48.3
Tên hàng hóa
Đường kínhO.D
Độ dày
Tiêu chuẩn Độ dày
Trọng Lượng
Thép ống đúc
(mm)
(mm)
( SCH)
(Kg/m)
DN40
48,3
1,65
SCH5
1,9
DN40
48,3
2,77
SCH10
3,11
DN40
48,3
3,2
SCH30
3,56
DN40
48,3
3,68
SCH40
4,05
DN40
48,3
5,08
SCH80
5,41
DN40
48,3
10,1
XXS
9,51
Quy cách thép ống đúc DN50 phi 60
Tên hàng hóa
Đường kính OD
Độ dày
Tiêu chuẩn Độ dày
Trọng Lượng
Thép ống đúc
(mm)
(mm)
( SCH)
(Kg/m)
DN50
60,3
1,65
SCH5
2,39
DN50
60,3
2,77
SCH10
3,93
DN50
60,3
3,18
SCH30
4,48
DN50
60,3
3,91
SCH40
5,43
DN50
60,3
5,54
SCH80
7,48
DN50
60,3
6,35
SCH120
8,44
DN50
60,3
11,07
XXS
13,43
Quy cách thép ống đúc DN65 phi 73
Tên hàng hóa
Đường kính OD
Độ dày
Tiêu chuẩn Độ dày
Trọng Lượng
Thép ống đúc
(mm)
(mm)
( SCH)
(Kg/m)
DN65
73
2,1
SCH5
3,67
DN65
73
3,05
SCH10
5,26
DN65
73
4,78
SCH30
8,04
DN65
73
5,16
SCH40
8,63
DN65
73
7,01
SCH80
11,4
DN65
73
7,6
SCH120
12,25
DN65
73
14,02
XXS
20,38
Quy cách thép ống đúc DN65 phi 76
Tên hàng hóa
Đường kính OD
Độ dày
Tiêu chuẩn Độ dày
Trọng Lượng
Thép ống đúc
(mm)
(mm)
( SCH)
(Kg/m)
DN65
76
2,1
SCH5
3,83
DN65
76
3,05
SCH10
5,48
DN65
76
4,78
SCH30
8,39
DN65
76
5,16
SCH40
9,01
DN65
76
7,01
SCH80
11,92
DN65
76
7,6
SCH120
12,81
DN65
76
14,02
XXS
21,42
Quy cách thép ống đúc DN80 phi 90
Tên hàng hóa
Đường kính OD
Độ dày
Tiêu chuẩn Độ dày
Trọng Lượng
Thép ống đúc
(mm)
(mm)
( SCH)
(Kg/m)
DN80
88,9
2,11
SCH5
4,51
DN80
88,9
3,05
SCH10
6,45
DN80
88,9
4,78
SCH30
9,91
DN80
88,9
5,5
SCH40
11,31
DN80
88,9
7,6
SCH80
15,23
DN80
88,9
8,9
SCH120
17,55
DN80
88,9
15,2
XXS
27,61
Quy cách thép ống đúc DN90 phi 101
Tên hàng hóa
Đường kính OD
Độ dày
Tiêu chuẩn Độ dày
Trọng Lượng
Thép ống đúc
(mm)
(mm)
( SCH)
(Kg/m)
DN90
101,6
2,11
SCH5
5,17
DN90
101,6
3,05
SCH10
7,41
DN90
101,6
4,78
SCH30
11,41
DN90
101,6
5,74
SCH40
13,56
DN90
101,6
8,1
SCH80
18,67
DN90
101,6
16,2
XXS
34,1
Quy cách thép ống đúc DN100 phi 114
Tên hàng hóa
Đường kính OD
Độ dày
Tiêu chuẩn Độ dày
Trọng Lượng
Thép ống đúc
(mm)
(mm)
( SCH)
(Kg/m)
DN100
114,3
2,11
SCH5
5,83
DN100
114,3
3,05
SCH10
8,36
DN100
114,3
4,78
SCH30
12,9
DN100
114,3
6,02
SCH40
16,07
DN100
114,3
7,14
SCH60
18,86
DN100
114,3
8,56
SCH80
22,31
DN100
114,3
11,1
SCH120
28,24
DN100
114,3
13,5
SCH160
33,54
Quy cách thép ống đúc DN120 phi 127
Tên hàng hóa
Đường kính OD
Độ dày
Tiêu chuẩn Độ dày
Trọng Lượng
Thép ống đúc
(mm)
(mm)
( SCH)
(Kg/m)
DN120
127
6,3
SCH40
18,74
DN120
127
9
SCH80
26,18
Quy cách thép ống đúc DN125 phi 141
Tên hàng hóa
Đường kính OD
Độ dày
Tiêu chuẩn Độ dày
Trọng Lượng
Thép ống đúc
(mm)
(mm)
( SCH)
(Kg/m)
DN125
141,3
2,77
SCH5
9,46
DN125
141,3
3,4
SCH10
11,56
DN125
141,3
6,55
SCH40
21,76
DN125
141,3
9,53
SCH80
30,95
DN125
141,3
14,3
SCH120
44,77
DN125
141,3
18,3
SCH160
55,48
Quy cách thép ống đúc DN150 phi 168
Tên hàng hóa
Đường kính OD
Độ dày
Tiêu chuẩn Độ dày
Trọng Lượng
Thép ống đúc
(mm)
(mm)
( SCH)
(Kg/m)
DN150
168,3
2,78
SCH5
11,34
DN150
168,3
3,4
SCH10
13,82
DN150
168,3
4,78
 
19,27
DN150
168,3
5,16
 
20,75
DN150
168,3
6,35
 
25,35
DN150
168,3
7,11
SCH40
28,25
DN150
168,3
11
SCH80
42,65
DN150
168,3
14,3
SCH120
54,28
DN150
168,3
18,3
SCH160
67,66
Quy cách thép ống đúc DN200 phi 219
Tên hàng hóa
Đường kính OD
Độ dày
Tiêu chuẩn Độ dày
Trọng Lượng
Thép ống đúc
(mm)
(mm)
( SCH)
(Kg/m)
DN200
219,1
2,769
SCH5
14,77
DN200
219,1
3,76
SCH10
19,96
DN200
219,1
6,35
SCH20
33,3
DN200
219,1
7,04
SCH30
36,8
DN200
219,1
8,18
SCH40
42,53
DN200
219,1
10,31
SCH60
53,06
DN200
219,1
12,7
SCH80
64,61
DN200
219,1
15,1
SCH100
75,93
DN200
219,1
18,2
SCH120
90,13
DN200
219,1
20,6
SCH140
100,79
DN200
219,1
23
SCH160
111,17
Quy cách thép ống đúc DN250 phi 273
Tên hàng hóa
Đường kính OD
Độ dày
Tiêu chuẩn Độ dày
Trọng Lượng
Thép ống đúc
(mm)
(mm)
( SCH)
(Kg/m)
DN250
273,1
3,4
SCH5
22,6
DN250
273,1
4,2
SCH10
27,84
DN250
273,1
6,35
SCH20
41,75
DN250
273,1
7,8
SCH30
51,01
DN250
273,1
9,27
SCH40
60,28
DN250
273,1
12,7
SCH60
81,52
DN250
273,1
15,1
SCH80
96,03
DN250
273,1
18,3
SCH100
114,93
DN250
273,1
21,4
SCH120
132,77
DN250
273,1
25,4
SCH140
155,08
DN250
273,1
28,6
SCH160
172,36
Quy cách thép ống đúc DN300 phi 323(325)
Tên hàng hóa
Đường kính OD
Độ dày
Tiêu chuẩn Độ dày
Trọng Lượng
Thép ống đúc
(mm)
(mm)
( SCH)
(Kg/m)
DN300
323,9
4,2
SCH5
33,1
DN300
323,9
4,57
SCH10
35,97
DN300
323,9
6,35
SCH20
49,7
DN300
323,9
8,38
SCH30
65,17
DN300
323,9
10,31
SCH40
79,69
DN300
323,9
12,7
SCH60
97,42
DN300
323,9
17,45
SCH80
131,81
DN300
323,9
21,4
SCH100
159,57
DN300
323,9
25,4
SCH120
186,89
DN300
323,9
28,6
SCH140
208,18
DN300
323,9
33,3
SCH160
238,53
Quy cách thép ống đúc DN350 phi 355
Tên hàng hóa
Đường kính OD
Độ dày
Tiêu chuẩn Độ dày
Trọng Lượng
Thép ống đúc
(mm)
(mm)
( SCH)
(Kg/m)
DN350
355,6
3,962
SCH5s
34,34
DN350
355,6
4,775
SCH5
41,29
DN350
355,6
6,35
SCH10
54,67
DN350
355,6
7,925
SCH20
67,92
DN350
355,6
9,525
SCH30
81,25
DN350
355,6
11,1
SCH40
94,26
DN350
355,6
15,062
SCH60
126,43
DN350
355,6
12,7
SCH80S
107,34
DN350
355,6
19,05
SCH80
158,03
DN350
355,6
23,8
SCH100
194,65
DN350
355,6
27,762
SCH120
224,34
DN350
355,6
31,75
SCH140
253,45
DN350
355,6
35,712
SCH160
281,59
Quy cách thép ống đúc DN400 phi 406
Tên hàng hóa
Đường kính OD
Độ dày
Tiêu chuẩn Độ dày
Trọng Lượng
Thép ống đúc
(mm)
(mm)
( SCH)
(Kg/m)
DN400
406,4
4,2
ACH5
41,64
DN400
406,4
4,78
SCH10S
47,32
DN400
406,4
6,35
SCH10
62,62
DN400
406,4
7,93
SCH20
77,89
DN400
406,4
9,53
SCH30
93,23
DN400
406,4
12,7
SCH40
123,24
DN400
406,4
16,67
SCH60
160,14
DN400
406,4
12,7
SCH80S
123,24
DN400
406,4
21,4
SCH80
203,08
DN400
406,4
26,2
SCH100
245,53
DN400
406,4
30,9
SCH120
286
DN400
406,4
36,5
SCH140
332,79
DN400
406,4
40,5
SCH160
365,27
Quy cách thép ống đúc DN450 phi 457
Tên hàng hóa
Đường kính OD
Độ dày
Tiêu chuẩn Độ dày
Trọng Lượng
Thép ống đúc
(mm)
(mm)
( SCH)
(Kg/m)
DN450
457,2
4,2
SCH 5s
46,9
DN450
457,2
4,2
SCH 5
46,9
DN450
457,2
4,78
SCH 10s
53,31
DN450
457,2
6,35
SCH 10
70,57
DN450
457,2
7,92
SCH 20
87,71
DN450
457,2
11,1
SCH 30
122,05
DN450
457,2
9,53
SCH 40s
105,16
DN450
457,2
14,3
SCH 40
156,11
DN450
457,2
19,05
SCH 60
205,74
DN450
457,2
12,7
SCH 80s
139,15
DN450
457,2
23,8
SCH 80
254,25
DN450
457,2
29,4
SCH 100
310,02
DN450
457,2
34,93
SCH 120
363,57
DN450
457,2
39,7
SCH 140
408,55
DN450
457,2
45,24
SCH 160
459,39
Quy cách thép ống đúc DN500 phi 508
Tên hàng hóa
Đường kính OD
Độ dày
Tiêu chuẩn Độ dày
Trọng Lượng
Thép ống đúc
(mm)
(mm)
( SCH)
(Kg/m)
DN500
508
4,78
SCH 5s
59,29
DN500
508
4,78
SCH 5
59,29
DN500
508
5,54
SCH 10s
68,61
DN500
508
6,35
SCH 10
78,52
DN500
508
9,53
SCH 20
117,09
DN500
508
12,7
SCH 30
155,05
DN500
508
9,53
SCH 40s
117,09
DN500
508
15,1
SCH 40
183,46
DN500
508
20,6
SCH 60
247,49
DN500
508
12,7
SCH 80s
155,05
DN500
508
26,2
SCH 80
311,15
DN500
508
32,5
SCH 100
380,92
DN500
508
38,1
SCH 120
441,3
DN500
508
44,45
SCH 140
507,89
DN500
508
50
SCH 160
564,46
Quy cách thép ống đúc DN600 phi 610
Tên hàng hóa
Đường kính OD
Độ dày
Tiêu chuẩn Độ dày
Trọng Lượng
Thép ống đúc
(mm)
(mm)
( SCH)
(Kg/m)
DN600
610
5,54
SCH 5s
82,54
DN600
610
5,54
SCH 5
82,54
DN600
610
6,35
SCH 10s
94,48
DN600
610
6,35
SCH 10
94,48
DN600
610
9,53
SCH 20
141,05
DN600
610
14,3
SCH 30
209,97
DN600
610
9,53
SCH 40s
141,05
DN600
610
17,45
SCH 40
254,87
DN600
610
24,6
SCH 60
354,97
DN600
610
12,7
SCH 80s
186,98
DN600
610
30,9
SCH 80
441,07
DN600
610
38,9
SCH 100
547,6
DN600
610
46
SCH 120
639,49
DN600
610
52,4
SCH 140
720,2
DN600
610
59,5
SCH 160
807,37

LIÊN HỆ MUA HÀNG THÉP ỐNG ĐÚC JIS G3445
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÉP VIỆT PHÁP
Địa chỉ: 62/71N, Tổ 18, Ấp 3, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Hotline: 0933.096.555

Email: thepvietphap.vn@gmail.com 
 

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Mã bảo mật   
Thống kê
  • Đang truy cập6
  • Hôm nay608
  • Tháng hiện tại27,642
  • Tổng lượt truy cập6,892,025

Hổ trợ trực tuyến